310821 Hanger Clamp Conductix Wampfler Vietnam
Giới Thiệu Kẹp Treo – Hanger Clamp 310821 – Giải Pháp Cố Định Cáp Điện Cao Cấp Từ Conductix-Wampfler Vietnam
Tổng Quan Sản Phẩm
Kẹp treo 310821 của Conductix-Wampfler là phụ kiện chuyên dụng trong hệ thống cáp điện di động công nghiệp, được thiết kế để cố định và dẫn hướng cáp một cách an toàn và hiệu quả. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cầu trục, cần cẩu và hệ thống truyền động di động.

1. Giải Thích Tên Sản Phẩm 310821 Hanger Clamp Conductix Wampfler Vietnam
Tên model 310821 thể hiện:
-
31: Dòng sản phẩm kẹp treo tiêu chuẩn
-
0821: Mã định danh sản phẩm (kích thước/loại)
2. Thông Tin Chung
-
Hãng sản xuất: Conductix-Wampfler (Đức)
-
Loại sản phẩm: Kẹp treo cáp điện
-
Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001, IEC 60204-1
-
Bảo hành: 24 tháng
-
Ứng dụng chính: Hệ thống cầu trục, cần cẩu, băng tải di động, thiết bị khai thác
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết 310821 Hanger Clamp Conductix Wampfler Vietnam
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ 304/316 |
| Tải trọng làm việc | 60kg |
| Kích thước cáp | Phù hợp với cáp Ø10-15mm |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C |
| Kích thước tổng | 150 × 65 × 45mm |
| Trọng lượng | 0.8kg |
| Màu sắc | Xám kim loại |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao |
4. Ứng Dụng Thực Tế
Kẹp treo 310821 được sử dụng trong:
✅ Nhà máy sản xuất: Hệ thống cầu trục, cổng trục
✅ Khai thác mỏ: Thiết bị vận chuyển, máy đào
✅ Cảng biển: Cần cẩu bờ, cầu cảng
✅ Nhà máy thép: Hệ thống cấp điện cho lò nung
✅ Hệ thống băng tải: Dẫn hướng cáp di động
Ưu Điểm Nổi Bật 310821 Hanger Clamp Conductix Wampfler Vietnam
✔ Thiết kế chắc chắn với thép không gỉ chất lượng cao
✔ Dễ dàng lắp đặt và điều chỉnh
✔ Giảm thiểu rung động và mài mòn cáp
✔ Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt
✔ Tương thích với đa dạng hệ thống cáp điện
✔ Tuổi thọ sử dụng lâu dài
399687 Conductix Wampfler Datasheet
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model / Mã sản phẩm | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | protolon (fl) (n) TSFLCGEWOEU | Prysmian |
| 2 | CBH 165 CH 414 5R0 | Danotherm |
| 3 | 75556 | Euchner |
| 4 | KZL-060-020-04D | Hong ke |
| 5 | CRM-10/10-XP | FPT – FLUID POWER TECHNOLOGY |
| 6 | DRS000021 | DRAGON SLING |
| 7 | POG10DN 1024 I-B10 | Baumer |
| 8 | PART# 399687 Cat P/N: 111111 4 Pole Hanger Clamp Grey PVC t/s Aggressive Environment |
Conductix WAMPFLER |
| 9 | PC6-SX04-1850 | Cavotec |
| 10 | 3BSE022364R1 (DO802 Digital Output Relay) | ABB |
| 11 | AC2476 (CompactLine M12 4DI 4DO) | IFM |
| 12 | S6700E | LIXISE |
| 13 | A63-30-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz | ABB |
| 14 | CAP-CT-PDS-6 | IRISS |
| 15 | EMZ-7644-20R-J-N, 3000W | Emheater |
| 16 | 93.6.021.007 (Ser no: W16131/79) | Praxis-automation |
| 17 | H-41 (Rim spuds) | Haltec |
| 18 | PIKU-110 | Yaskawa |
| 19 | WU-400X100F-J | Leemin |
| 20 | AF750-30-11 | ABB |
| 21 | ASK 123.3 (EAN: N/A SKU: 24224 2000) | MBS AG |
| 22 | 598P-53260010-TP00-U4V0 (4Q 60A) | Parker |
| 23 | CD234-LAS | Toshiba |
| 24 | B43564-S9738-M1 | EPCOS |
| 25 | 0048717 (BD5935.48/61 AC50/60HZ 230V) | Dold |
| 26 | TWM100 | Hi-force |
| 27 | TDZ-3 | TAIHEI BOEKI |
| 28 | NBB8-18GM50-E2-V1-Y | Pepperl+Fuchs |
| 29 | SIP030-12/LB | Suntech-machine |
| 30 | CDV75M-00002 | TR ELECTRONIC GmbH |
| 31 | II5910 | IFM |
| 32 | EC2087 | IFM |
| 33 | MFA-10 (SN: 710 008 9106) | Motometer |
| 34 | 83263054 (Miniature Microswitches) | Crouzet |
| 35 | 4430378 (Filter) | HITACHI |
| 36 | B43586-S9418-Q1 | EPCOS |
| 37 | 46517 | Dold |
| 38 | NBB8-18GM50-E2 | Pepperl+Fuchs |
| 39 | PCE-WSAC 50-711 + PCE-FST-200-201-I | PCE |
| 40 | 596695433 (63946160952L) | Stearns |
| 41 | XCKJ110511H29 | Schneider |
| 42 | SAC-5P-1,5-802/M12FR-3L – 1454367 | Phoenix Contact |
| 43 | P/N: 310821 Hanger |
Conductix WAMPFLER |
| 44 | P/N: 310874 Joint assembly |
Conductix WAMPFLER |
| 45 | P170606 (HYDRAULIC FILTER) | Donaldson |
| 46 | PTM-A-5604M | Tozen |
| 47 | U831600 | Crouzet |
| 48 | 1520-5501 | Curtis |
| 49 | 031907-20 | WAMPFLER |
| 50 | 1300R010BN4HC | Hydac |
| 51 | RES-5010/400VAC | ROPEX |
| 52 | FL Switch SF 4TX/3FXST (2832603) | Phoenix Contact |
| 53 | B671-4.605680774 (SN: 00266480416) | Hydac |
| 54 | UZRRM4 / 7 | WAIRCOM |
| 55 | ESY116-23-5-O-M-2-U-O | Selpro |
| 56 | BnY81-18x2X | Warom |
| 57 | 35-216702-10 (Ignitor 250, 400 HPS) | GE Lighting Solutions |
| 58 | EQ-34-PN-J | Panasonic |
| 59 | RW54 | NORIS |
| 60 | T1S1-9T-E2 (S/N: T490007) | Minebea |
| 61 | 44058 LU1000/ECO | GE |
| 62 | ELR W3-24DC/500AC-2I – 2297031 | Phoenix Contact |
| 63 | RTNC3 – 68Ton | HBM |
| 64 | 5800-00027 (CE 58S, SN: 1102) | TR ELECTRONIC GmbH |
| 65 | RM35JA32MW | Schneider |
| 66 | M4-R32-480-30-22SD | Eslpwr |
| 67 | SR8-JQ | Moons |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.