12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Vietnam
Cáp 12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C – Cáp điều khiển chống nhiễu cho hệ thống tự động hóa công nghiệp
12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C là dòng cáp điều khiển được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các ứng dụng di động, nơi cần truyền tín hiệu ổn định và chống nhiễu mạnh. Sản phẩm đến từ Conductix-Wampfler – thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ truyền dẫn cho thiết bị chuyển động, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ linh hoạt, độ bền cơ học và khả năng chống nhiễu điện từ (EMI).

Thông số kỹ thuật của 12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Vietnam
-
Tên sản phẩm: 12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C
-
Cấu trúc lõi: 3 cặp xoắn đôi, mỗi cặp gồm 2 lõi 0.5 mm²
-
Tổng số lõi: 6 lõi
-
Lớp chống nhiễu (C): Bọc lưới đồng chống nhiễu (Cu braid shield)
-
Vật liệu vỏ ngoài: Polyurethane (PUR), chống dầu, mài mòn, hóa chất
-
Điện áp định mức: 300/500 V
-
Dải nhiệt độ làm việc: -30°C đến +80°C
-
Tiêu chuẩn chống cháy: IEC 60332-1
-
Bán kính uốn tối thiểu: 10 × đường kính cáp
Giải thích tên gọi
-
12YMSLC11Y: Dòng cáp điều khiển mềm, thích hợp với các ứng dụng chuyển động liên tục như xích kéo hoặc cáp cuộn.
-
(PUR): Vỏ ngoài bằng Polyurethane – có độ bền cơ học cao, kháng dầu và hóa chất.
-
3x2x0.5C: Cáp gồm 3 cặp lõi (mỗi cặp 2 lõi), tiết diện 0.5 mm², có chống nhiễu (C = shielded).
Ưu điểm nổi bật của 12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Vietnam
-
✅ Cấu trúc cặp xoắn chống nhiễu giúp giảm thiểu nhiễu xuyên âm và EMI.
-
✅ Vỏ PUR siêu bền, chịu va đập, uốn cong và điều kiện môi trường khắc nghiệt.
-
✅ Linh hoạt cao, phù hợp cho hệ thống cáp di động, cuộn, hoặc robot.
-
✅ Truyền tín hiệu ổn định trong thời gian dài.
Nhược điểm
-
❌ Không phù hợp cho truyền tải điện năng lớn.
-
❌ Giá cao hơn so với cáp PVC thông thường.
Ứng dụng tiêu biểu của 12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Vietna
-
Tín hiệu điều khiển trong hệ thống tự động hóa công nghiệp
-
Cáp tín hiệu cho máy móc di động, robot, và dây chuyền sản xuất
-
Ứng dụng trong môi trường có từ trường và nhiễu điện cao
-
Hệ thống cáp xích kéo và cuộn cáp tự động
Kết luận
12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng truyền tín hiệu đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chống nhiễu trong môi trường công nghiệp phức tạp. Sản phẩm từ Conductix-Wampfler mang lại hiệu quả vận hành bền bỉ, đáng tin cậy và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống tự động hóa.
Thông số kỹ thuật – Cáp tín hiệu CXP–D (PUR) từ Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Data cable CXP–D 300/500 V (PUR) | 3 x 2 x 0.5C | 133342-R3x2x0.5C | 9.0 – 9.8 | 58 | 126 | 45 | – |
| 4 x 2 x 0.5C | 133342-R4x2x0.5C | 10.0 – 10.9 | 80 | 115 | 60 | – | |
| 6 x 2 x 0.5C | 133342-R6x2x0.5C | 12.1 – 12.8 | 108 | 192 | 90 | – | |
| 8 x 2 x 0.5C | 133342-R8x2x0.5C | 12.4 – 13.1 | 150 | 274 | 120 | – | |
| 14 x 2 x 0.5C | 133342-R14x2x0.5C | 16.0 – 16.9 | 220 | 355 | 210 | – | |
| 4 x 2 x 0.75C | 133342-R4x2x0.75C | 10.8 – 11.6 | 105 | 180 | 90 | – | |
| 6 x 2 x 0.75C | 133342-R6x2x0.75C | 12.9 – 13.6 | 150 | 240 | 135 | – | |
| 8 x 2 x 0.75C | 133342-R8x2x0.75C | 14.1 – 15.9 | 210 | 335 | 180 | – | |
| 10 x 2 x 0.75C | 133342-R10x2x0.75C | 17.0 – 17.8 | 260 | 449 | 225 | – | |
| 12 x 2 x 0.75C | 133342-R12x2x0.75C | 17.5 – 18.0 | 295 | 430 | 270 | – | |
| Data cable CXP–D 300/300 V (PUR) | (4X(2XAWG26))C CAT5 | 133346-R(4x(2xAWG26))C | 7.0 – 8.0 | 11 | 70 | 16.8 | – |
| (4X(2XAWG26))C CAT6 | 133346-R(4x(2xAWG26))C | 7.0 – 8.0 | 11 | 70 | 16.8 | – | |
| Data cable CXP–D 500/500 V (PUR) | (4X(2X0.5))C* | 133346-R(4x(2×0.5))CD | 15.0 – 15.9 | 160 | 345 | 60 | – |
| (14X(2X0.5))C* | 133346-R(14x(2×0.5))CD | 17.3 – 18.2 | 365 | 550 | 210 | – | |
| Data cable CXP–D 300/300 V (PUR) | CAN BUS 1X2X0.5C 120Ω | 133342-R(1x2x0.5)CCAN | 8.0 – 8.4 | 34 | 85 | 15 | – |
| CAN BUS 2X2X0.5C 120Ω | 133342-R(2x2x0.5)CCAN | 8.0 – 8.4 | 45 | 95 | 30 | – | |
| 1X2X0.64C PB | 133342-R(1x2x0.64)CPB | 8.0 – 8.5 | 13 | 70 | 19.2 | – | |
| (2X1)+(2X0.75)C DN | 133342-R(2×1)+(2×0.75)CDN | 13.0 – 14.5 | 33.6 | 186 | 45 | – | |
| Data cable CXP–D 250/250 V (PUR) | KOAX 3X(1XHF75)C | 133345-R(3x1HF75)CKOAX | 11.1 – 11.5 | 63 | 143 | – | – |
| KOAX 5X(1XHF75)C | 133345-R(5x1HF75)CKOAX | 11.7 – 12.3 | 95.5 | 177 | – | – | |
| Data cable CXP–D (PUR) | 6FOG62.5/125 | 133340-R6G62.5/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – |
| 6FOG50/125 | 133340-R6G50/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – | |
| 6FOE9/125 | 133340-R6GE9/125 | 6.0 – 6.3 | 38 | 950 | – | – | |
| 12FOG62.5/125 | 133340-R12G62.5/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – | |
| 12FOG50/125 | 133340-R12G50/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – | |
| 12FOE9/125 | 133340-R12E9/125 | 13.0 – 15.0 | 170 | 300 | – | – |
12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Manual
12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Catalog
12YMSLC11Y (PUR) 3x2x0.5C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.