(N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Vietnam
Cáp Công Nghiệp (N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Vietnam – Sức Mạnh Truyền Dẫn Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Cáp (N)3GRDGC5G-J/O 4G16 từ thương hiệu Conductix-Wampfler là loại cáp điện lực chuyên dụng, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp nặng, thiết bị chuyển động liên tục, hệ thống cẩu trục, cần trục và các hệ thống cơ điện cần sự bền bỉ, ổn định và an toàn điện cao.

Thông số kỹ thuật chính của (N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Vietnam
-
Loại cáp: Cáp điện lực bọc giáp dùng cho ứng dụng chuyển động
-
Mã sản phẩm: (N)3GRDGC5G-J/O 4G16
-
Cấu trúc lõi: 4 lõi, tiết diện 16 mm² mỗi lõi
-
Vật liệu dẫn điện: Đồng tinh luyện
-
Điện áp định mức: 0.6/1 kV
-
Lớp cách điện: Cao su chất lượng cao, kháng dầu và mài mòn
-
Lớp giáp: Bện thép chống xoắn, chịu lực kéo tốt
-
Vỏ ngoài: Cao su tổng hợp chống chịu thời tiết, UV, hóa chất
-
Đường kính ngoài: Theo thiết kế chuẩn Conductix-Wampfler
-
Nhiệt độ hoạt động: -25°C đến +90°C
-
Mã đặt hàng: Liên hệ để được cung cấp chính xác theo tiêu chuẩn sản xuất
Ưu điểm nổi bật của (N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Vietnam
✅ Khả năng chịu tải điện cao: Với tiết diện lõi 16 mm², cáp phù hợp cho các thiết bị cần dòng điện lớn.
✅ Chống mài mòn và chống dầu: Hoạt động bền bỉ trong môi trường có dầu, hóa chất hoặc bụi bẩn.
✅ Tính linh hoạt cao: Dây cáp phù hợp với các chuyển động liên tục, không bị nứt hoặc gãy.
✅ Giáp bảo vệ chắc chắn: Bảo vệ chống tác động cơ học, lực kéo và uốn trong các ứng dụng cẩu trục.
✅ Chống nhiễu điện từ: Giảm thiểu nhiễu tín hiệu trong môi trường có thiết bị công suất cao.
Nhược điểm cần cân nhắc
⚠️ Trọng lượng khá nặng do cấu trúc lõi lớn và lớp giáp kim loại.
⚠️ Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
⚠️ Giá thành cao hơn so với cáp không giáp.
Ứng dụng phổ biến
-
Hệ thống cẩu trục, cần trục di động
-
Dây cáp cho máy móc công nghiệp trong dây chuyền sản xuất
-
Hệ thống cấp điện ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
-
Thiết bị tự động hóa di chuyển liên tục
Bảng thông số các model liên quan:
Thông số kỹ thuật – Cáp điện TXG | 0.6/1 kV – Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu Weight approx. [kg/km] | Total Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power Cable | 1 x 35 | 0623-1X35# | 12.3 – 13.9 | 336 | 430 | 525 | |
| 1 x 50 | 0623-1X50# | 15.0 – 16.6 | 480 | 625 | 750 | ||
| 1 x 70 | 0623-1X70# | 16.5 – 18.4 | 672 | 835 | 1,050 | ||
| 1 x 95 | 0623-1X95# | 18.9 – 20.9 | 912 | 1,070 | 1,425 | ||
| 1 x 120 | 0623-1X120# | 20.8 – 22.8 | 1,152 | 1,340 | 1,800 | ||
| 1 x 150 | 0623-1X150# | 22.9 – 24.9 | 1,440 | 1,650 | 2,250 | ||
| 1 x 185 | 0623-1X185# | 24.8 – 27.8 | 1,776 | 2,010 | 2,775 | ● | |
| 4G4 | 0624-4G4# | 13.9 – 15.5 | 154 | 350 | 240 | ||
| 4G6 | 0624-4G6# | 15.9 – 17.9 | 230 | 475 | 360 | ||
| 4G10 | 0624-4G10# | 18.2 – 20.2 | 384 | 680 | 600 | ||
| 4G16 | 0624-4G16# | 22.9 – 24.9 | 614 | 1,070 | 960 | ||
| 4G25 | 0624-4G25# | 26.9 – 29.9 | 960 | 1,600 | 1,500 | ||
| 4G35 | 0624-4G35# | 30.1 – 33.1 | 1,344 | 2,090 | 2,100 | ● | |
| 4G50 | 0624-4G50# | 35.7 – 38.7 | 1,920 | 2,970 | 3,000 | ||
| 5G4 | 0624-5G4# | 15.7 – 17.7 | 192 | 450 | 300 | ||
| 5G6 | 0624-5G6# | 17.5 – 19.5 | 288 | 575 | 450 | ||
| 5G10 | 0624-5G10# | 20.8 – 22.8 | 480 | 865 | 750 | ● | |
| 5G16 | 0624-5G16# | 24.6 – 27.6 | 768 | 1,300 | 1,200 | ||
| 5G25 | 0624-5G25# | 29.5 – 32.5 | 1,200 | 1,940 | 1,875 | ||
| 5G35 | 0624-5G35# | 34.7 – 37.7 | 1,680 | 2,700 | 2,625 | ● | |
| Screened Power Cable | 4G4C | 0622-4G4C# | 14.8 – 17.8 | 277 | 485 | 240 | ● |
| 4G6C | 0622-4G6C# | 17.2 – 20.2 | 402 | 700 | 360 | ● | |
| 4G10C | 0622-4G10C# | 19.7 – 22.7 | 610 | 925 | 600 | ||
| 3×16 + 3G2.5C | 0622-4G16C# | 22.2 – 25.2 | 758 | 1,150 | 720 | ||
| 3×25 + 3G4C | 0622-4G25C# | 25.3 – 28.3 | 1,134 | 1,610 | 1,125 | ||
| 3×35 + 3G6C | 0622-4G35C# | 29.3 – 32.3 | 1,547 | 2,160 | 1,575 | ||
| 3×50 + 3G10C | 0622-4G50C# | 35.0 – 38.0 | 2,181 | 3,090 | 2,250 | ||
| 3×70 + 3G10C | 0622-4G70C# | 40.9 – 43.9 | 2,892 | 4,100 | 3,150 |
(N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Manual
(N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Catalog
(N)3GRDGC5G-J/O 4G16 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.