ISA 608 | 884373-01 | Encoder Leine Linde Vietnam
ISA 608 | 884373-01 | Encoder Leine Linde Vietnam
Mô tả sản phẩm:
ISA 608 là bộ mã hóa tuyệt đối (absolute encoder) cao cấp của Leine Linde, chuyên dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ phân giải và độ chính xác cao trong quá trình đo lường vị trí quay. Được trang bị giao diện tín hiệu SSI hoặc EnDat, ISA 608 hỗ trợ truyền dữ liệu kỹ thuật số chính xác, đảm bảo an toàn và ổn định trong điều kiện làm việc công nghiệp khắc nghiệt.
Nhờ cấu trúc cơ khí vững chắc, thiết bị có khả năng chống rung động, chống bụi và nước (IP67), giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường làm việc liên tục và có áp lực cao. ISA 608 cũng cho phép tích hợp nhanh chóng vào các hệ thống tự động hóa hiện đại, đặc biệt là các thiết bị gia công CNC, dây chuyền sản xuất robot hóa, hoặc các ứng dụng đo đếm chính xác trong công nghiệp nặng.
Thiết bị còn có tùy chọn trục rỗng hoặc trục đặc, cho phép người dùng linh hoạt hơn trong việc lựa chọn hình thức lắp đặt.

Thông số kỹ thuật ISA 608 | 884373-01 | Encoder Leine Linde Vietnam:
-
Mã sản phẩm: 884373-01
-
Tín hiệu: SSI / EnDat
-
Độ phân giải: 25 bit
-
Tốc độ tối đa: 10.000 vòng/phút
-
Nhiệt độ làm việc: -25°C đến +85°C
-
Cấp bảo vệ: IP67
Ứng dụng:
-
Tự động hóa công nghiệp nặng
-
Hệ thống điều khiển CNC cao cấp
-
Thiết bị đo lường và điều khiển chính xác
Ưu điểm:
-
Độ chính xác cao với truyền tín hiệu kỹ thuật số
-
Đáp ứng tốt các điều kiện khắc nghiệt
-
Tích hợp dễ dàng với hệ thống điều khiển hiện đại
Nhược điểm ISA 608 | 884373-01 | Encoder Leine Linde Vietnam:
-
Giá thành đầu tư ban đầu cao
-
Yêu cầu thiết bị đọc tín hiệu tương thích
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model / Part Number | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | RHA 608 (P/N: 881323-01) | Leine Linde |
| 2 | XHI 861 (P/N: 729798-01) | Leine Linde |
| 3 | XHI 861 (P/N: 801266-01) | Leine Linde |
| 4 | RSI 503-51 (P/N: 537401-04) | Leine Linde |
| 5 | 884373-01 | Leine Linde |
| Conductix | P/N: 024109-6 C-RAIL STAINLESS V4A 40X40X2,5 6M |
| Conductix | P/N: 024109-4 C-RAIL V4A 40X40X2,5 (4M LENGTH) |
| Conductix | P/N: 024186 TRACK COUPLER STAINLESS V4A |
| Conductix | P/N: 024193 HANGER CLAMP V4A TRACK SUPPORT BRACKET STAINLESS V2A |
| Conductix | P/N: 024181 END STOP STAINLESS V4A |
| Conductix | P/N: 024810-125X100 CABLE TROLLEY V4A |
| Conductix | P/N: 024820-200X100 TOWING TROLLEY V4A |
| Conductix | P/N: 024830-100X062 END CLAMP STAINLESS V4A |
| Conductix | P/N: 020458-08 ROPE EYE STAINLESS STEEL |
| Conductix | P/N: 020662-40 END CAP FOR C-RAIL 024100 |
| Conductix | P/N: 024109-6 C-RAIL STAINLESS V4A 40X40X2,5 6M |
| Conductix | P/N: 024109-4 C-RAIL V4A 40X40X2,5 (4M LENGTH) |
| Conductix | P/N: 024186 TRACK COUPLER STAINLESS V4A |
| Conductix | P/N: 024193 HANGER CLAMP V4A TRACK SUPPORT BRACKET STAINLESS V2A |
| Conductix | P/N: 024181 END STOP STAINLESS V4A |
| Conductix | P/N: 024810-125X100 CABLE TROLLEY V4A |
| Conductix | P/N: 024820-200X100 TOWING TROLLEY V4A |
| Conductix | P/N: 024830-100X062 END CLAMP STAINLESS V4A |
| Conductix | P/N: 020458-08 ROPE EYE STAINLESS STEEL |
| Conductix | P/N: 020662-40 END CAP FOR C-RAIL 024100 |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.