12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Vietnam
Cáp điều khiển chống nhiễu 12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Vietnam
Mô tả sản phẩm
12YHRDC11YH TXP 18G1.5C là loại cáp điều khiển có lưới chống nhiễu (screened control cable) chất lượng cao do Conductix-Wampfler sản xuất. Với thiết kế gồm 18 lõi đồng tiết diện 1.5 mm² và khả năng chịu điện áp lên đến 0.6/1 kV, loại cáp này lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu truyền tín hiệu ổn định, chính xác trong môi trường có nhiều nhiễu điện từ.
Cáp có lớp chống nhiễu bằng lưới đồng bện, giúp tăng độ tin cậy và bảo vệ tín hiệu trong các môi trường khắc nghiệt như nhà máy sản xuất, dây chuyền tự động hóa, hệ thống điều khiển cơ điện.

Thông số kỹ thuật của 12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Vietnam
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Loại cáp | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu (screened control cable) |
| Dòng sản phẩm | TXP |
| Số lõi và tiết diện | 18G1.5 (18 lõi, mỗi lõi 1.5 mm²) |
| Mã sản phẩm | 0675-18G1.5C# |
| Đường kính ngoài (min./max.) | 16.2 – 17.8 mm |
| Khối lượng đồng (ước tính) | 428 kg/km |
| Trọng lượng tổng (ước tính) | 550 kg/km |
| Lực kéo cho phép | 405 N |
Ưu điểm nổi bật
-
✅ Khả năng chống nhiễu cao nhờ lớp lưới đồng bện, đảm bảo tín hiệu ổn định.
-
✅ Cách điện an toàn, thích hợp với điện áp làm việc lên đến 1 kV.
-
✅ Độ bền cơ học tốt, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
-
✅ Thích hợp cho hệ thống di động hoặc cố định, đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu.
Ứng dụng của 12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Vietnam
-
🔧 Hệ thống điều khiển máy móc tự động
-
⚙️ Nhà máy sản xuất, dây chuyền công nghiệp
-
🏗️ Hệ thống cơ điện (M&E) trong tòa nhà, trung tâm thương mại
-
🚧 Thiết bị cẩu trục, cáp di chuyển
📊 So sánh các loại cáp tương đương
| Tên mã cáp | Đặc điểm nổi bật | Chống nhiễu EMC | Lõi tiếp địa |
|---|---|---|---|
| NGFLGCOEU-J/O | Cáp dẹt, chống nhiễu, có tiếp địa, lõi đánh số | ✅ Có | ✅ Có |
| NGFLGOEU-J | Cáp dẹt, không có chống nhiễu, có tiếp địa | ❌ Không | ✅ Có |
| GCFLGOEU-J | Cáp tròn, không có chống nhiễu, có tiếp địa | ❌ Không | ✅ Có |
| NGFLGCOEU-O | Có chống nhiễu, không có lõi tiếp địa | ✅ Có | ❌ Không |
| NGFLGOEU-O | Không chống nhiễu, không tiếp địa | ❌ Không | ❌ Không |
Dưới đây là bảng thông tin chi tiết các loại cáp điều khiển TXP | 0.6/1 kV của Conductix-Wampfler, bao gồm cả loại thường và loại có lưới chống nhiễu (screened):
Bảng thông số kỹ thuật – Cáp điều khiển TXP | 0.6/1 kV – Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control Cable TXP | 4G1.5 | 0674-4G1.5# | 8.5 – 9.5 | 58 | 140 | 90 | • |
| 12G1.5 | 0674-12G1.5# | 14.2 – 15.8 | 173 | 260 | 270 | ||
| 18G1.5 | 0674-18G1.5# | 15.2 – 16.8 | 259 | 340 | 400 | ||
| 24G1.5 | 0674-24G1.5# | 16.2 – 17.8 | 346 | 480 | 540 | ||
| 4G2.5 | 0674-4G2.5# | 9.5 – 10.5 | 96 | 190 | 150 | • | |
| 5G2.5 | 0674-5G2.5# | 9.5 – 10.5 | 120 | 210 | 180 | • | |
| 7G2.5 | 0674-7G2.5# | 11.5 – 12.5 | 168 | 295 | 260 | ||
| 12G2.5 | 0674-12G2.5# | 16.2 – 17.8 | 288 | 463 | 450 | ||
| 18G2.5 | 0674-18G2.5# | 16.7 – 18.3 | 432 | 576 | 675 | ||
| 24G2.5 | 0674-24G2.5# | 19.0 – 21.0 | 576 | 758 | 900 | ||
| Screened Control Cable | 4G1.5C | 0675-4G1.5C# | 9.0 – 10.0 | 118 | 200 | 90 | • |
| 5G1.5C | 0675-5G1.5C# | 11.0 – 12.0 | 177 | 322 | 110 | • | |
| 7G1.5C | 0675-7G1.5C# | 12.5 – 13.5 | 192 | 330 | 155 | ||
| 12G1.5C | 0675-12G1.5C# | 15.2 – 16.8 | 336 | 410 | 270 | ||
| 18G1.5C | 0675-18G1.5C# | 16.2 – 17.8 | 428 | 550 | 405 | ||
| 4G2.5C | 0675-4G2.5C# | 10.5 – 11.5 | 157 | 257 | 150 | • | |
| 5G2.5C | 0675-5G2.5C# | 12.5 – 13.5 | 290 | 292 | 185 | • | |
| 12G2.5C | 0675-12G2.5C# | 17.7 – 19.3 | 370 | 646 | 450 | ||
| 18G2.5C | 0675-18G2.5C# | 17.2 – 19.2 | 690 | 621 | 675 |
12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Manual
12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Catalog
12YHRDC11YH TXP 18G1.5C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.