399687 Kẹp treo Conductix Wampfler Vietnam
Giới Thiệu Kẹp Treo 399687 – Giải Pháp Cố Định Cáp Điện Từ Conductix-Wampfler Vietnam
Tổng Quan Sản Phẩm
Kẹp treo 399687 của Conductix-Wampfler là phụ kiện chuyên dụng để cố định hệ thống cáp điện di động trong các ứng dụng công nghiệp nặng. Với thiết kế bền bỉ và khả năng chịu tải cao, sản phẩm này đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống truyền tải điện di động.

1. Giải Thích Tên Sản Phẩm 399687 Kẹp treo Conductix Wampfler Vietnam
Tên model 399687 thể hiện:
-
39: Dòng sản phẩm kẹp treo
-
9687: Mã sản phẩm đặc trưng
2. Thông Tin Chung
-
Hãng sản xuất: Conductix-Wampfler (Đức)
-
Loại sản phẩm: Kẹp treo cáp điện
-
Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001, IEC 60204-1
-
Bảo hành: 24 tháng
-
Ứng dụng chính: Cầu trục, cần cẩu, hệ thống băng tải di động, thiết bị khai thác mỏ
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết 399687 Kẹp treo Conductix Wampfler Vietnam
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ 304/316 |
| Tải trọng làm việc | 50kg |
| Kích thước cáp phù hợp | Ø8-12mm |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +100°C |
| Kích thước tổng thể | 120 x 60 x 40mm |
| Trọng lượng | 0.5kg |
| Màu sắc | Xám kim loại (tiêu chuẩn) |
| Khả năng chống ăn mòn | Cấp độ cao |
4. Ứng Dụng Thực Tế
Kẹp treo 399687 được sử dụng rộng rãi trong:
✅ Hệ thống cầu trục nhà xưởng: Cố định cáp điện di động
✅ Thiết bị khai thác mỏ: Lắp đặt trên máy đào, xe tải hạng nặng
✅ Hệ thống băng tải di động: Đảm bảo ổn định hệ thống cáp
✅ Cảng biển: Ứng dụng cho cần cẩu bờ, cầu tàu
✅ Nhà máy thép: Hệ thống cấp điện cho lò nung, máy cán
Ưu Điểm Nổi Bật 399687 Kẹp treo Conductix Wampfler Vietnam
✔ Thiết kế chắc chắn, chịu tải cao
✔ Vật liệu thép không gỉ chống ăn mòn
✔ Dễ dàng lắp đặt và điều chỉnh
✔ Tương thích với đa dạng hệ thống cáp điện
✔ Giảm thiểu rung động và mài mòn cáp
✔ Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt
399687 Conductix Wampfler Datasheet
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model / Mã sản phẩm | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | protolon (fl) (n) TSFLCGEWOEU | Prysmian |
| 2 | CBH 165 CH 414 5R0 | Danotherm |
| 3 | 75556 | Euchner |
| 4 | KZL-060-020-04D | Hong ke |
| 5 | CRM-10/10-XP | FPT – FLUID POWER TECHNOLOGY |
| 6 | DRS000021 | DRAGON SLING |
| 7 | POG10DN 1024 I-B10 | Baumer |
| 8 | PART# 399687 Cat P/N: 111111 4 Pole Hanger Clamp Grey PVC t/s Aggressive Environment |
Conductix WAMPFLER |
| 9 | PC6-SX04-1850 | Cavotec |
| 10 | 3BSE022364R1 (DO802 Digital Output Relay) | ABB |
| 11 | AC2476 (CompactLine M12 4DI 4DO) | IFM |
| 12 | S6700E | LIXISE |
| 13 | A63-30-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz | ABB |
| 14 | CAP-CT-PDS-6 | IRISS |
| 15 | EMZ-7644-20R-J-N, 3000W | Emheater |
| 16 | 93.6.021.007 (Ser no: W16131/79) | Praxis-automation |
| 17 | H-41 (Rim spuds) | Haltec |
| 18 | PIKU-110 | Yaskawa |
| 19 | WU-400X100F-J | Leemin |
| 20 | AF750-30-11 | ABB |
| 21 | ASK 123.3 (EAN: N/A SKU: 24224 2000) | MBS AG |
| 22 | 598P-53260010-TP00-U4V0 (4Q 60A) | Parker |
| 23 | CD234-LAS | Toshiba |
| 24 | B43564-S9738-M1 | EPCOS |
| 25 | 0048717 (BD5935.48/61 AC50/60HZ 230V) | Dold |
| 26 | TWM100 | Hi-force |
| 27 | TDZ-3 | TAIHEI BOEKI |
| 28 | NBB8-18GM50-E2-V1-Y | Pepperl+Fuchs |
| 29 | SIP030-12/LB | Suntech-machine |
| 30 | CDV75M-00002 | TR ELECTRONIC GmbH |
| 31 | II5910 | IFM |
| 32 | EC2087 | IFM |
| 33 | MFA-10 (SN: 710 008 9106) | Motometer |
| 34 | 83263054 (Miniature Microswitches) | Crouzet |
| 35 | 4430378 (Filter) | HITACHI |
| 36 | B43586-S9418-Q1 | EPCOS |
| 37 | 46517 | Dold |
| 38 | NBB8-18GM50-E2 | Pepperl+Fuchs |
| 39 | PCE-WSAC 50-711 + PCE-FST-200-201-I | PCE |
| 40 | 596695433 (63946160952L) | Stearns |
| 41 | XCKJ110511H29 | Schneider |
| 42 | SAC-5P-1,5-802/M12FR-3L – 1454367 | Phoenix Contact |
| 43 | A16-30-10 220-230V 50Hz | ABB |
| 44 | 53GKX012 | Ahi-carrier |
| 45 | P170606 (HYDRAULIC FILTER) | Donaldson |
| 46 | PTM-A-5604M | Tozen |
| 47 | U831600 | Crouzet |
| 48 | 1520-5501 | Curtis |
| 49 | 031907-20 | WAMPFLER |
| 50 | 1300R010BN4HC | Hydac |
| 51 | RES-5010/400VAC | ROPEX |
| 52 | FL Switch SF 4TX/3FXST (2832603) | Phoenix Contact |
| 53 | B671-4.605680774 (SN: 00266480416) | Hydac |
| 54 | UZRRM4 / 7 | WAIRCOM |
| 55 | ESY116-23-5-O-M-2-U-O | Selpro |
| 56 | BnY81-18x2X | Warom |
| 57 | 35-216702-10 (Ignitor 250, 400 HPS) | GE Lighting Solutions |
| 58 | EQ-34-PN-J | Panasonic |
| 59 | RW54 | NORIS |
| 60 | T1S1-9T-E2 (S/N: T490007) | Minebea |
| 61 | 44058 LU1000/ECO | GE |
| 62 | ELR W3-24DC/500AC-2I – 2297031 | Phoenix Contact |
| 63 | RTNC3 – 68Ton | HBM |
| 64 | 5800-00027 (CE 58S, SN: 1102) | TR ELECTRONIC GmbH |
| 65 | RM35JA32MW | Schneider |
| 66 | M4-R32-480-30-22SD | Eslpwr |
| 67 | SR8-JQ | Moons |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.