031907-20 Dây giảm chấn Conductix Wampfler Vietnam
Giới Thiệu Dây Giảm Chấn 031907-20 – Giải Pháp Truyền Động An Toàn Từ Conductix-Wampfler Vietnam
Tổng Quan Sản Phẩm 031907-20 Dây giảm chấn Conductix Wampfler Vietnam
Dây giảm chấn 031907-20 của Conductix-Wampfler là phụ kiện truyền động chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu rung động và tải trọng cơ học trong các hệ thống cáp điện di động. Sản phẩm này là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1. Giải Thích Tên Sản Phẩm 031907-20 Dây giảm chấn Conductix Wampfler Vietnam
Tên model 031907-20 thể hiện:
-
0319: Series sản phẩm dây giảm chấn
-
07: Phiên bản thiết kế
-
20: Chiều dài tiêu chuẩn 20 mét (có thể thay đổi tùy đặt hàng)
2. Thông Tin Chung
-
Hãng sản xuất: Conductix-Wampfler (Đức)
-
Loại sản phẩm: Dây giảm chấn cho hệ thống cáp di động
-
Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001, IEC 60204-1
-
Bảo hành: 24 tháng
-
Ứng dụng chính: Cầu trục, cần cẩu, hệ thống băng tải di động, thiết bị khai thác mỏ
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu lõi | Thép không gỉ 304/316 |
| Đường kính ngoài | 12mm |
| Tải trọng làm việc | 150kg (tĩnh), 100kg (động) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C |
| Độ giãn dài | ≤2% ở tải trọng max |
| Khả năng chống xoắn | ≥1000 vòng xoắn/mét |
| Màu sắc | Vàng cam tiêu chuẩn (có thể tùy chọn) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20m (có thể cắt theo yêu cầu) |
| Kết nối đầu cuối | Mắt thép không gỉ hoặc khớp nối nhanh |
4. Ứng Dụng Thực Tế 031907-20 Dây giảm chấn Conductix Wampfler Vietnam
Dây giảm chấn 031907-20 được sử dụng rộng rãi trong:
✅ Hệ thống cầu trục nhà xưởng: Giảm rung cho cáp điện di động
✅ Thiết bị khai thác mỏ: Bảo vệ cáp điện trên máy đào, xe tải hạng nặng
✅ Hệ thống băng tải di động: Đảm bảo truyền động ổn định
✅ Cảng biển: Ứng dụng cho cần cẩu bờ, cầu tàu
✅ Nhà máy thép: Hệ thống cấp điện cho lò nung, máy cán
Ưu Điểm Nổi Bật
✔ Giảm thiểu rung động và tải trọng cơ học cho hệ thống cáp
✔ Thiết kế linh hoạt, chống xoắn hiệu quả
✔ Vật liệu thép không gỉ chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt
✔ Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
✔ Tương thích với đa dạng hệ thống dẫn điện di động
✔ Màu sắc nổi bật giúp dễ nhận biết và an toàn
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model / Mã sản phẩm | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | protolon (fl) (n) TSFLCGEWOEU | Prysmian |
| 2 | CBH 165 CH 414 5R0 | Danotherm |
| 3 | 75556 | Euchner |
| 4 | KZL-060-020-04D | Hong ke |
| 5 | CRM-10/10-XP | FPT – FLUID POWER TECHNOLOGY |
| 6 | DRS000021 | DRAGON SLING |
| 7 | POG10DN 1024 I-B10 | Baumer |
| 8 | 880 | BK Precision |
| 9 | PC6-SX04-1850 | Cavotec |
| 10 | 3BSE022364R1 (DO802 Digital Output Relay) | ABB |
| 11 | AC2476 (CompactLine M12 4DI 4DO) | IFM |
| 12 | S6700E | LIXISE |
| 13 | A63-30-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz | ABB |
| 14 | CAP-CT-PDS-6 | IRISS |
| 15 | EMZ-7644-20R-J-N, 3000W | Emheater |
| 16 | 93.6.021.007 (Ser no: W16131/79) | Praxis-automation |
| 17 | H-41 (Rim spuds) | Haltec |
| 18 | PIKU-110 | Yaskawa |
| 19 | WU-400X100F-J | Leemin |
| 20 | AF750-30-11 | ABB |
| 21 | ASK 123.3 (EAN: N/A SKU: 24224 2000) | MBS AG |
| 22 | 598P-53260010-TP00-U4V0 (4Q 60A) | Parker |
| 23 | CD234-LAS | Toshiba |
| 24 | B43564-S9738-M1 | EPCOS |
| 25 | 0048717 (BD5935.48/61 AC50/60HZ 230V) | Dold |
| 26 | TWM100 | Hi-force |
| 27 | TDZ-3 | TAIHEI BOEKI |
| 28 | NBB8-18GM50-E2-V1-Y | Pepperl+Fuchs |
| 29 | SIP030-12/LB | Suntech-machine |
| 30 | CDV75M-00002 | TR ELECTRONIC GmbH |
| 31 | II5910 | IFM |
| 32 | EC2087 | IFM |
| 33 | MFA-10 (SN: 710 008 9106) | Motometer |
| 34 | 83263054 (Miniature Microswitches) | Crouzet |
| 35 | 4430378 (Filter) | HITACHI |
| 36 | B43586-S9418-Q1 | EPCOS |
| 37 | 46517 | Dold |
| 38 | NBB8-18GM50-E2 | Pepperl+Fuchs |
| 39 | PCE-WSAC 50-711 + PCE-FST-200-201-I | PCE |
| 40 | 596695433 (63946160952L) | Stearns |
| 41 | XCKJ110511H29 | Schneider |
| 42 | SAC-5P-1,5-802/M12FR-3L – 1454367 | Phoenix Contact |
| 43 | A16-30-10 220-230V 50Hz | ABB |
| 44 | 53GKX012 | Ahi-carrier |
| 45 | P170606 (HYDRAULIC FILTER) | Donaldson |
| 46 | PTM-A-5604M | Tozen |
| 47 | U831600 | Crouzet |
| 48 | 1520-5501 | Curtis |
| 49 | 031907-20 | WAMPFLER |
| 50 | 1300R010BN4HC | Hydac |
| 51 | RES-5010/400VAC | ROPEX |
| 52 | FL Switch SF 4TX/3FXST (2832603) | Phoenix Contact |
| 53 | B671-4.605680774 (SN: 00266480416) | Hydac |
| 54 | UZRRM4 / 7 | WAIRCOM |
| 55 | ESY116-23-5-O-M-2-U-O | Selpro |
| 56 | BnY81-18x2X | Warom |
| 57 | 35-216702-10 (Ignitor 250, 400 HPS) | GE Lighting Solutions |
| 58 | EQ-34-PN-J | Panasonic |
| 59 | RW54 | NORIS |
| 60 | T1S1-9T-E2 (S/N: T490007) | Minebea |
| 61 | 44058 LU1000/ECO | GE |
| 62 | ELR W3-24DC/500AC-2I – 2297031 | Phoenix Contact |
| 63 | RTNC3 – 68Ton | HBM |
| 64 | 5800-00027 (CE 58S, SN: 1102) | TR ELECTRONIC GmbH |
| 65 | RM35JA32MW | Schneider |
| 66 | M4-R32-480-30-22SD | Eslpwr |
| 67 | SR8-JQ | Moons |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.