H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Vietnam
🔌 Giới thiệu Cáp Điều Khiển H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp H07VVH6-F FV 12G2.5 là loại cáp điều khiển dẹt cao cấp với 12 lõi đồng mềm tiết diện 2.5 mm², được sản xuất bởi Conductix-Wampfler – thương hiệu hàng đầu trong giải pháp cấp nguồn cho thiết bị chuyển động. Cáp phù hợp với các ứng dụng cần độ bền cao, linh hoạt, chịu mài mòn, chống cháy và vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt như cảng biển, nhà máy thép, và hệ thống băng tải.

⚙️ Thông số kỹ thuật chính của H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Vietnam
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | H07VVH6-F FV 12G2.5 |
| Hãng sản xuất | Conductix-Wampfler |
| Số lõi / Tiết diện lõi | 12G2.5 (12 lõi, 2.5 mm² mỗi lõi) |
| Điện áp định mức | 450/750 V |
| Vỏ cách điện / vỏ ngoài | PVC / PVC màu đen (RAL9005) |
| Dạng cáp | Cáp dẹt (flat cable), mềm, cấp 5 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN VDE 0281 part 404, IEC 60332-1 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +70°C (cố định), -20°C đến +60°C (linh hoạt) |
| Chống cháy / khói / dầu / UV | Có |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 5 x chiều dày cáp |
| Ứng dụng điển hình | Cẩu trục, hệ thống festoon, thang máy công nghiệp |
📦 Bảng thông số chi tiết sản phẩm tương tự của H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Vietnam
| Type of cable | Số lõi x Tiết diện | Mã đặt hàng | Kích thước (d x B) | Khối lượng Cu | Tổng trọng lượng | Tải kéo cho phép |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H07VVH6-F FV | 12G2.5 | 0325-12G2,5# | 5.6 x 54.0 mm | 288 kg/km | 620 kg/km | 450 N |
🛠️ Ứng dụng cụ thể của H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp H07VVH6-F FV 12G2.5 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động có chuyển động liên tục theo chiều ngang hoặc dọc, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp nặng và ngoài trời. Một số ứng dụng điển hình:
-
✅ Cẩu trục cầu (overhead cranes) tại cảng biển hoặc nhà máy sản xuất.
-
✅ Hệ thống cấp nguồn di động (festoon systems) cho giàn nâng, xe nâng, và xe chuyển tải.
-
✅ Cầu container (RTG, STS cranes) hoạt động liên tục với yêu cầu chịu mài mòn cao.
-
✅ Thang máy hàng, băng tải công nghiệp, cổng trượt điện tử hoặc máy móc có chuyển động lặp lại.
-
✅ Thiết bị robot hoặc dây chuyền tự động hóa công nghiệp với chuyển động nhiều trục.
⭐ Ưu điểm nổi bật
| 🔹 Ưu điểm | 💬 Mô tả |
|---|---|
| Thiết kế dẹt | Giúp giảm chiều cao lắp đặt, dễ uốn cong, phù hợp cho hệ thống chuyển động tuyến tính. |
| Lõi đồng mềm cấp 5 | Tăng độ linh hoạt, chống gãy đứt khi uốn liên tục. |
| Vật liệu PVC cao cấp | Có khả năng chịu nhiệt, chống dầu, chống tia UV, phù hợp môi trường ngoài trời. |
| Chống cháy lan | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN VDE 0482 part 265-2-1 và IEC 60332-1. |
| Kháng hóa chất và nước | Chống ẩm, chống ozone, vận hành ổn định trong môi trường cảng biển. |
| Dễ đánh dấu và kết nối | Mã màu rõ ràng theo DIN VDE 0293 giúp thi công và kiểm tra nhanh. |
⚠️ Nhược điểm
| ❌ Nhược điểm | 💬 Gợi ý giải pháp |
|---|---|
| Không chống halogen | Không phù hợp trong môi trường yêu cầu an toàn cháy cao (như không gian kín). Có thể chọn loại cáp LSOH nếu cần. |
| PVC không chống cắt sâu | Trong môi trường có vật sắc bén hoặc va đập mạnh, nên chọn loại có lớp giáp cơ khí hoặc lớp chống rách. |
| Không có lớp chống nhiễu (shield) | Nếu cần tín hiệu sạch trong hệ thống điều khiển, nên dùng loại có lớp lưới đồng (YFLCY) hoặc foil chống nhiễu. |
H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Manual
H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Catalog
H07VVH6-F FV 12G2.5 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.