Bỏ qua nội dung
Port Crane ProductPort Crane Product
    • Liên hệ
    • 08:00 - 17:00
    • 0765146960
  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
Trang chủ / Cable Port-Crane
  • 12YMSLC11Y (PUR) 7G1.5 Conductix-wampler Vietnam
  • 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Add to wishlist
Danh mục: Cable Port-Crane Thẻ: 12YMSLC11Y (PUR) 12G1, 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix Vietnam, 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam, 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 datasheet, Conductix-wampler Vietnam, Đại lý Conductix-wampler Vietnam Thương hiệu: Conductix-Wampfler Việt Nam
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

Cáp Điều Khiển 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam: Giải pháp truyền tín hiệu hiệu quả và linh hoạt

Giới Thiệu Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 của Conductix-Wampfler là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong môi trường khắc nghiệt. Với thiết kế tiên tiến và chất liệu Polyurethane (PUR), cáp này đảm bảo hiệu suất tối ưu, phù hợp cho các hệ thống truyền tải điện, tín hiệu và các thiết bị tự động hóa trong công nghiệp.

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam
12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

Thông Số Kỹ Thuật Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1

  • Chất liệu vỏ: Polyurethane (PUR)

  • Số lõi dây: 12 lõi, mỗi lõi 1.5 mm²

  • Điện áp làm việc: 300/500 V

  • Nhiệt độ làm việc: -30°C đến +80°C

  • Đường kính vỏ cáp: 12.3 mm

  • Khả năng chống mài mòn, dầu mỡ, UV và Ozone: Có

  • Tiêu chuẩn chống cháy: IEC 60332-1

Giải Thích Tên Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1

  • 12: Số lõi dây (12 lõi đồng)

  • YMSLC: Loại cáp linh hoạt, có khả năng chống mài mòn và chịu lực kéo

  • 11Y: Mã bảo vệ cáp với lớp vỏ PUR, chịu được môi trường khắc nghiệt

  • (PUR): Polyurethane – chất liệu vỏ cáp với tính năng chống mài mòn và chịu nhiệt

  • 12G1: 12 lõi, tiết diện 1.5 mm² cho mỗi lõi

Ưu Điểm Của Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

  • Chống mài mòn và dầu mỡ: Lớp vỏ PUR chịu được tác động mạnh mẽ từ môi trường công nghiệp.

  • Linh hoạt và dễ thi công: Cáp có khả năng uốn cong và di chuyển dễ dàng trong các hệ thống tự động hóa.

  • Độ bền cao: Chịu được tải trọng lớn, phù hợp với các thiết bị di động, robot và dây chuyền sản xuất.

Nhược Điểm Của Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1

  • Chi phí đầu tư cao: Cáp có giá thành cao hơn so với các loại cáp thông thường.

  • Hạn chế nhiệt độ làm việc: Dải nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến +80°C có thể không phù hợp với môi trường quá khắc nghiệt.

Ứng Dụng Của Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietna

  • Hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất

  • Robot công nghiệp và thiết bị di động

  • Hệ thống truyền tải điện và tín hiệu

Kết Luận về 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 12G1 từ Conductix-Wampfler là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, tính linh hoạt và khả năng chịu lực kéo. Với chất liệu vỏ PUR chống mài mòn và chịu được điều kiện khắc nghiệt, sản phẩm giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống công nghiệp.

Bảng thông số kỹ thuật – Cáp điều khiển và truyền dữ liệu Conductix-Wampfler CXP | 0.6/1 kV (PUR)

Type of cable Number of conductors and cross section [mm²] Order-No. Outer Ø min./max. [mm] Cu – Number approx. [kg/km] Weight approx. [kg/km] Permitted tensile load [N] Minimum Order Quantity

Control & Data cable CXP (PUR)

