GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp cáp điện mềm hiệu quả từ Conductix-Wampfler
Cáp GPM 3G2.5 là một trong những sản phẩm cáp điện mềm chất lượng cao đến từ Conductix-Wampfler – thương hiệu toàn cầu chuyên cung cấp giải pháp truyền năng lượng và dữ liệu cho các hệ thống di động công nghiệp. Với thiết kế chắc chắn, linh hoạt và độ bền cao, GPM 3G2.5 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu di chuyển linh hoạt, tải trọng trung bình và môi trường hoạt động khắt khe.

Giải thích tên gọi GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
-
GPM: Viết tắt của “General Purpose Mobile”, biểu thị loại cáp dùng cho các ứng dụng di động phổ thông.
-
3G2.5:
-
3G: Bao gồm 3 lõi dẫn điện (3 conductors).
-
2.5: Diện tích mặt cắt ngang của mỗi lõi là 2.5 mm², phù hợp cho dòng điện trung bình.
-
Thông số kỹ thuật chi tiết của GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Conductix-Wampfler |
| Loại cáp | Cáp điện mềm dùng cho thiết bị di động |
| Số lõi | 3 lõi (3G) |
| Tiết diện lõi | 2.5 mm² |
| Điện áp danh định | 300/500 V |
| Cấp cách điện | PVC (Polyvinyl Chloride) |
| Vỏ ngoài | PVC màu đen hoặc xám |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 5 x đường kính ngoài của cáp |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến +70°C |
| Tiêu chuẩn chế tạo | IEC, VDE, CE |
| Chống dầu và mài mòn | Có (phụ thuộc vào phiên bản cụ thể) |
Ưu điểm của cáp GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
-
✅ Linh hoạt cao: Thiết kế phù hợp cho các ứng dụng di động, có thể uốn cong và di chuyển liên tục mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ.
-
✅ Độ bền tốt: Chống mài mòn và chịu được tác động cơ học trong quá trình sử dụng lâu dài.
-
✅ Dễ lắp đặt: Vật liệu vỏ PVC giúp dễ tuốt cáp và đấu nối.
-
✅ Giá thành hợp lý: So với các loại cáp chuyên dụng khác, GPM là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng tải trung bình.
Nhược điểm
-
⚠️ Không phù hợp với môi trường nhiệt độ cao: Giới hạn hoạt động chỉ lên đến 70°C.
-
⚠️ Không chuyên dùng cho ngành thực phẩm hoặc môi trường hóa chất mạnh: Lớp PVC có thể bị ảnh hưởng bởi một số dung môi hóa học.
-
⚠️ Không có khả năng chống cháy lan cao: Cần cân nhắc nếu dùng trong không gian kín, dễ cháy.
Ứng dụng thực tiễn
Cáp GPM 3G2.5 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống như:
-
🔌 Cầu trục, xe con di động
-
⚙️ Máy móc sản xuất tự động hóa
-
🏗️ Hệ thống xếp dỡ hàng hóa
-
🚢 Cảng biển và thiết bị nâng hạ
-
🏭 Dây chuyền sản xuất ngành công nghiệp nhẹ và trung bình
Giải pháp tối ưu từ Conductix-Wampfler
Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong ngành truyền tải năng lượng cho các hệ thống di động, Conductix-Wampfler mang đến giải pháp cáp điện toàn diện. Dòng GPM là một phần trong hệ sinh thái tích hợp bao gồm:
-
Hệ thống kéo cáp (cable festoon systems)
-
Cáp dạng xếp (reeling cable) cho ứng dụng nặng
-
Thanh dẫn điện (conductor rails) thay thế cho cáp truyền thống
Sử dụng GPM 3G2.5 kết hợp với hệ thống kéo cáp của Conductix giúp đảm bảo truyền điện ổn định, giảm thiểu rủi ro gãy gập cáp, đồng thời kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Kết luận
GPM 3G2.5 Conductix-Wampfler là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần cáp điện mềm, bền, linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp di động, sản phẩm này không chỉ đảm bảo hiệu quả vận hành mà còn hỗ trợ tăng năng suất nhờ độ tin cậy cao.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ cho các loại cáp GPM của Conductix-Wampfler, bao gồm cáp điều khiển và cáp điện.
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Control Cable | ||||||
| GPM | 0.6/1 kV | 3 G 2.5 | 9.0 – 10.0 | 72 | 150 | 90 |
| 4 G 2.5 | 9.9 – 11.3 | 96 | 170 | 120 | 10 m | |
| 5 G 2.5 | 10.8 – 12.0 | 120 | 200 | 150 | 10 m | |
| Power Cable | ||||||
| GPM | 0.6/1 kV | 4 G 4 | 11.3 – 12.5 | 154 | 250 | 192 |
| 5 G 4 | 12.6 – 14.0 | 192 | 300 | 240 | 10 m | |
| 4 G 6 | 12.6 – 14.0 | 230 | 320 | 288 | 10 m | |
| 5 G 6 | 14.4 – 16.0 | 288 | 410 | 360 | 10 m |
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Manual
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Catalog
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.