12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam
Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam – Cáp tín hiệu chống nhiễu chuyên dụng cho hệ thống công nghiệp di động
Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C từ Conductix-Wampfler là dòng cáp tín hiệu chống nhiễu cao cấp, thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng chuyển động liên tục như cẩu trục, xích kéo, robot và thiết bị tự động hóa công nghiệp. Với 25 lõi tín hiệu bọc lớp chắn nhiễu và lớp vỏ PUR siêu bền, sản phẩm đảm bảo truyền tín hiệu ổn định, chống nhiễu tốt trong môi trường có từ trường và rung động mạnh.

Thông số kỹ thuật của 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam
-
Tên sản phẩm: 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C
-
Số lõi: 25 lõi đồng
-
Tiết diện mỗi lõi: 1 mm²
-
Cấu trúc lõi: Đồng mềm xoắn
-
Lớp chống nhiễu (C): Lưới đồng bện 85% – 90%
-
Điện áp định mức: 300/500 V
-
Vỏ ngoài: Polyurethane (PUR), chống mài mòn, dầu, hóa chất
-
Dải nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +80°C
-
Tiêu chuẩn chống cháy: IEC 60332-1
-
Bán kính uốn tối thiểu: 10 × đường kính ngoài
Giải thích tên gọi
-
12YMSLC11Y: Dòng cáp linh hoạt cao, chuyên dùng cho hệ thống di động.
-
(PUR): Vỏ ngoài bằng Polyurethane – chịu mài mòn, dầu, tia UV.
-
25G1C: Gồm 25 lõi (G = core), mỗi lõi 1 mm², có lớp chống nhiễu (C = screened/shielded).
Ưu điểm nổi bật của 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam
-
✅ Chống nhiễu hiệu quả: Lưới đồng chống nhiễu lý tưởng cho tín hiệu điều khiển.
-
✅ Linh hoạt cao, chịu uốn liên tục cho thiết bị di động.
-
✅ Chống dầu, hóa chất, tia UV và mài mòn.
-
✅ Hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
Nhược điểm
-
❌ Giá thành cao hơn so với cáp PVC thông thường.
-
❌ Không thích hợp cho ứng dụng truyền tải điện năng lớn.
Ứng dụng phổ biến của 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam
-
Cẩu trục, cần cẩu, máy nâng di động
-
Robot công nghiệp, máy gia công CNC
-
Hệ thống xích kéo, cuộn cáp tự động
-
Thiết bị điều khiển và cảm biến có yêu cầu chống nhiễu cao
Kết luận
Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 25G1C là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính linh hoạt, độ bền và khả năng chống nhiễu, lý tưởng cho các hệ thống truyền tín hiệu trong môi trường công nghiệp phức tạp. Với độ tin cậy cao, sản phẩm từ Conductix-Wampfler là lựa chọn ưu tiên cho các nhà máy tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật – Cáp điều khiển và truyền dữ liệu Conductix-Wampfler CXP | 0.6/1 kV (PUR)
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Control & Data cable CXP (PUR) |
7 G 0.5 | 133340-R7G0.5# | 7.1 – 7.7 | 35 | 80 | 53 | – |
