12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam
12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam – Cáp mạng công nghiệp chất lượng cao từ Conductix-Wampfler
Conductix-Wampfler – thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực truyền tải năng lượng và dữ liệu cho các hệ thống chuyển động – mang đến giải pháp kết nối hiệu quả và bền vững với dòng sản phẩm cáp công nghiệp 12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5.
Sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, yêu cầu khả năng truyền tín hiệu ổn định, chống nhiễu và độ bền cơ học cao trong suốt quá trình vận hành liên tục.

Thông số kỹ thuật nổi bật của 12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam
-
Mã sản phẩm: 12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5
-
Cấu trúc lõi: 4 cặp xoắn đôi (4 x (2 x AWG26))
-
Loại cáp: CAT5 – hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao
-
Lớp vỏ ngoài: PUR (Polyurethane) – chịu dầu, mài mòn, hóa chất
-
Chống nhiễu: Có lớp bọc chống nhiễu (C) đảm bảo tín hiệu ổn định
-
Ứng dụng: Ethernet công nghiệp, hệ thống di chuyển linh hoạt, cáp cuộn, cẩu trục, robot
Ưu điểm của cáp 12YMSLC11Y (CAT5) Conductix-Wampfler
✅ Truyền dữ liệu ổn định: Đạt chuẩn CAT5, hỗ trợ băng thông đến 100 MHz, phù hợp với truyền thông Ethernet công nghiệp (100BASE-TX)
✅ Chống nhiễu hiệu quả: Cáp có cấu trúc xoắn đôi và lớp lưới chống nhiễu giúp giảm thiểu tín hiệu nhiễu xuyên âm (crosstalk) và nhiễu điện từ (EMI)
✅ Vỏ bọc PUR siêu bền: Chống dầu, mài mòn, chịu uốn cong cao, lý tưởng cho hệ thống chuyển động liên tục
✅ Thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt: Nhà máy sản xuất, dây chuyền tự động hóa, băng tải, cẩu trục, máy xếp dỡ, robot
Ứng dụng điển hình 12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam
Sản phẩm 12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Hệ thống cáp kéo, cáp treo hoặc cuộn cáp tự động
-
Robot công nghiệp – nơi cần truyền tín hiệu chính xác, ổn định
-
Băng tải và hệ thống xử lý vật liệu
-
Cẩu trục, xe cầu, cổng trục trong nhà máy, cảng biển
-
Tủ điều khiển, mạng nội bộ công nghiệp (Ethernet)
Vì sao nên chọn Conductix-Wampfler?
Conductix-Wampfler là tập đoàn nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực truyền tải năng lượng và dữ liệu cho hệ thống chuyển động, chuyên cung cấp:
-
Cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng
-
Hệ thống cáp cuộn, máng dẫn cáp, đường ray dẫn điện
-
Giải pháp cho xe cầu, cẩu trục, máy móc tự động hóa
Tìm mua 12YMSLC11Y (CAT5) chính hãng ở đâu?
Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ, hãy liên hệ đại lý Conductix-Wampfler Việt Nam chính thức để được:
-
Tư vấn kỹ thuật chính xác
-
Hàng hóa đầy đủ CO/CQ
-
Giao hàng nhanh toàn quốc
-
Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Thông số kỹ thuật – Cáp tín hiệu CXP–D (PUR) từ Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Data cable CXP–D 300/500 V (PUR) | 3 x 2 x 0.5C | 133342-R3x2x0.5C | 9.0 – 9.8 | 58 | 126 | 45 | – |
| 4 x 2 x 0.5C | 133342-R4x2x0.5C | 10.0 – 10.9 | 80 | 115 | 60 | – | |
| 6 x 2 x 0.5C | 133342-R6x2x0.5C | 12.1 – 12.8 | 108 | 192 | 90 | – | |
| 8 x 2 x 0.5C | 133342-R8x2x0.5C | 12.4 – 13.1 | 150 | 274 | 120 | – | |
| 14 x 2 x 0.5C | 133342-R14x2x0.5C | 16.0 – 16.9 | 220 | 355 | 210 | – | |
| 4 x 2 x 0.75C | 133342-R4x2x0.75C | 10.8 – 11.6 | 105 | 180 | 90 | – | |
| 6 x 2 x 0.75C | 133342-R6x2x0.75C | 12.9 – 13.6 | 150 | 240 | 135 | – | |
| 8 x 2 x 0.75C | 133342-R8x2x0.75C | 14.1 – 15.9 | 210 | 335 | 180 | – | |
| 10 x 2 x 0.75C | 133342-R10x2x0.75C | 17.0 – 17.8 | 260 | 449 | 225 | – | |
| 12 x 2 x 0.75C | 133342-R12x2x0.75C | 17.5 – 18.0 | 295 | 430 | 270 | – | |
| Data cable CXP–D 300/300 V (PUR) | (4X(2XAWG26))C CAT5 | 133346-R(4x(2xAWG26))C | 7.0 – 8.0 | 11 | 70 | 16.8 | – |
| (4X(2XAWG26))C CAT6 | 133346-R(4x(2xAWG26))C | 7.0 – 8.0 | 11 | 70 | 16.8 | – | |
| Data cable CXP–D 500/500 V (PUR) | (4X(2X0.5))C* | 133346-R(4x(2×0.5))CD | 15.0 – 15.9 | 160 | 345 | 60 | – |
| (14X(2X0.5))C* | 133346-R(14x(2×0.5))CD | 17.3 – 18.2 | 365 | 550 | 210 | – | |
| Data cable CXP–D 300/300 V (PUR) | CAN BUS 1X2X0.5C 120Ω | 133342-R(1x2x0.5)CCAN | 8.0 – 8.4 | 34 | 85 | 15 | – |
| CAN BUS 2X2X0.5C 120Ω | 133342-R(2x2x0.5)CCAN | 8.0 – 8.4 | 45 | 95 | 30 | – | |
| 1X2X0.64C PB | 133342-R(1x2x0.64)CPB | 8.0 – 8.5 | 13 | 70 | 19.2 | – | |
| (2X1)+(2X0.75)C DN | 133342-R(2×1)+(2×0.75)CDN | 13.0 – 14.5 | 33.6 | 186 | 45 | – | |
| Data cable CXP–D 250/250 V (PUR) | KOAX 3X(1XHF75)C | 133345-R(3x1HF75)CKOAX | 11.1 – 11.5 | 63 | 143 | – | – |
| KOAX 5X(1XHF75)C | 133345-R(5x1HF75)CKOAX | 11.7 – 12.3 | 95.5 | 177 | – | – | |
| Data cable CXP–D (PUR) | 6FOG62.5/125 | 133340-R6G62.5/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – |
| 6FOG50/125 | 133340-R6G50/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – | |
| 6FOE9/125 | 133340-R6GE9/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – | |
| 12FOG62.5/125 | 133340-R12G62.5/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – | |
| 12FOG50/125 | 133340-R12G50/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – | |
| 12FOE9/125 | 133340-R12E9/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – |
12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Manual
12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Catalog
12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.