EVOLUTION QS816V-3BQ Cáp thép Teufelberger Việt Nam
EVOLUTION QS816V-3BQ Cáp thép Teufelberger Việt Nam – Cáp thép hiệu suất cao của Teufelberger
EVOLUTION QS816V-3BQ là cáp thép đặc biệt thuộc dòng EVOLUTION QS816V của Teufelberger (Áo), được thiết kế cho các ứng dụng xây dựng, kỹ thuật dân dụng và công nghiệp nặng. Với khả năng chịu mài mòn cao, lực kéo lớn và tuổi thọ vượt trội, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật chính EVOLUTION QS816V-3BQ Cáp thép Teufelberger Việt Nam:
-
Cấu trúc sợi: 8 x K26WS – EPIWRC (K), RCN 09
-
Đường kính: 10–42 mm
-
Lực kéo tối thiểu: Từ 81 kN đến 1.736 kN (tùy theo đường kính)
-
Lớp phủ: Mạ kẽm hoặc không mạ (tùy chọn)
-
Công nghệ:
-
SUPERFILL®: Nén chặt các sợi để tăng độ bền và giảm mài mòn
-
PLASTFILL®: Lớp nhựa bảo vệ lõi, tăng độ ổn định và chống ăn mòn
-
-
Tiêu chuẩn: EN 12385-4
-
Khả năng sử dụng:
-
Không cần sử dụng swivel
-
Phù hợp với cuộn nhiều lớp (multilayer spooling)
-
Ưu điểm nổi bật:
-
Độ bền vượt trội: Nhờ công nghệ SUPERFILL® và PLASTFILL®, cáp có khả năng chịu lực và mài mòn cao, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
-
Ổn định kích thước: Giữ hình dạng tốt dưới áp lực bên, phù hợp cho các ứng dụng cuộn nhiều lớp.
-
Chống ăn mòn: Lớp nhựa PLASTFILL® bảo vệ lõi khỏi tác động của môi trường, tăng độ bền và giảm chi phí bảo trì.
-
Linh hoạt trong lắp đặt: Có thể sử dụng mà không cần swivel, tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
Ứng dụng điển hình EVOLUTION QS816V-3BQ Cáp thép Teufelberger Việt Nam:
-
Xây dựng và kỹ thuật dân dụng: Sử dụng trong cần cẩu, thang máy, và các thiết bị nâng hạ khác.
-
Công nghiệp nặng: Phù hợp cho các ứng dụng trong ngành dầu khí, khai thác mỏ và luyện kim.
-
Cẩu cảng và thiết bị nâng hạ: Đáp ứng yêu cầu về độ bền và an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
EVOLUTION QS816V-3BQ Teufelberger Datasheet
Các sản phẩm liên quan:
| Mã sản phẩm | Hãng sản xuất |
|---|---|
| PAA100F-24 | Cosel |
| 2000W/N/I/400V/E40, 32416650 | Radium |
| O3WG.V7.01.10 | Aventics |
| H550ZRB2U3M12 | Htpconnectivity |
| S203-C32 | ABB |
| 1SVR550127R4100 | ABB |
| K3VL-112/B-1NRJM-L0/1-M3 | Kawasaki |
| V4NBT7UL | Mouser |
| W2E143-AA09-01 | EBM PAPST |
| 3141275 (Gear unit type 44) | Conductix-Wampfler |
| MSUD 18-M12, Model: 337916 | murrelektronik |
| 84874320 | Crouzet |
| bna47 1cn55 m1436vs 3tp270 | Conductix-Wampfler |
| B91065100 | Bender |
| cdv75m-00002 | TR ELECTRONIC |
| ABC-16C, 24V | nanhua |
| 616192 M16 002 | Emerson |
| LSES90L | Leroy-Somer |
| 51-48-BM-499 | STROMAG |
| 51_48_BM_499 | STROMAG |
| EEA-PAM-523-A-32 | vickers |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.