12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 Conductix-wampler Vietnam
12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 Conductix-wampler Vietnam – Cáp quang công nghiệp hiệu suất cao từ Conductix-Wampfler
Trong môi trường công nghiệp đòi hỏi truyền tải dữ liệu tốc độ cao, ổn định và an toàn – đặc biệt trong các hệ thống chuyển động – Conductix-Wampfler mang đến giải pháp tối ưu với dòng sản phẩm 12YMSLC11Y 12FOG62.5/125. Đây là loại cáp quang đa mode (multimode), tích hợp trong vỏ bọc công nghiệp chắc chắn, lý tưởng cho hệ thống tự động hóa, robot, cần trục, máng cáp cuốn…

🔎 Giải mã tên gọi: 12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 là gì?
-
12YMSLC11Y: Dòng cáp điều khiển, vỏ bọc PUR bền bỉ, có khả năng chống mài mòn, chống dầu, chịu uốn cong, lý tưởng cho hệ thống di động
-
12FOG: Gồm 12 lõi sợi quang (Fiber Optic Glass)
-
62.5/125: Cấu trúc sợi quang multimode với core/cladding = 62.5μm / 125μm, thường dùng để truyền tín hiệu tốc độ cao ở khoảng cách trung bình (tối đa ~2km tuỳ công nghệ)
📌 Thông số kỹ thuật chi tiết của 12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 |
| Thương hiệu | Conductix-Wampfler |
| Loại sợi | Multimode 62.5/125 µm |
| Số lõi quang | 12 lõi |
| Chống nhiễu | Có (Lưới đồng bện) |
| Vỏ ngoài | PUR – chịu uốn, chống dầu, mài mòn, hóa chất |
| Vật liệu đệm | Gel hoặc loose tube (tuỳ cấu hình) |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +70°C |
| Ứng dụng | Truyền tín hiệu mạng, video, điều khiển qua sợi quang cho hệ thống di động, tự động hóa |
💡 Ưu điểm nổi bật
-
✅ Truyền dữ liệu tốc độ cao, ổn định với sợi quang multimode 62.5/125
-
✅ 12 lõi quang độc lập, linh hoạt trong cấu hình mạng công nghiệp
-
✅ Vỏ PUR chống chịu cao, thích hợp cho môi trường chuyển động liên tục, chịu dầu, mài mòn
-
✅ Chống nhiễu điện từ tốt nhờ lớp bảo vệ chống EMI
-
✅ Tối ưu cho cáp cuộn, cầu trục, hệ thống tự động hóa
🏭 Ứng dụng điển hình của 12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 Conductix-wampler Vietnam
-
Hệ thống cáp cuốn trống, robot tự động, cần trục container
-
Truyền tín hiệu mạng công nghiệp, Ethernet, video
-
Môi trường nhà máy sản xuất điện tử, ô tô, dược phẩm, cảng biển, logistics
-
Hệ thống cáp quang di động cần độ bền cao và chịu lực uốn linh hoạt
Thông số kỹ thuật – Cáp tín hiệu CXP–D (PUR) từ Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Data cable CXP–D 300/500 V (PUR) | 3 x 2 x 0.5C | 133342-R3x2x0.5C | 9.0 – 9.8 | 58 | 126 | 45 | – |
| 4 x 2 x 0.5C | 133342-R4x2x0.5C | 10.0 – 10.9 | 80 | 115 | 60 | – | |
| 6 x 2 x 0.5C | 133342-R6x2x0.5C | 12.1 – 12.8 | 108 | 192 | 90 | – | |
| 8 x 2 x 0.5C | 133342-R8x2x0.5C | 12.4 – 13.1 | 150 | 274 | 120 | – | |
| 14 x 2 x 0.5C | 133342-R14x2x0.5C | 16.0 – 16.9 | 220 | 355 | 210 | – | |
| 4 x 2 x 0.75C | 133342-R4x2x0.75C | 10.8 – 11.6 | 105 | 180 | 90 | – | |
| 6 x 2 x 0.75C | 133342-R6x2x0.75C | 12.9 – 13.6 | 150 | 240 | 135 | – | |
| 8 x 2 x 0.75C | 133342-R8x2x0.75C | 14.1 – 15.9 | 210 | 335 | 180 | – | |
| 10 x 2 x 0.75C | 133342-R10x2x0.75C | 17.0 – 17.8 | 260 | 449 | 225 | – | |
| 12 x 2 x 0.75C | 133342-R12x2x0.75C | 17.5 – 18.0 | 295 | 430 | 270 | – | |
| Data cable CXP–D 300/300 V (PUR) | (4X(2XAWG26))C CAT5 | 133346-R(4x(2xAWG26))C | 7.0 – 8.0 | 11 | 70 | 16.8 | – |
| (4X(2XAWG26))C CAT6 | 133346-R(4x(2xAWG26))C | 7.0 – 8.0 | 11 | 70 | 16.8 | – | |
| Data cable CXP–D 500/500 V (PUR) | (4X(2X0.5))C* | 133346-R(4x(2×0.5))CD | 15.0 – 15.9 | 160 | 345 | 60 | – |
| (14X(2X0.5))C* | 133346-R(14x(2×0.5))CD | 17.3 – 18.2 | 365 | 550 | 210 | – | |
| Data cable CXP–D 300/300 V (PUR) | CAN BUS 1X2X0.5C 120Ω | 133342-R(1x2x0.5)CCAN | 8.0 – 8.4 | 34 | 85 | 15 | – |
| CAN BUS 2X2X0.5C 120Ω | 133342-R(2x2x0.5)CCAN | 8.0 – 8.4 | 45 | 95 | 30 | – | |
| 1X2X0.64C PB | 133342-R(1x2x0.64)CPB | 8.0 – 8.5 | 13 | 70 | 19.2 | – | |
| (2X1)+(2X0.75)C DN | 133342-R(2×1)+(2×0.75)CDN | 13.0 – 14.5 | 33.6 | 186 | 45 | – | |
| Data cable CXP–D 250/250 V (PUR) | KOAX 3X(1XHF75)C | 133345-R(3x1HF75)CKOAX | 11.1 – 11.5 | 63 | 143 | – | – |
| KOAX 5X(1XHF75)C | 133345-R(5x1HF75)CKOAX | 11.7 – 12.3 | 95.5 | 177 | – | – | |
| Data cable CXP–D (PUR) | 6FOG62.5/125 | 133340-R6G62.5/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – |
| 6FOG50/125 | 133340-R6G50/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – | |
| 6FOE9/125 | 133340-R6GE9/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – | |
| 12FOG62.5/125 | 133340-R12G62.5/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – | |
| 12FOG50/125 | 133340-R12G50/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – | |
| 12FOE9/125 | 133340-R12E9/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – |
12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Manual
12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Catalog
12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.