| 12 G 0.5 | 133340-R12G0.5# | 10.6 – 11.4 | 60 | 151 | 90 | – | |
| 18 G 0.5 | 133340-R18G0.5# | 13.3 – 14.1 | 90 | 197 | 135 | – | |
| 25 G 0.5 | 133340-R25G0.5# | 15.1 – 16.1 | 125 | 290 | 188 | – | |
| 36 G 0.5 | 133340-R36G0.5# | 18.7 – 19.7 | 180 | 404 | 270 | – | |
| 7 G 1 | 133340-R7G1# | 8.1 – 8.7 | 70 | 146 | 105 | – | |
| 12 G 1 | 133340-R12G1# | 12.0 – 12.8 | 120 | 212 | 180 | – | |
| 18 G 1 | 133340-R18G1# | 15.4 – 16.4 | 180 | 329 | 270 | – | |
| 25 G 1 | 133340-R25G1# | 17.5 – 18.5 | 250 | 460 | 375 | – | |
| 3 G 1.5 | 133240-R3G1.5# | 6.5 – 7.1 | 45 | 75 | 68 | – | |
| 4 G 1.5 | 133240-R4G1.5# | 7.1 – 7.7 | 60 | 101 | 90 | – | |
| 5 G 1.5 | 133240-R5G1.5# | 7.8 – 8.4 | 75 | 123 | 113 | – | |
| 7 G 1.5 | 133240-R7G1.5# | 9.1 – 9.7 | 105 | 170 | 158 | – | |
| 12 G 1.5 | 133240-R12G1.5# | 14.1 – 14.9 | 180 | 303 | 270 | – | |
| 18 G 1.5 | 133240-R18G1.5# | 17.7 – 18.87 | 270 | 404 | 405 | – | |
| 25 G 1.5 | 133240-R25G1.5# | 19.6 – 20.8 | 375 | 628 | 563 | – | |
| 3 G 2.5 | 133240-R3G2.5# | 9.1 – 9.3 | 72 | 117 | 113 | – | |
| 4 G 2.5 | 133240-R4G2.5# | 9.2 – 9.4 | 102 | 155 | 150 | – | |
| 5 G 2.5 | 133240-R5G2.5# | 9.1 – 9.7 | 125 | 190 | 188 | – | |
| 7 G 2.5 | 133240-R7G2.5# | 10.6 – 11.4 | 175 | 265 | 263 | – | |
| 10 G 2.5 | 133240-R10G2.5# | 13.3 – 14.1 | 250 | 348 | 375 | – | |
| 14 G 2.5 | 133240-R14G2.5# | 18.9 – 19.9 | 350 | 476 | 525 | – | |
| 18 G 2.5 | 133240-R18G2.5# | 20.0 – 21.3 | 432 | 670 | 900 | – | |
| 25 G 2.5 | 133240-R25G2.5# | 22.5 – 22.9 | 600 | 804 | 938 | – | |
| 36 G 2.5 | 133240-R36G2.5# | 28.3 – 29.9 | 900 | 1198 | 1350 | – | |
Screened Control & Data cable |
7 G 0.75C | 133343-R7G0.75# | 9.7 – 10.3 | 82 | 154 | 79 | – |
| CXP (PUR) | 12 G 1C | 133343-R12G1# | 14.9 – 15.9 | 180 | 363 | 180 | – |
| 18 G 1C | 133343-R18G1# | 18.8 – 19.8 | 272 | 535 | 270 | – | |
| 25 G 1C | 133343-R25G1# | 21.6 – 22.8 | 366 | 712 | 563 | – | |
| 3 G 1.5C | 133243-R3G1.5# | 8.1 – 8.7 | 70 | 116 | 68 | – | |
| 4 G 1.5C | 133243-R4G1.5# | 8.7 – 9.3 | 87 | 144 | 90 | – | |
| 5 G 1.5C | 133243-R5G1.5# | 9.5 – 10.1 | 136 | 171 | 113 | – | |
| 7 G 1.5C | 133243-R7G1.5# | 11.0 – 11.8 | 171 | 240 | 158 | – | |
| 12 G 1.5C | 133243-R12G1.5# | 16.6 – 17.5 | 247 | 460 | 270 | – | |
| 18 G 1.5C | 133243-R18G1.5# | 20.8 – 22.0 | 381 | 630 | 405 | – | |
| 25 G 1.5C | 133243-R25G1.5# | 23.2 – 24.4 | 496 | 894 | 563 | – | |
| 36 G 1.5C | 133243-R36G1.5# | 20.5 – 22.0 | 862 | 617 | 810 | – | |
| 4 G 2.5C | 133243-R4G2.5# | 10.0 – 10.8 | 134 | 206 | 150 | – | |
| 7 G 2.5C | 133243-R7G2.5# | 13.1 – 13.9 | 232 | 350 | 188 | – |
12YMSLC11Y (PUR) 10G2.5 Conductix-wampler Manual
12YMSLC11Y (PUR) 10G2.5 Conductix-wampler Catalog
12YMSLC11Y (PUR) 10G2.5 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.