12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Vietnam
Dây cáp 12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Vietnam | Cáp điện công nghiệp chất lượng cao
Tổng quan sản phẩm của 12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Vietnam
12YHRDC11YH TXP 4G25 là loại cáp điện công nghiệp linh hoạt của thương hiệu Conductix-Wampfler, chuyên dùng cho các ứng dụng truyền điện trong môi trường công nghiệp nặng. Dòng cáp TXP (0.6/1 kV) này được thiết kế để chịu uốn dẻo liên tục, lý tưởng cho hệ thống cáp ròng rọc, máng xích kéo, hoặc các thiết bị di chuyển thường xuyên như cầu trục, băng tải, cần cẩu.

Thông số kỹ thuật chi tiết – 12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Vietnam
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Power cable TXP |
| Cấu trúc lõi | 4G25 mm² (4 lõi có dây tiếp địa) |
| Mã đặt hàng (Order-No.) | 0674-4G25# |
| Đường kính ngoài (Ø min./max.) | 22.5 mm – 24.5 mm |
| Khối lượng đồng (Cu) ước tính | 960 kg/km |
| Tổng trọng lượng ước tính | 1.078 kg/km |
| Lực kéo cho phép tối đa | 1.500 N |
| Đơn hàng tối thiểu | Có thể yêu cầu tùy theo dự án |
Ưu điểm nổi bật của dây cáp 12YHRDC11YH TXP 4G25
-
✅ Hiệu suất cao: Sử dụng đồng tinh luyện chất lượng cao, giúp truyền tải điện năng ổn định với tiết diện lên đến 25 mm².
-
✅ Chịu lực và chịu mài mòn tốt: Vỏ cách điện chắc chắn, chống dầu, hóa chất, và mài mòn trong môi trường công nghiệp.
-
✅ Dẻo và bền: Cấu tạo đặc biệt giúp dây cáp có thể chịu uốn lặp lại nhiều lần mà không bị gãy gập.
-
✅ Tương thích đa dạng ứng dụng: Sử dụng hiệu quả trong các hệ thống cầu trục, cần cẩu, máy móc tự động, và các thiết bị di động công suất lớn.
-
✅ An toàn cao: Thiết kế 4G có dây tiếp địa tích hợp giúp tăng độ an toàn khi vận hành trong môi trường dễ rò rỉ điện.
Nhược điểm cần lưu ý
-
⚠ Trọng lượng lớn: Tổng trọng lượng hơn 1.000 kg/km, yêu cầu thiết bị hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt.
-
⚠ Chi phí đầu tư cao: Giá thành cao hơn các loại cáp thông thường do sử dụng vật liệu và cấu trúc cao cấp.
-
⚠ Thi công cần kỹ thuật: Lắp đặt cần đội ngũ chuyên môn để đảm bảo hiệu quả truyền dẫn và tuổi thọ dây.
-
⚠ Không phù hợp cho dân dụng: Thiết kế chuyên biệt cho công nghiệp, không thích hợp với hệ thống điện dân dụng.
Đặc điểm ý nghĩa của ký hiệu cáp – 12YHRDC11YH TXP 4G25
Cấu trúc mã hiệu của dây cáp 12YHRDC11YH TXP 4G25 cho biết rõ các yếu tố kỹ thuật và thiết kế:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 12YHRDC11YH | Mã nội bộ nhận diện dòng cáp của Conductix-Wampfler, thể hiện cấu trúc và vật liệu vỏ |
| TXP | Dòng cáp công nghiệp linh hoạt, điện áp định mức 0.6/1 kV |
| 4G25 | Gồm 4 lõi dây dẫn, mỗi lõi tiết diện 25 mm², trong đó có 1 lõi tiếp địa (G = Ground) |
Việc hiểu rõ ký hiệu giúp kỹ sư và kỹ thuật viên dễ dàng lựa chọn, thay thế, và sử dụng đúng mục đích trong hệ thống điện.
Ứng dụng thực tế của 12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Vietnam
-
Cầu trục, cần cẩu container, thiết bị di chuyển liên tục trong nhà máy hoặc cảng biển.
-
Hệ thống cấp điện cho máng xích kéo, cáp ròng rọc.
-
Thiết bị tự động hóa công nghiệp có bộ phận chuyển động thường xuyên.
-
Các giải pháp cấp điện di động cần cáp chống mài mòn và uốn cong liên tục.
Tại sao nên chọn Conductix-Wampfler?
-
✅ Hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền tải điện và dữ liệu cho thiết bị di động.
-
✅ Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, độ bền và an toàn.
-
✅ Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nặng, cảng biển, sản xuất ô tô, thép và năng lượng tái tạo.
