POG 10.2 DN 1024 I Encoder Baumer Vietnam
POG 10.2 DN 1024 I Encoder Baumer Vietnam – Bộ mã hóa tuyến tính chính xác và bền bỉ
Baumer POG 10.2 DN 1024 I là bộ mã hóa tuyến tính (linear encoder) công nghiệp, được thiết kế để cung cấp tín hiệu chính xác cho các hệ thống điều khiển và giám sát chuyển động. Với 1024 xung trên mỗi chiều dài tuyến tính, thiết bị này đảm bảo độ chính xác cao và hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật nổi bật POG 10.2 DN 1024 I Encoder Baumer Vietnam:
-
Loại trục: Trục đặc với mặt bích tiêu chuẩn EURO B10
-
Đường kính trục: 11 mm (k6)
-
Điện áp cung cấp: 9…30 VDC
-
Tín hiệu đầu ra: HTL với tín hiệu đảo chiều
-
Số xung trên mỗi chiều dài: 1024
-
Tốc độ di chuyển tối đa: 6000 mm/s
-
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +100°C
-
Chuẩn bảo vệ: IP66 / IP67
-
Vật liệu vỏ: Nhôm hoặc thép không gỉ (tùy chọn)
-
Khối lượng: Khoảng 1.9 kg
Ưu điểm nổi bật POG 10.2 DN 1024 I Encoder Baumer Vietnam:
-
Độ chính xác cao: Với 1024 xung trên mỗi chiều dài, POG 10.2 DN 1024 I đảm bảo độ chính xác vượt trội trong các ứng dụng giám sát và điều khiển chuyển động.
-
Thiết kế bền bỉ: Vỏ nhôm hoặc thép không gỉ cùng chuẩn bảo vệ IP66/IP67 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chịu được bụi bẩn, nước và tác động từ ngoại lực.
-
Dễ dàng tích hợp: Tín hiệu HTL với tín hiệu đảo chiều tương thích với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp.
-
Tùy chọn mở rộng: Thiết bị có thể tích hợp với các cảm biến dự phòng và hệ thống giám sát nâng cao (EMS) để tăng cường độ tin cậy.
Ứng dụng phổ biến:
-
Ngành công nghiệp nặng: Giám sát và điều khiển chuyển động trong các máy móc công nghiệp.
-
Hệ thống băng tải: Đo lường và kiểm soát tốc độ và vị trí của băng tải.
-
Máy móc tự động hóa: Cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác cho các hệ thống tự động hóa trong sản xuất.
-
Ngành năng lượng: Giám sát vị trí và tốc độ trong các tuabin và máy phát điện.
POG 10.2 DN 1024 I Baumer Datasheet
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model sản phẩm | Hãng sản xuất |
|---|---|---|
| 1 | BC-8 | nanhua |
| 2 | 096-3473-55 | TELEDYNE |
| 3 | CUR-2PNCT-PSB | HITACHI |
| 4 | HTVS-70/50 | KEP |
| 5 | XCSPA592 | Schneider |
| 6 | 3GRDGOU | UTV cable |
| 7 | RTAC-01 ABB ID: 64607910 | ABB |
| 8 | Type: MSUD 18-M12-adapter, Model: 337916 | murrelektronik |
| 9 | 00.14577.100040 | Lambrecht |
| 10 | PDX SLC820-30000 IND560 | Mettler-Toledo GmbH |
| 11 | 157B4228 | Danfoss |
| 12 | IY02XDP24 | Wenglor |
| 13 | 3UL2303-1A | SIEMENS |
| 14 | Z4V7H 335-11z-RVA-2272/2654 | Schmersal |
| 15 | 0ID204 | IFM |
| 16 | POG 10.2 DN 1024 I | Baumer |
| 17 | SKYLLA TG24/50 | VICTRON ENERGY |
| 18 | Art. 2020 | FLEXBIMEC |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.