12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Vietnam
Cáp 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Vietnam | Cáp nguồn đơn lõi chịu uốn dẻo cao
1. Giới thiệu chung của 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Vietnam
12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 là loại cáp công nghiệp chuyên dụng do Conductix-Wampfler phát triển, được thiết kế đặc biệt để truyền tải nguồn điện trong các ứng dụng cần chịu uốn dẻo cao, chịu mài mòn mạnh, và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Lớp vỏ PUR siêu bền giúp tăng tuổi thọ cáp trong điều kiện làm việc liên tục hoặc có chuyển động.

2. Phân tích tên gọi của 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Vietnam
-
12YMSL11Y: Mã tiêu chuẩn DIN cho loại cáp đơn lõi công nghiệp với khả năng linh hoạt cao, cách điện và vỏ ngoài đặc biệt.
-
(PUR): Lớp vỏ làm bằng vật liệu Polyurethane, giúp cáp có khả năng chống mài mòn, dầu và hóa chất vượt trội.
-
CXP: Ký hiệu dành riêng cho dòng cáp nguồn của Conductix-Wampfler.
-
1×35: Cáp 1 lõi đồng có tiết diện 35 mm², phù hợp truyền tải nguồn điện lớn.
3. Thông số kỹ thuật của 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Vietnam
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | Conductix-Wampfler |
| Mã sản phẩm | 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 |
| Cấu trúc lõi | 1 lõi đồng mềm, bện chặt |
| Tiết diện lõi | 35 mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV |
| Vật liệu cách điện | Polyolefin hoặc XLPE |
| Vỏ ngoài | PUR (Polyurethane), màu đen hoặc cam (tùy theo ứng dụng) |
| Đường kính ngoài (xấp xỉ) | Tùy theo cấu trúc, khoảng 13–18 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +90°C |
| Khả năng chịu uốn | Rất linh hoạt, thích hợp dùng trong kéo rê, cuộn nhả liên tục |
| Chống cháy | Theo tiêu chuẩn IEC/EN 60332-1 |
| Kháng hóa chất & dầu | Rất tốt, nhờ vỏ PUR đặc biệt |
| Ứng dụng chính | Cấp nguồn cho motor, thanh trượt, thiết bị di động, xe nâng, cẩu trục,… |
4. Ưu điểm nổi bật
✅ Khả năng chịu mài mòn cực tốt nhờ lớp vỏ PUR chuyên dụng, phù hợp môi trường cơ khí nặng.
✅ Linh hoạt cao, thích hợp cho các ứng dụng chuyển động liên tục như cáp kéo rê, cáp trống, hệ thống cáp dạng xích.
✅ Chịu được dầu, mỡ công nghiệp và hóa chất, tăng tuổi thọ trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
✅ Truyền tải công suất lớn với tiết diện 35 mm², phù hợp cho hệ thống cấp nguồn chính.
✅ Đạt chuẩn châu Âu, đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài trong nhà máy.
5. Nhược điểm cần lưu ý của 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Vietnam
❌ Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các loại cáp PVC thông thường, nhưng bù lại tuổi thọ vượt trội.
❌ Cần kỹ thuật viên chuyên môn để lắp đặt, vì cáp lõi lớn và có vỏ PUR cần dụng cụ tuốt chuyên biệt.
6. Ứng dụng thực tế
Cáp 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 thường được dùng trong:
-
Cáp nguồn cho cầu trục, xe nâng, thang máy
-
Hệ thống cáp trượt, ray di động
-
Ứng dụng robot và dây chuyền tự động hóa
-
Môi trường tiếp xúc với hóa chất, dầu mỡ
-
Cấp điện cho mô-tơ lớn, máy phát công nghiệp
7. Kết luận
Với cấu trúc đơn lõi lớn, vỏ ngoài bằng PUR siêu bền và khả năng chịu uốn linh hoạt, 12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 từ Conductix-Wampfler là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần cấp nguồn ổn định và bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Đây là loại cáp đầu tư một lần, sử dụng lâu dài và hiệu quả.
