A63-30-00 220-230V Contactor ABB Vietnam
Giới Thiệu Contactor A63-30-00 220-230V – Giải Pháp Đóng Cắt Từ ABB Vietnam
Tổng Quan Sản Phẩm
Contactor A63-30-00 220-230V của ABB là thiết bị đóng cắt điện từ chất lượng cao, được thiết kế để điều khiển các tải điện công nghiệp với độ tin cậy và tuổi thọ vượt trội. Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1. Giải Thích Tên Sản Phẩm A63-30-00 220-230V Contactor ABB Vietnam
Tên model A63-30-00 220-230V thể hiện:
-
A: Dòng contactor tiêu chuẩn
-
63: Dòng điện định mức 63A
-
30: Số lượng tiếp điểm phụ (3NO)
-
00: Phiên bản cơ bản
-
220-230V: Điện áp cuộn hút
2. Thông Tin Chung
-
Hãng sản xuất: ABB (Thụy Sĩ/Thụy Điển)
-
Loại sản phẩm: Contactor điện từ
-
Tiêu chuẩn: IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1
-
Bảo hành: 36 tháng
-
Ứng dụng chính: Điều khiển động cơ, hệ thống chiếu sáng, máy bơm công nghiệp
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết A63-30-00 220-230V Contactor ABB Vietnam
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng điện định mức | 63A (AC-3) |
| Điện áp cuộn hút | 220-230V AC/DC |
| Công suất động cơ | 30kW (400V AC) |
| Tiếp điểm chính | 3P (3 cực) |
| Tiếp điểm phụ | 3NO (1 module gắn thêm) |
| Tần số đóng cắt | 1200 lần/giờ |
| Độ bền cơ | 10 triệu lần đóng cắt |
| Độ bền điện | 1 triệu lần đóng cắt |
| Cấp bảo vệ | IP20 (có thể nâng cấp lên IP65 với hộp bảo vệ) |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +60°C |
| Kích thước | 90 x 78 x 75 mm |
| Trọng lượng | 0.65kg |
4. Ứng Dụng Thực Tế
Contactor A63-30-00 được sử dụng rộng rãi trong:
✅ Hệ thống điều khiển động cơ: Máy CNC, băng tải, quạt công nghiệp
✅ Trạm bơm nước: Điều khiển máy bơm công suất lớn
✅ Hệ thống chiếu sáng: Điều khiển đèn đường, đèn nhà xưởng
✅ Tủ điện công nghiệp: Phân phối điện trong nhà máy
✅ Hệ thống HVAC: Điều khiển máy lạnh trung tâm
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model / Mã sản phẩm | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | protolon (fl) (n) TSFLCGEWOEU | Prysmian |
| 2 | CBH 165 CH 414 5R0 | Danotherm |
| 3 | 75556 | Euchner |
| 4 | KZL-060-020-04D | Hong ke |
| 5 | CRM-10/10-XP | FPT – FLUID POWER TECHNOLOGY |
| 6 | DRS000021 | DRAGON SLING |
| 7 | POG10DN 1024 I-B10 | Baumer |
| 8 | 880 | BK Precision |
| 9 | PC6-SX04-1850 | Cavotec |
| 10 | 3BSE022364R1 (DO802 Digital Output Relay) | ABB |
| 11 | AC2476 (CompactLine M12 4DI 4DO) | IFM |
| 12 | S6700E | LIXISE |
| 13 | A63-30-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz | ABB |
| 14 | CAP-CT-PDS-6 | IRISS |
| 15 | EMZ-7644-20R-J-N, 3000W | Emheater |
| 16 | 93.6.021.007 (Ser no: W16131/79) | Praxis-automation |
| 17 | H-41 (Rim spuds) | Haltec |
| 18 | PIKU-110 | Yaskawa |
| 19 | WU-400X100F-J | Leemin |
| 20 | AF750-30-11 | ABB |
| 21 | ASK 123.3 (EAN: N/A SKU: 24224 2000) | MBS AG |
| 22 | 598P-53260010-TP00-U4V0 (4Q 60A) | Parker |
| 23 | CD234-LAS | Toshiba |
| 24 | B43564-S9738-M1 | EPCOS |
| 25 | 0048717 (BD5935.48/61 AC50/60HZ 230V) | Dold |
| 26 | TWM100 | Hi-force |
| 27 | TDZ-3 | TAIHEI BOEKI |
| 28 | NBB8-18GM50-E2-V1-Y | Pepperl+Fuchs |
| 29 | SIP030-12/LB | Suntech-machine |
| 30 | CDV75M-00002 | TR ELECTRONIC GmbH |
| 31 | II5910 | IFM |
| 32 | EC2087 | IFM |
| 33 | MFA-10 (SN: 710 008 9106) | Motometer |
| 34 | 83263054 (Miniature Microswitches) | Crouzet |
| 35 | 4430378 (Filter) | HITACHI |
| 36 | B43586-S9418-Q1 | EPCOS |
| 37 | 46517 | Dold |
| 38 | NBB8-18GM50-E2 | Pepperl+Fuchs |
| 39 | PCE-WSAC 50-711 + PCE-FST-200-201-I | PCE |
| 40 | 596695433 (63946160952L) | Stearns |
| 41 | XCKJ110511H29 | Schneider |
| 42 | SAC-5P-1,5-802/M12FR-3L – 1454367 | Phoenix Contact |
| 43 | A16-30-10 220-230V 50Hz | ABB |
| 44 | 53GKX012 | Ahi-carrier |
| 45 | P170606 (HYDRAULIC FILTER) | Donaldson |
| 46 | PTM-A-5604M | Tozen |
| 47 | U831600 | Crouzet |
| 48 | 1520-5501 | Curtis |
| 49 | 031907-20 | WAMPFLER |
| 50 | 1300R010BN4HC | Hydac |
| 51 | RES-5010/400VAC | ROPEX |
| 52 | FL Switch SF 4TX/3FXST (2832603) | Phoenix Contact |
| 53 | B671-4.605680774 (SN: 00266480416) | Hydac |
| 54 | UZRRM4 / 7 | WAIRCOM |
| 55 | ESY116-23-5-O-M-2-U-O | Selpro |
| 56 | BnY81-18x2X | Warom |
| 57 | 35-216702-10 (Ignitor 250, 400 HPS) | GE Lighting Solutions |
| 58 | EQ-34-PN-J | Panasonic |
| 59 | RW54 | NORIS |
| 60 | T1S1-9T-E2 (S/N: T490007) | Minebea |
| 61 | 44058 LU1000/ECO | GE |
| 62 | ELR W3-24DC/500AC-2I – 2297031 | Phoenix Contact |
| 63 | RTNC3 – 68Ton | HBM |
| 64 | 5800-00027 (CE 58S, SN: 1102) | TR ELECTRONIC GmbH |
| 65 | RM35JA32MW | Schneider |
| 66 | M4-R32-480-30-22SD | Eslpwr |
| 67 | SR8-JQ | Moons |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.