Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 Conductix-wampler Vietnam
Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 Conductix-wampler Vietnam – Cáp điều khiển chống xoắn hiệu suất cao từ Conductix-Wampfler
Giới thiệu sản phẩm
Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 là loại cáp điều khiển cao cấp chuyên dùng cho các ứng dụng di động trong công nghiệp nặng. Với khả năng chống xoắn và chịu uốn liên tục, dòng cáp này là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống cuộn nhả cáp, máy móc di động, cẩu trục và các thiết bị tự động hóa hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Được sản xuất bởi Conductix-Wampfler, thương hiệu toàn cầu về giải pháp truyền dẫn năng lượng di động, sản phẩm này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn châu Âu nghiêm ngặt về độ bền và an toàn.

Giải mã tên gọi Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 Conductix-wampler Vietnam
-
Panzerflex: Dòng cáp cao su chịu lực, độ bền cao.
-
NSHTOEU-J: Cáp cao su chịu dầu, chịu nhiệt, chống tia UV, có lõi tiếp địa GN/YE (J).
-
RG-D: Thiết kế có lưới chống xoắn giữa lớp vỏ trong và vỏ ngoài.
-
40G1.5: 40 lõi (G) điều khiển, tiết diện mỗi lõi 1,5 mm².
Thông số kỹ thuật cơ bản Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi & tiết diện | 40 x 1,5 mm² |
| Điện áp danh định | 0,6/1 kV |
| Dòng điện cho phép | Theo DIN VDE 0298-4 |
| Điện áp kiểm tra | 2,5 kV |
| Nhiệt độ hoạt động liên tục | Tối đa +90°C |
| Nhiệt độ ngắn mạch | Tối đa +250°C |
| Khả năng chịu xoắn | ± 25°/m |
| Lực kéo tối đa trên lõi dẫn | 20 N/mm² |
Lưu ý: Thông số về đường kính ngoài, trọng lượng, lực kéo, mã đặt hàng cụ thể sẽ được xác nhận theo bản cập nhật kỹ thuật mới nhất từ nhà sản xuất.
Cấu trúc thiết kế Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 Conductix-wampler Vietnam
-
Ruột dẫn: Đồng mạ thiếc, bện mềm (Class 5 – IEC 60228) – chống oxy hóa, tăng độ bền dẫn điện.
-
Cách điện: Hợp chất cao su đặc biệt – mềm dẻo, chịu nhiệt cao.
-
Sắp xếp lõi: Bện theo lớp – giúp phân phối lực đồng đều, tăng tuổi thọ uốn cong.
-
Mã hóa lõi: Từ 6 lõi trở lên: lõi đen, đánh số rõ ràng, có dây tiếp địa xanh-vàng GN/YE.
-
Lớp vỏ trong: Cao su tổng hợp – bảo vệ cơ học và điện tốt.
-
Lưới chống xoắn: Lưới sợi polyester đan rộng – ngăn xoắn gãy cáp khi chuyển động quay.
-
Lớp vỏ ngoài: Cao su tổng hợp màu đen – chống tia UV, dầu, ozone, thời tiết khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật
-
Chống xoắn cực tốt – lý tưởng cho các chuyển động xoay, cuộn nhả liên tục.
-
Linh hoạt cao – vẫn giữ độ mềm dẻo khi nhiệt độ thay đổi.
-
Độ bền vượt trội – thiết kế chắc chắn, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế – an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy.
Ứng dụng
-
Hệ thống cuộn cáp động lực & điều khiển
-
Thiết bị nâng hạ, xe nâng, cẩu trục trong nhà và ngoài trời
-
Robot công nghiệp, máy móc tự động di chuyển liên tục
-
Nhà máy thép, xi măng, cảng biển, công trường
Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 40G1.5 hoặc các dòng cáp công nghiệp khác từ Conductix-Wampfler, vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.
Bảng thông số kỹ thuật – Cáp Panzerflex NSHTOEU-J RG-D | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable RG | 4 G 1,5 | 132210-R4G1,5# | 12,2 – 15,6 | 58 | 220 | 120 | – |
| 5 G 1,5 | 132210-R5G1,5# | 13,4 – 16,5 | 72 | 270 | 150 | – | |
| 7 G 1,5 | 132210-R7G1,5# | 16,2 – 19,0 | 105 | 400 | 210 | – | |
| 12 G 1,5 | 132210-R12G1,5# | 20,0 – 21,9 | 196 | 570 | 360 | – | |
| 18 G 1,5 | 132210-R18G1,5# | 22,4 – 25,0 | 271 | 760 | 540 | – | |
| 24 G 1,5 | 132210-R24G1,5# | 24,4 – 28,6 | 392 | 1000 | 720 | – | |
| 30 G 1,5 | 132210-R30G1,5# | 27,7 – 29,6 | 450 | 1200 | 900 | – | |
| 42 G 1,5 | 132210-R42G1,5# | 32,1 – 35,3 | 646 | 1640 | 1260 | – | |
| 4 G 2,5 | 132210-R4G2,5# | 15,3 – 17,7 | 96 | 340 | 200 | – | |
| 5 G 2,5 | 132210-R5G2,5# | 16,2 – 18,8 | 123 | 390 | 250 | – | |
| 7 G 2,5 | 132210-R7G2,5# | 18,5 – 22,1 | 180 | 530 | 350 | – | |
| 12 G 2,5 | 132210-R12G2,5# | 22,7 – 25,1 | 308 | 770 | 600 | – | |
| 18 G 2,5 | 132210-R18G2,5# | 25,8 – 28,7 | 451 | 1060 | 900 | – | |
| 24 G 2,5 | 132210-R24G2,5# | 30,1 – 33,2 | 616 | 1460 | 1200 | – | |
| 30 G 2,5 | 132210-R30G2,5# | 31,9 – 34,4 | 771 | 1630 | 1500 | – | |
| Power cable RG | 4 G 4 | 132110-R4G4# | 17,0 – 19,2 | 154 | 450 | 320 | – |
| 4 G 6 | 132110-R4G6# | 18,4 – 20,6 | 241 | 560 | 480 | – | |
| 4 G 10 | 132110-R4G10# | 22,8 – 24,9 | 404 | 870 | 800 | – | |
| 4 G 16 | 132110-R4G16# | 25,1 – 29,9 | 645 | 1290 | 1280 | – | |
| 4 G 25 | 132110-R4G25# | 32,2 – 35,5 | 1005 | 2000 | 2000 | – | |
| 4 G 35 | 132110-R4G35# | 34,4 – 38,3 | 1382 | 2400 | 2800 | – | |
| 5 G 4 | 132110-R5G4# | 18,2 – 20,4 | 200 | 510 | 400 | – | |
| 5 G 6 | 132110-R5G6# | 20,4 – 23,2 | 296 | 680 | 600 | – | |
| 5 G 10 | 132110-R5G10# | 24,4 – 26,7 | 528 | 1190 | 1000 | – | |
| 5 G 16 | 132110-R5G16# | 27,1 – 31,4 | 844 | 1500 | 1600 | – |
Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 30G1.5 Conductix-wampler Manual
Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 30G1.5 Conductix-wampler Catalog
Panzerflex NSHTOEU-J RG-D 30G1.5 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.