7 G 0.5 133340-R7G0.5# 7.1 – 7.7 35 80 53 –
12 G 0.5 133340-R12G0.5# 10.6 – 11.4 60 151 90 –
18 G 0.5 133340-R18G0.5# 13.3 – 14.1 90 197 135 –
25 G 0.5 133340-R25G0.5# 15.1 – 16.1 125 290 188 –
36 G 0.5 133340-R36G0.5# 18.7 – 19.7 180 404 270 –
7 G 1 133340-R7G1# 8.1 – 8.7 70 146 105 –
12 G 1 133340-R12G1# 12.0 – 12.8 120 212 180 –
18 G 1 133340-R18G1# 15.4 – 16.4 180 329 270 –
25 G 1 133340-R25G1# 17.5 – 18.5 250 460 375 –
3 G 1.5 133240-R3G1.5# 6.5 – 7.1 45 75 68 –
4 G 1.5 133240-R4G1.5# 7.1 – 7.7 60 101 90 –
5 G 1.5 133240-R5G1.5# 7.8 – 8.4 75 123 113 –
7 G 1.5 133240-R7G1.5# 9.1 – 9.7 105 170 158 –
12 G 1.5 133240-R12G1.5# 14.1 – 14.9 180 303 270 –
18 G 1.5 133240-R18G1.5# 17.7 – 18.87 270 404 405 –
25 G 1.5 133240-R25G1.5# 19.6 – 20.8 375 628 563 –
3 G 2.5 133240-R3G2.5# 9.1 – 9.3 72 117 113 –
4 G 2.5 133240-R4G2.5# 9.2 – 9.4 102 155 150 –
5 G 2.5 133240-R5G2.5# 9.1 – 9.7 125 190 188 –
7 G 2.5 133240-R7G2.5# 10.6 – 11.4 175 265 263 –
10 G 2.5 133240-R10G2.5# 13.3 – 14.1 250 348 375 –
14 G 2.5 133240-R14G2.5# 18.9 – 19.9 350 476 525 –
18 G 2.5 133240-R18G2.5# 20.0 – 21.3 432 670 900 –
25 G 2.5 133240-R25G2.5# 22.5 – 22.9 600 804 938 –
36 G 2.5 133240-R36G2.5# 28.3 – 29.9 900 1198 1350 –

Screened Control & Data cable

7 G 0.75C 133343-R7G0.75# 9.7 – 10.3 82 154 79 –
CXP (PUR) 12 G 1C 133343-R12G1# 14.9 – 15.9 180 363 180 –
18 G 1C 133343-R18G1# 18.8 – 19.8 272 535 270 –
25 G 1C 133343-R25G1# 21.6 – 22.8 366 712 563 –
3 G 1.5C 133243-R3G1.5# 8.1 – 8.7 70 116 68 –
4 G 1.5C 133243-R4G1.5# 8.7 – 9.3 87 144 90 –
5 G 1.5C 133243-R5G1.5# 9.5 – 10.1 136 171 113 –
7 G 1.5C 133243-R7G1.5# 11.0 – 11.8 171 240 158 –
12 G 1.5C 133243-R12G1.5# 16.6 – 17.5 247 460 270 –
18 G 1.5C 133243-R18G1.5# 20.8 – 22.0 381 630 405 –
25 G 1.5C 133243-R25G1.5# 23.2 – 24.4 496 894 563 –
36 G 1.5C 133243-R36G1.5# 20.5 – 22.0 862 617 810 –
4 G 2.5C 133243-R4G2.5# 10.0 – 10.8 134 206 150 –
7 G 2.5C 133243-R7G2.5# 13.1 – 13.9 232 350 188 –

 


 

Thông tin chi tiết về Conductix-Wampfler vietnam

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn & báo giá tốt nhất!

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Manual

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Catalog

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Datasheet

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam” Hủy

Sản phẩm tương tự

FESTOONFLEX-LX 0,6/1 kV (N)3GRD3GOU-J Prysmian
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

FESTOONFLEX-LX 0.6/1 kV (N)3GRD3GOU-J Prysmian

GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam

YSLTOE-J/-O SXP 42x2.5 Conductix-wampler Vietnam 
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

YSLTOE-J/-O SXP 42×2.5 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam 
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam 

SPREADERFLEX3GSLTOE-J 36x2,5 mm² Prysmian
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

SPREADERFLEX 3GSLTOE-J 36×2.5 mm² Prysmian

12YMSLC11Y KOAX 3X(1XHF75)C Conductix-wampler Vietnam 
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y KOAX 3X(1XHF75)C Conductix-wampler Vietnam 

CABLE RXP 4G4 0.6/1KV Conductix-WampflerConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RXP 4G4 0.6/1KV Conductix-Wampfler

Conductix-Wampfler RXP 4G1.5 0.6/1KVConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RXP 4G1.5 0.6/1KV Conductix-Wampfler

Copyright 2026 © Port-Crane Product
  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
  • Đăng nhập
  • Newsletter

Đăng nhập

Quên mật khẩu?