Bảng thông số các model liên quan:
Dưới đây là bảng đã gộp cả Power Cable và Screened Power Cable lại thành một bảng duy nhất với đầy đủ thông tin:
🔌 CXP | 0.6/1 kV (TPE) – Power & Screened Power Cables
| Cable Type | Conductors & Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu-Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable | 1 x 6 | 133100-R1X6# | 6.7 – 7.3 | 60 | 96 | 90 |
| Power cable | 1 x 10 | 133100-R1X10# | 7.7 – 8.3 | 100 | 142 | 150 |
| Power cable | 1 x 16 | 133100-R1X16# | 9.2 – 9.8 | 160 | 211 | 240 |
| Power cable | 1 x 35 | 133100-R1X25# | 12.1 – 12.9 | 350 | 428 | 525 |
| Power cable | 1 x 50 | 133100-R1X50# | 14.1 – 14.9 | 500 | 598 | 750 |
| Power cable | 1 x 70 | 133100-R1X70# | 16.0 – 17.0 | 700 | 801 | 1050 |
| Power cable | 1 x 95 | 133100-R1X95# | 18.5 – 19.5 | 950 | 1061 | 1425 |
| Power cable | 1 x 120 | 133100-R1X120# | 20.9 – 22.1 | 1200 | 1280 | 1800 |
Power cable |
1 x 150 | 133100-R1X150# | 22.4 – 23.6 | 1850 | 1996 | 2250 |
| Power cable | 4G4 | 133100-R4G4# | 10.5 – 11.3 | 158 | 232 | 240 |
| Power cable | 4G6 | 133100-R4G6# | 13.0 – 13.8 | 231 | 348 | 360 |
| Power cable | 4G10 | 133100-R4G10# | 16.7 – 17.7 | 348 | 570 | 600 |
| Power cable | 4G16 | 133100-R4G16# | 21.1 – 22.3 | 614 | 905 | 960 |
| Power cable | 4G25 | 133100-R4G25# | 24.6 – 26.2 | 960 | 1355 | 1500 |
| Power cable | 4G35 | 133100-R4G35# | 30.0 – 32.0 | 1344 | 1914 | 2100 |
| Power cable | 5G4 | 133100-R5G4# | 11.7 – 12.5 | 192 | 295 | 300 |
| Power cable | 5G6 | 133100-R5G6# | 14.6 – 15.4 | 288 | 436 | 450 |
| Power cable | 5G10 | 133100-R5G10# | 18.8 – 19.8 | 480 | 721 | 750 |
| Power cable | 5G16 | 133100-R5G16# | 23.7 – 24.9 | 768 | 1140 | 1200 |
| Power cable | 7G4 | 133100-R7G4# | 14.0 – 14.9 | 269 | 364 | 420 |
Power cable |
7G6 | 133100-R7G6# | 17.9 – 18.9 | 404 | 737 | 630 |
| Screened Power cable | 1 x 35C | 133101-R1X35# | 13.2 – 14.0 | 390 | 483 | 525 |
| Screened Power cable | 1 x 50C | 133101-R1X50# | 14.6 – 15.4 | 541 | 639 | 750 |
| Screened Power cable | 1 x 70C | 133101-R1X70# | 17.0 – 18.0 | 744 | 880 | 1050 |
| Screened Power cable | 1 x 95C | 133101-R1X95# | 19.6 – 21.4 | 1028 | 1109 | 1425 |
| Screened Power cable | 1 x 120C | 133101-R1X120# | 22.0 – 23.2 | 1277 | 1410 | 1800 |
| Screened Power cable | 1 x 150C | 133101-R1X150# | 23.4 – 24.6 | 1937 | 2071 | 2250 |
| Screened Power cable | 4G4C | 133103-R4G4# | 13.3 – 14.1 | 212 | 325 | 240 |
| Screened Power cable | 4G6C | 133103-R4G6# | 15.7 – 16.7 | 305 | 461 | 360 |
| Screened Power cable | 4G10C | 133103-R4G10# | 20.0 – 21.2 | 513 | 760 | 600 |
| Screened Power cable | 4G16C | 133103-R4G16# | 24.5 – 26.2 | 805 | 1140 | 960 |
| Screened Power cable | 4G25C | 133103-R4G25# | 28.0 – 29.6 | 1210 | 1616 | 1500 |
| Screened Power cable | 4G35C | 133103-R4G35# | 33.6 – 35.6 | 1650 | 2290 | 2100 |
| Screened Power cable | 5G6C | 133103-R5G6# | 17.3 – 18.3 | 378 | 561 | 450 |
| Screened Power cable | 5G10C | 133103-R5G10# | 21.9 – 23.1 | 660 | 920 | 750 |
| Screened Power cable | 5G16C | 133103-R5G16# | 27.1 – 28.7 | 990 | 1405 | 1200 |
12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Manual
12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Catalog
12YMSL11Y (PUR) CXP 1×35 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.