13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
Cáp 1 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam | Cáp di động công nghiệp hiệu suất cao
Giới thiệu sản phẩm 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
Cáp 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 là sản phẩm thuộc dòng cáp linh hoạt cao cấp được thiết kế bởi Conductix-Wampfler – thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực truyền động điện năng cho hệ thống di động công nghiệp. Đây là loại cáp bọc TPE có khả năng uốn cong cao, chịu được dầu mỡ, mài mòn và thích hợp cho các ứng dụng chuyển động liên tục, như hệ thống xích kéo, cáp cuốn và máy móc tự động.

Giải thích tên cáp: 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10
Việc hiểu rõ tên gọi của sản phẩm giúp bạn nắm được các thông tin kỹ thuật một cách nhanh chóng:
-
13YMSLC13Y: Ký hiệu nội bộ của Conductix-Wampfler, thể hiện cấu trúc, vật liệu, và ứng dụng cụ thể của cáp.
-
Y: Cách điện bằng vật liệu nhựa tổng hợp.
-
MSL: Dây mềm dùng trong chuyển động (Mobile cable).
-
C13Y: Lớp vỏ bọc chống mài mòn bằng TPE (Thermoplastic Elastomer).
-
C: Bổ sung khả năng chống xoắn hoặc chống nhiễu tùy cấu hình.
-
-
(TPE): Lớp cách điện và vỏ bọc làm bằng nhựa đàn hồi nhiệt dẻo – giúp cáp linh hoạt, bền bỉ.
-
CXP: Dòng cáp chuyên dùng cho xích kéo (Cable eXpert for Powertrack).
-
5G10: Có 5 lõi (4 dây pha + 1 dây tiếp địa), mỗi lõi có tiết diện 10 mm².
Thông số kỹ thuật chính của 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 |
| Nhà sản xuất | Conductix-Wampfler |
| Số lõi | 5 lõi (4 pha + 1 tiếp địa) |
| Tiết diện lõi | 10 mm² |
| Chất liệu cách điện/vỏ | TPE – nhựa nhiệt dẻo đàn hồi |
| Điện áp danh định | 300/500 V |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +90°C |
| Chống dầu/mài mòn | Có |
| Khả năng uốn cong | Cao – lý tưởng cho chuyển động liên tục |
| Ứng dụng | Cáp xích kéo, cẩu trục, máy móc tự động |
Ưu điểm nổi bật
-
✅ Siêu linh hoạt: Phù hợp cho các hệ thống có chuyển động không ngừng như xích kéo, cáp cuốn.
-
✅ Chịu mài mòn và dầu mỡ: Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
✅ Khả năng chống cháy và không sinh khí độc: Nhờ cấu trúc không halogen.
-
✅ Tuổi thọ cao: Giảm chi phí bảo trì, thay thế thiết bị.
Nhược điểm
-
❌ Giá thành cao hơn so với cáp thông thường do tính năng vượt trội.
-
❌ Không phù hợp với môi trường có yêu cầu chống nhiễu cao, nếu không có lớp shielding riêng.
Ứng dụng phổ biến của 13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
-
🏗️ Cẩu trục, cầu trục, cần trục công nghiệp.
-
🏭 Dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy.
-
🚜 Hệ thống xe tự hành AGV, robot công nghiệp.
-
🔧 Cơ cấu xích kéo, cáp cuốn, thiết bị chuyển động dọc trục.
Kết luận
13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 của Conductix-Wampfler là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống cơ điện có yêu cầu cao về độ linh hoạt, độ bền và khả năng chịu mài mòn. Với khả năng vận hành ổn định trong các môi trường khắc nghiệt, sản phẩm này giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian gián đoạn.
