12YHRDT11YH RXP 30G1.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp điều khiển 12YHRDT11YH RXP 30G1.5 Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp truyền dẫn linh hoạt và bền bỉ từ Conductix-Wampfler
Giới thiệu sản phẩm 12YHRDT11YH RXP 30G1.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp điều khiển 12YHRDT11YH RXP 30G1.5 là dòng sản phẩm thuộc hệ thống cáp RXP | 0.6/1 kV của Conductix-Wampfler – thương hiệu toàn cầu chuyên cung cấp giải pháp truyền điện và tín hiệu cho các hệ thống chuyển động. Với thiết kế 30 lõi dẫn, tiết diện mỗi lõi 1.5 mm², sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng điều khiển công nghiệp, đặc biệt trong môi trường chuyển động liên tục hoặc uốn cong thường xuyên.

Giải mã tên sản phẩm 12YHRDT11YH RXP 30G1.5 Conductix-wampler Vietnam
-
12YHRDT11YH: Mã định danh sản phẩm theo chuẩn riêng của Conductix-Wampfler, thể hiện dòng sản phẩm, cấu trúc thiết kế và chất liệu sử dụng.
-
RXP: Loại cáp mềm, chịu được uốn cong và chuyển động liên tục, dùng cho điện áp danh định 0.6/1 kV.
-
30G1.5: Gồm 30 lõi (G) tiết diện 1.5 mm² mỗi lõi – chuyên dụng cho mạch điều khiển.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi và tiết diện | 30 x 1.5 mm² |
| Đường kính ngoài | 21.6 – 24.0 mm |
| Khối lượng đồng (Cu) xấp xỉ | 450 kg/km |
| Tổng trọng lượng xấp xỉ | 720 kg/km |
| Tải trọng kéo cho phép | 1.125 N |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Bán kính uốn tối thiểu | 10 × Ø ngoài |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C đến +70°C |
| Chiều dài đặt hàng tối thiểu | Không yêu cầu tối thiểu |
Ưu điểm nổi bật 12YHRDT11YH RXP 30G1.5 Conductix-wampler Vietnam
✅ Độ bền cao: Lõi đồng chất lượng cao giúp truyền dẫn ổn định và tuổi thọ sử dụng dài.
✅ Chống nhiễu tốt: Thiết kế tối ưu cho hệ thống điều khiển yêu cầu tín hiệu ổn định.
✅ Linh hoạt: Cáp mềm, dễ uốn cong, phù hợp cho hệ thống cáp treo, cẩu trục, máy tự động.
✅ Chịu va đập và rung động: Lớp vỏ bọc chắc chắn, chống mài mòn, lý tưởng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ứng dụng
-
Hệ thống điều khiển máy móc công nghiệp
-
Thiết bị tự động hóa nhà máy
-
Cẩu trục, cần trục, hệ thống cáp treo
-
Cổng container, hệ thống nâng hạ và sàn di chuyển
-
Trạm trượt và băng chuyền
Giải pháp từ Conductix-Wampfler
Cáp 12YHRDT11YH RXP 30G1.5 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp truyền tín hiệu và điều khiển ổn định, đặc biệt trong môi trường chuyển động liên tục. Sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống nhiễu tốt và linh hoạt trong lắp đặt giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm thiểu chi phí bảo trì.
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ cho cáp điều khiển và cáp nguồn dòng RXP | 0.6/1 kV của Conductix-Wampfler:
🔌 Thông số kỹ thuật – Cáp RXP | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable | 4 G 1.5 | 10.0 – 11.2 | 61 | 155 | 150 | – |
| 5 G 1.5 | 10.6 – 11.8 | 81 | 178 | 188 | – | |
| 7 G 1.5 | 12.1 – 13.5 | 115 | 218 | 263 | – | |
| 12 G 1.5 | 15.4 – 17.0 | 196 | 363 | 450 | – | |
| 18 G 1.5 | 16.3 – 18.1 | 271 | 459 | 675 | – | |
| 24 G 1.5 | 18.7 – 20.9 | 392 | 590 | 900 | – | |
| 30 G 1.5 | 21.6 – 24.0 | 450 | 720 | 1.125 | – | |
| 42 G 1.5* | 28.5 – 30.5 | 624 | 1.192 | 2.200 | – | |
| 4 G 2.5 | 11.1 – 12.3 | 99 | 208 | 250 | – | |
| 5 G 2.5 | 11.8 – 13.0 | 125 | 230 | 313 | – | |
| 7 G 2.5 | 13.3 – 14.7 | 180 | 315 | 438 | – | |
| 12 G 2.5 | 18.5 – 20.5 | 308 | 485 | 750 | – | |
| 18 G 2.5 | 18.5 – 20.5 | 451 | 679 | 1.125 | – | |
| 24 G 2.5 | 21.2 – 23.6 | 616 | 860 | 1.500 | – | |
| 30 G 2.5 | 25.4 – 28.2 | 771 | 1.080 | 1.875 | – |
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable | 4 G 4 | 12.2 – 13.6 | 160 | 281 | 400 | – |
| 4 G 6 | 13.3 – 14.9 | 241 | 372 | 600 | – | |
| 4 G 10 | 17.1 – 18.9 | 404 | 615 | 1.000 | – | |
| 4 G 16 | 19.9 – 22.1 | 645 | 924 | 1.600 | – | |
| 4 G 25 | 22.9 – 25.5 | 1.005 | 1.270 | 2.500 | – | |
| 4 G 35 | 27.2 – 30.0 | 1.417 | 1.778 | 3.500 | – | |
| 5 G 4 | 13.1 – 14.5 | 200 | 318 | 500 | – | |
| 5 G 6 | 14.5 – 16.1 | 317 | 435 | 750 | – | |
| 5 G 10 | 18.5 – 20.5 | 528 | 704 | 1.250 | – | |
| 5 G 16 | 21.8 – 24.2 | 816 | 1.067 | 2.000 | – | |
| 5 G 25 | 27.5 – 30.5 | 1.428 | 1.590 | 3.125 | • | |
| 14 G 4 | 22.7 – 25.3 | 616 | 819 | 1.400 | – | |
| 20 G 4 | 24.3 – 25.9 | 768 | 1.100 | 1.600 | • | |
| 7 G 6* | 20.0 – 21.4 | 429 | 715 | 1.050 | – |
GPM-RF 3×70 + 3G16 Conductix-wampler Manual
GPM-RF 3×70 + 3G16 Conductix-wampler Catalog
(GPM-RF 3×70 + 3G16 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.