12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Vietnam
Cáp điều khiển chống nhiễu 12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Vietnam
12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C là loại cáp điều khiển xoắn đôi có chống nhiễu, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống chuyển động liên tục, như cáp cuốn, máng xích, cần trục, robot công nghiệp… Dòng sản phẩm này đến từ thương hiệu Conductix-Wampfler – nhà cung cấp hàng đầu thế giới về hệ thống truyền dẫn điện và dữ liệu cho thiết bị chuyển động.

Thông số kỹ thuật – 12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Vietnam
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại cáp | TXP-D – Cáp dữ liệu xoắn đôi có chống nhiễu |
| Cấu trúc | 6 cặp xoắn đôi, lõi 1.0 mm² có chống nhiễu (C) |
| Mã sản phẩm (Order No.) | 0632-6x(2X1)C# |
| Đường kính ngoài | 22.0 – 23.0 mm |
| Khối lượng lõi Cu | 265 kg/km |
| Tổng trọng lượng | 640 kg/km |
| Lực kéo cho phép | 300 N |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Vật liệu cách điện/vỏ | PVC hoặc tương đương (chịu uốn, chống dầu) |
| Nhiệt độ vận hành | -5°C đến +70°C |
Giải thích ký hiệu 12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Vietnam
-
12YHRDC11YH: Dòng cáp đặc chủng của Conductix-Wampfler, chịu được uốn cong liên tục, có lớp chống nhiễu.
-
TXP-D: Cáp dữ liệu sử dụng vật liệu PVC, loại chuyên cho truyền tín hiệu, có thể dùng trong môi trường khắc nghiệt.
-
6x(2×1)C: 6 cặp dây xoắn đôi, mỗi lõi 1 mm², có lớp chống nhiễu (C – screened).
Ưu điểm nổi bật
✅ Truyền tín hiệu ổn định, chống nhiễu tốt
✅ Cặp dây xoắn giúp giảm nhiễu chéo và nhiễu từ môi trường
✅ Chịu uốn dẻo cao – phù hợp cho thiết bị chuyển động liên tục
✅ Vỏ bọc bền bỉ, chịu dầu, chống mài mòn, dùng trong công nghiệp nặng
✅ Thiết kế nhỏ gọn, dễ thi công, lắp đặt
Nhược điểm cần lưu ý
⚠️ Chi phí đầu tư cao hơn so với cáp không có chống nhiễu
⚠️ Cần không gian lắp đặt đủ rộng do đường kính lớn
⚠️ Không phù hợp cho lắp ngầm không ống bảo vệ
Ứng dụng phổ biến của 12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Vietnam
-
Hệ thống truyền tín hiệu cho cần trục, cẩu trục, xe nâng
-
Robot công nghiệp, dây chuyền sản xuất tự động
-
Hệ thống cáp cuốn và máng xích
-
Thiết bị điều khiển trong môi trường nhiễu điện từ cao
Bảng thông số các model liên quan:
Type of Cable |
Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity Required |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| **Power cable TXP | 0.6/1 kV** | 1 x 25 | 0674-1×25# | 10.5 – 11.5 | 240 | 260 | 375 |
| 1 x 35 | 0674-1×35# | 12.5 – 13.5 | 336 | 350 | 525 | ||
| 1 x 50 | 0674-1×50# | 14.2 – 15.8 | 480 | 551 | 750 | ● | |
| 1 x 70 | 0674-1×70# | 16.2 – 17.8 | 672 | 748 | 1.050 | ||
| 1 x 95 | 0674-1×95# | 18.2 – 19.8 | 912 | 998 | 1.425 | ||
| 1 x 120 | 0674-1×120# | 19.5 – 21.5 | 1.152 | 1.215 | 1.800 | ● | |
| 1 x 150 | 0674-1×150# | 21.5 – 23.5 | 1.440 | 1.556 | 2.250 | ● | |
| 1 x 185 | 0674-1×185# | 24.5 – 26.5 | 1.776 | 1.850 | 2.775 | ● | |
| 4G4 | 0674-4G4# | 10.5 – 11.5 | 154 | 219 | 240 | ||
| 4G6 | 0674-4G6# | 12.0 – 13.0 | 230 | 340 | 360 | ||
| 4G10 | 0674-4G10# | 15.2 – 16.8 | 384 | 550 | 600 | ||
| 4G16 | 0674-4G16# | 17.7 – 19.3 | 614 | 791 | 960 | ||
| 4G25 | 0674-4G25# | 22.5 – 24.5 | 960 | 1.078 | 1.500 | ||
| 4G35 | 0674-4G35# | 26.5 – 28.5 | 1.344 | 1.566 | 2.100 | ||
| 4G50 | 0674-4G50# | 31.2 – 33.8 | 1.920 | 2.347 | 3.000 | ||
| 5G4 | 0674-5G4# | 11.5 – 12.5 | 192 | 265 | 300 | ● | |
| 5G6 | 0674-5G6# | 13.5 – 14.5 | 288 | 388 | 450 | ● | |
| 5G10 | 0674-5G10# | 16.2 – 17.8 | 480 | 614 | 750 | ● | |
| 5G16 | 0674-5G16# | 19.0 – 21.0 | 768 | 968 | 1.200 | ● | |
| 5G25 | 0674-5G25# | 25.0 – 27.0 | 1.200 | 1.466 | 1.875 | ● | |
**Screened Power Cable TXP |
0.6/1 kV** | 1 x 25C | 0675-1x25C# | 11.0 – 12.0 | 286 | 400 | 375 |
| 1 x 35C | 0675-1x35C# | 13.0 – 14.0 | 476 | 490 | 525 | ||
| 1 x 50C | 0675-1x50C# | 15.2 – 16.8 | 580 | 695 | 750 | ||
| 1 x 70C | 0675-1x70C# | 17.2 – 18.8 | 826 | 910 | 1.050 | ||
| 1 x 95C | 0675-1x95C# | 19.0 – 21.0 | 1.066 | 1.180 | 1.425 | ||
| 1 x 120C | 0675-1x120C# | 20.5 – 22.5 | 1.306 | 1.331 | 1.800 | ||
| 1 x 150C | 0675-1x150C# | 22.0 – 24.0 | 1.613 | 1.860 | 2.250 | ||
| 1 x 185C | 0675-1x185C# | 25.0 – 27.0 | 1.903 | 2.000 | 2.775 | ||
| 4G4C | 0675-4G4C# | 11.5 – 12.5 | 221 | 340 | 240 | ||
| 4G6C | 0675-4G6C# | 13.0 – 14.0 | 300 | 410 | 360 | ||
| 4G10C | 0675-4G10C# | 15.7 – 17.3 | 454 | 710 | 600 | ||
| 4G16C | 0675-4G16C# | 18.7 – 20.3 | 694 | 1.020 | 960 | ||
| 4G25C | 0675-4G25C# | 23.5 – 25.5 | 1.050 | 1.168 | 1.500 | ||
| 4G35C | 0675-4G35C# | 27.5 – 29.5 | 1.444 | 1.666 | 2.100 | ||
| 4G50C | 0675-4G50C# | 32.8 – 35.2 | 2.030 | 2.457 | 3.000 | ||
| **Data cable TXP-D | 0.6/1 kV** | 6 x (2×1)C | 0632-6x(2X1)C# | 22.0 – 23.0 | 265 | 640 | 300 |
| 2x2x0.75CPN IE TP | 0675-2x2x0.75C-PN# | 6.0 – 6.5 | 29 | 68 | 15 |
12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Manual
12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Catalog
12YHRDC11YH TXP-D 6x(2×1)C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.