🔌 CXP | 0.6/1 kV (TPE) – Power & Screened Power Cables
| Cable Type | Conductors & Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu-Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable | 1 x 6 | 133100-R1X6# | 6.7 – 7.3 | 60 | 96 | 90 |
| Power cable | 1 x 10 | 133100-R1X10# | 7.7 – 8.3 | 100 | 142 | 150 |
| Power cable | 1 x 16 | 133100-R1X16# | 9.2 – 9.8 | 160 | 211 | 240 |
| Power cable | 1 x 35 | 133100-R1X25# | 12.1 – 12.9 | 350 | 428 | 525 |
| Power cable | 1 x 50 | 133100-R1X50# | 14.1 – 14.9 | 500 | 598 | 750 |
| Power cable | 1 x 70 | 133100-R1X70# | 16.0 – 17.0 | 700 | 801 | 1050 |
| Power cable | 1 x 95 | 133100-R1X95# | 18.5 – 19.5 | 950 | 1061 | 1425 |
| Power cable | 1 x 120 | 133100-R1X120# | 20.9 – 22.1 | 1200 | 1280 | 1800 |
Power cable |
1 x 150 | 133100-R1X150# | 22.4 – 23.6 | 1850 | 1996 | 2250 |
| Power cable | 4G4 | 133100-R4G4# | 10.5 – 11.3 | 158 | 232 | 240 |
| Power cable | 4G6 | 133100-R4G6# | 13.0 – 13.8 | 231 | 348 | 360 |
| Power cable | 4G10 | 133100-R4G10# | 16.7 – 17.7 | 348 | 570 | 600 |
| Power cable | 4G16 | 133100-R4G16# | 21.1 – 22.3 | 614 | 905 | 960 |
| Power cable | 4G25 | 133100-R4G25# | 24.6 – 26.2 | 960 | 1355 | 1500 |
| Power cable | 4G35 | 133100-R4G35# | 30.0 – 32.0 | 1344 | 1914 | 2100 |
| Power cable | 5G4 | 133100-R5G4# | 11.7 – 12.5 | 192 | 295 | 300 |
| Power cable | 5G6 | 133100-R5G6# | 14.6 – 15.4 | 288 | 436 | 450 |
| Power cable | 5G10 | 133100-R5G10# | 18.8 – 19.8 | 480 | 721 | 750 |
| Power cable | 5G16 | 133100-R5G16# | 23.7 – 24.9 | 768 | 1140 | 1200 |
| Power cable | 7G4 | 133100-R7G4# | 14.0 – 14.9 | 269 | 364 | 420 |
Power cable |
7G6 | 133100-R7G6# | 17.9 – 18.9 | 404 | 737 | 630 |
| Screened Power cable | 1 x 35C | 133101-R1X35# | 13.2 – 14.0 | 390 | 483 | 525 |
| Screened Power cable | 1 x 50C | 133101-R1X50# | 14.6 – 15.4 | 541 | 639 | 750 |
| Screened Power cable | 1 x 70C | 133101-R1X70# | 17.0 – 18.0 | 744 | 880 | 1050 |
| Screened Power cable | 1 x 95C | 133101-R1X95# | 19.6 – 21.4 | 1028 | 1109 | 1425 |
| Screened Power cable | 1 x 120C | 133101-R1X120# | 22.0 – 23.2 | 1277 | 1410 | 1800 |
| Screened Power cable | 1 x 150C | 133101-R1X150# | 23.4 – 24.6 | 1937 | 2071 | 2250 |
| Screened Power cable | 4G4C | 133103-R4G4# | 13.3 – 14.1 | 212 | 325 | 240 |
| Screened Power cable | 4G6C | 133103-R4G6# | 15.7 – 16.7 | 305 | 461 | 360 |
| Screened Power cable | 4G10C | 133103-R4G10# | 20.0 – 21.2 | 513 | 760 | 600 |
| Screened Power cable | 4G16C | 133103-R4G16# | 24.5 – 26.2 | 805 | 1140 | 960 |
| Screened Power cable | 4G25C | 133103-R4G25# | 28.0 – 29.6 | 1210 | 1616 | 1500 |
| Screened Power cable | 4G35C | 133103-R4G35# | 33.6 – 35.6 | 1650 | 2290 | 2100 |
| Screened Power cable | 5G6C | 133103-R5G6# | 17.3 – 18.3 | 378 | 561 | 450 |
| Screened Power cable | 5G10C | 133103-R5G10# | 21.9 – 23.1 | 660 | 920 | 750 |
| Screened Power cable | 5G16C | 133103-R5G16# | 27.1 – 28.7 | 990 | 1405 | 1200 |
13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Manual
13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Catalog
13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.