Bảng thông số các model liên quan:
Type of Cable |
Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity Required |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| **Power cable TXP | 0.6/1 kV** | 1 x 25 | 0674-1×25# | 10.5 – 11.5 | 240 | 260 | 375 |
| 1 x 35 | 0674-1×35# | 12.5 – 13.5 | 336 | 350 | 525 | ||
| 1 x 50 | 0674-1×50# | 14.2 – 15.8 | 480 | 551 | 750 | ● | |
| 1 x 70 | 0674-1×70# | 16.2 – 17.8 | 672 | 748 | 1.050 | ||
| 1 x 95 | 0674-1×95# | 18.2 – 19.8 | 912 | 998 | 1.425 | ||
| 1 x 120 | 0674-1×120# | 19.5 – 21.5 | 1.152 | 1.215 | 1.800 | ● | |
| 1 x 150 | 0674-1×150# | 21.5 – 23.5 | 1.440 | 1.556 | 2.250 | ● | |
| 1 x 185 | 0674-1×185# | 24.5 – 26.5 | 1.776 | 1.850 | 2.775 | ● | |
| 4G4 | 0674-4G4# | 10.5 – 11.5 | 154 | 219 | 240 | ||
| 4G6 | 0674-4G6# | 12.0 – 13.0 | 230 | 340 | 360 | ||
| 4G10 | 0674-4G10# | 15.2 – 16.8 | 384 | 550 | 600 | ||
| 4G16 | 0674-4G16# | 17.7 – 19.3 | 614 | 791 | 960 | ||
| 4G25 | 0674-4G25# | 22.5 – 24.5 | 960 | 1.078 | 1.500 | ||
| 4G35 | 0674-4G35# | 26.5 – 28.5 | 1.344 | 1.566 | 2.100 | ||
| 4G50 | 0674-4G50# | 31.2 – 33.8 | 1.920 | 2.347 | 3.000 | ||
| 5G4 | 0674-5G4# | 11.5 – 12.5 | 192 | 265 | 300 | ● | |
| 5G6 | 0674-5G6# | 13.5 – 14.5 | 288 | 388 | 450 | ● | |
| 5G10 | 0674-5G10# | 16.2 – 17.8 | 480 | 614 | 750 | ● | |
| 5G16 | 0674-5G16# | 19.0 – 21.0 | 768 | 968 | 1.200 | ● | |
| 5G25 | 0674-5G25# | 25.0 – 27.0 | 1.200 | 1.466 | 1.875 | ● | |
**Screened Power Cable TXP |
0.6/1 kV** | 1 x 25C | 0675-1x25C# | 11.0 – 12.0 | 286 | 400 | 375 |
| 1 x 35C | 0675-1x35C# | 13.0 – 14.0 | 476 | 490 | 525 | ||
| 1 x 50C | 0675-1x50C# | 15.2 – 16.8 | 580 | 695 | 750 | ||
| 1 x 70C | 0675-1x70C# | 17.2 – 18.8 | 826 | 910 | 1.050 | ||
| 1 x 95C | 0675-1x95C# | 19.0 – 21.0 | 1.066 | 1.180 | 1.425 | ||
| 1 x 120C | 0675-1x120C# | 20.5 – 22.5 | 1.306 | 1.331 | 1.800 | ||
| 1 x 150C | 0675-1x150C# | 22.0 – 24.0 | 1.613 | 1.860 | 2.250 | ||
| 1 x 185C | 0675-1x185C# | 25.0 – 27.0 | 1.903 | 2.000 | 2.775 | ||
| 4G4C | 0675-4G4C# | 11.5 – 12.5 | 221 | 340 | 240 | ||
| 4G6C | 0675-4G6C# | 13.0 – 14.0 | 300 | 410 | 360 | ||
| 4G10C | 0675-4G10C# | 15.7 – 17.3 | 454 | 710 | 600 | ||
| 4G16C | 0675-4G16C# | 18.7 – 20.3 | 694 | 1.020 | 960 | ||
| 4G25C | 0675-4G25C# | 23.5 – 25.5 | 1.050 | 1.168 | 1.500 | ||
| 4G35C | 0675-4G35C# | 27.5 – 29.5 | 1.444 | 1.666 | 2.100 | ||
| 4G50C | 0675-4G50C# | 32.8 – 35.2 | 2.030 | 2.457 | 3.000 | ||
| **Data cable TXP-D | 0.6/1 kV** | 6 x (2×1)C | 0632-6x(2X1)C# | 22.0 – 23.0 | 265 | 640 | 300 |
| 2x2x0.75CPN IE TP | 0675-2x2x0.75C-PN# | 6.0 – 6.5 | 29 | 68 | 15 |
12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Manual
12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Catalog
12YHRDC11YH TXP 4G25 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.