FSI 850 Encoder Leine Linde Vietnam
FSI 850 Encoder – Bộ mã hóa tuyệt đối chống cháy nổ từ Leine Linde Vietnam
Giới thiệu sản phẩm
FSI 850 là bộ mã hóa tuyệt đối (absolute encoder) của hãng Leine Linde, được thiết kế chuyên dụng cho môi trường nguy hiểm, yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy nổ nghiêm ngặt như khu vực dầu khí, mỏ than, nhà máy hóa chất. Thiết bị này đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo vị trí và tốc độ quay, đồng thời có khả năng chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt với bụi bẩn, độ ẩm cao và các tác nhân ăn mòn.

Thông số kỹ thuật chính – FSI 850 Encoder Leine Linde Vietnam
-
Loại encoder: Absolute, Single-turn hoặc Multi-turn
-
Độ phân giải:
-
Single-turn: lên đến 19 bit
-
Multi-turn: lên đến 12 bit
-
-
Giao tiếp: EnDat 2.2, SSI hoặc các giao thức công nghiệp khác
-
Nguồn cấp: 10 – 30 VDC
-
Vỏ ngoài: Hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, phủ lớp chống ăn mòn
-
Cấp độ bảo vệ: IP66/IP67
-
Chứng nhận chống cháy nổ: ATEX, IECEx cho Zone 1 và Zone 21
-
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C
-
Tốc độ quay tối đa: lên đến 6000 vòng/phút
-
Kết nối: Đầu nối hoặc cáp liền tùy chọn
Ứng dụng của FSI 850
-
Hệ thống vận hành tại mỏ khai thác than, dầu khí
-
Các dây chuyền sản xuất trong nhà máy hóa chất, lọc dầu
-
Máy móc trong môi trường dễ cháy nổ như kho lưu trữ nhiên liệu, vật liệu dễ cháy
-
Thiết bị đo chuyển động trong môi trường công nghiệp nặng đòi hỏi an toàn tuyệt đối
Ưu điểm – FSI 850 Encoder Leine Linde Vietnam
-
An toàn tuyệt đối với tiêu chuẩn chống cháy nổ hàng đầu
-
Độ bền cao: Khả năng chịu va đập, rung lắc và ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt
-
Độ chính xác và độ phân giải cao đảm bảo đo lường chính xác vị trí và tốc độ
-
Dễ dàng tích hợp với nhiều giao thức công nghiệp thông dụng
-
Bảo vệ IP66/IP67 chống nước, bụi xâm nhập tốt
Các sản phẩm liên quan ESI 1504 Encoder Leine Linde Vietnam
| STT | Model / Part Number | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | RHA 608 (P/N: 881323-01) | Leine Linde |
| 2 | XHI 861 (P/N: 729798-01) | Leine Linde |
| 3 | XHI 861 (P/N: 801266-01) | Leine Linde |
| 4 | RSI 503-51 (P/N: 537401-04) | Leine Linde |
| 5 | 884373-01 | Leine Linde |
| Product | Shaft | Shaft Type | Model | Resolution |
|---|---|---|---|---|
| 1212923-02 | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft with key nut | 862 Extra Robust | 2048 ppr |
| 1345977-02 | Hollow shaft | Ø12 mm hollow shaft with keyway | 862 Extra Robust | 5000 ppr |
| 1155699-01 | Hollow shaft | Ø12 mm hollow shaft with keyway | 862 Extra Robust | 2048 ppr |
| 1217462-01 | Hollow shaft | Ø12 mm hollow shaft with keyway | 862 Extra Robust | 1024 ppr |
| 1217462-02 | Hollow shaft | Ø12 mm hollow shaft with keyway | 862 Extra Robust | 2048 ppr |
| 1250462-01 | Hollow shaft | Ø12 mm hollow shaft with keyway | 862 Extra Robust | 1024 ppr |
| 1277842-01 | Hollow shaft | Ø12 mm hollow shaft with keyway | 862 Extra Robust | 2048 ppr |
| 1212923-03 | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft with key nut | 862 Extra Robust | 1024 ppr |
| 1212923-04 | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft with key nut | 862 Extra Robust | 1024 ppr |
| 1212849-02 | Solid shaft | Ø11 mm with key nut | 850 | 2048 ppr |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.