NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-wampler Vietnam
Cáp NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-Wampfler – Cáp truyền tín hiệu chống nhiễu cho công nghiệp hiện đại
Cáp NGFLGOEU-J 7x2x1C của Conductix-Wampfler là loại cáp tín hiệu chống nhiễu được thiết kế dành riêng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi các hệ thống điều khiển và dữ liệu yêu cầu độ ổn định cao, chống nhiễu tốt và khả năng chịu mài mòn mạnh mẽ. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng di động như cuộn cáp tự động, cẩu trục, robot công nghiệp, và thiết bị tự động hóa.

Thông số kỹ thuật cơ bản của NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-wampler Vietnam
-
Loại cáp: NGFLGOEU-J (Cáp điều khiển chống nhiễu dùng cho chuyển động liên tục)
-
Cấu trúc lõi: 7 cặp dây xoắn đôi (tổng 14 lõi), mỗi lõi có tiết diện 1 mm²
-
Màn chắn chống nhiễu (Screening): Tổng thể với lớp bện đồng chống nhiễu điện từ (EMC)
-
Điện áp định mức: 300/500 V
-
Nhiệt độ làm việc:
-
Khi lắp cố định: -30°C đến +70°C
-
Khi chuyển động: -5°C đến +70°C
-
-
Vỏ ngoài: Hợp chất polyvinyl chloride (PVC) cao cấp, màu xám RAL 7001
-
Tính chất cơ học: Chống mài mòn, chống dầu nhẹ, chịu uốn dẻo tốt
-
Đường kính danh định: xấp xỉ 16.5–20.0 mm
-
Bán kính uốn tối thiểu: 10 x Ø cáp
-
Trọng lượng đồng (ước tính): ~273 kg/km
-
Tổng trọng lượng (ước tính): ~520–580 kg/km
-
Chứng nhận: Tuân thủ tiêu chuẩn CE, RoHS
Ưu điểm nổi bật
✅ Chống nhiễu điện từ tốt (EMC) – Đảm bảo tín hiệu dữ liệu ổn định, không bị nhiễu từ môi trường công nghiệp.
✅ Thiết kế cho chuyển động linh hoạt – Cáp phù hợp cho các ứng dụng uốn cong lặp lại như cáp kéo, cuộn cáp tự động hoặc xếp tầng.
✅ Vật liệu cách điện cao cấp – Chống cháy, chống dầu và chịu được tải cơ học.
✅ Tuổi thọ cao – Vận hành ổn định trong hàng nghìn chu kỳ chuyển động liên tục.
✅ Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu – Được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu chất lượng cao.
Ứng dụng phổ biến của NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-wampler Vietnam
-
Robot công nghiệp và dây chuyền tự động hóa
-
Cáp treo hoặc xếp tầng trong cẩu trục, thang máy công nghiệp
-
Cuộn cáp di động (spring reels, motorized reels)
-
Thiết bị điều khiển cần môi trường truyền tín hiệu ổn định
-
Ứng dụng trong môi trường có nhiều nhiễu điện từ (EMC)
Kết luận
Với thiết kế chuyên biệt để truyền dữ liệu ổn định trong môi trường công nghiệp khắt khe, cáp NGFLGOEU-J 7x2x1C từ Conductix-Wampfler là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống tự động hóa và điều khiển hiện đại. Nếu bạn cần một giải pháp cáp chống nhiễu mạnh, linh hoạt và bền bỉ, đây là sản phẩm đáng để đầu tư.
📊 So sánh các loại cáp tương đương
| Tên mã cáp | Đặc điểm nổi bật | Chống nhiễu EMC | Lõi tiếp địa |
|---|---|---|---|
| NGFLGCOEU-J/O | Cáp dẹt, chống nhiễu, có tiếp địa, lõi đánh số | ✅ Có | ✅ Có |
| NGFLGOEU-J | Cáp dẹt, không có chống nhiễu, có tiếp địa | ❌ Không | ✅ Có |
| GCFLGOEU-J | Cáp tròn, không có chống nhiễu, có tiếp địa | ❌ Không | ✅ Có |
| NGFLGCOEU-O | Có chống nhiễu, không có lõi tiếp địa | ✅ Có | ❌ Không |
| NGFLGOEU-O | Không chống nhiễu, không tiếp địa | ❌ Không | ❌ Không |
📋 BẢNG TỔNG HỢP CÁP FXG – CONDUCTIX-WAMPFLER
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Geometry d x B(1) max [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Control Cable (0.6 kV) | 4 G 1.5 | 0401-4G1.5# | 6.4 – 17.0 | 58 | 190 | 90 |
| 5 G 1.5 | 0401-5G1.5# | 6.4 – 21.5 | 72 | 240 | 115 | |
| 7 G 1.5 | 0401-7G1.5# | 6.4 – 29.1 | 101 | 300 | 160 | |
| 8 G 1.5 | 0401-8G1.5# | 6.4 – 32.0 | 115 | 340 | 180 | |
| 10 G 1.5 | 0401-10G1.5# | 7.0 – 40.7 | 144 | 465 | 225 | |
| 12 G 1.5 | 0401-12G1.5# | 7.0 – 47.5 | 173 | 550 | 270 | |
| 24 G 1.5 | 0407-6G4X1.5# | 12.4 – 55.3 | 351 | 1.069 | — | |
| 4 G 2.5 | 0401-4G2.5# | 7.8 – 20.7 | 96 | 280 | 150 | |
| 5 G 2.5 | 0401-5G2.5# | 7.8 – 26.0 | 120 | 355 | 190 | |
| 7 G 2.5 | 0401-7G2.5# | 7.8 – 33.0 | 168 | 485 | 260 | |
| 8 G 2.5 | 0401-8G2.5# | 7.8 – 38.0 | 192 | 510 | 300 | |
| 12 G 2.5 | 0401-12G2.5# | 8.2 – 54.8 | 288 | 795 | 450 | |
| 24 G 2.5 | 0408-6G4X2.5# | 17.0 – 71.0 | 585 | 1.827 | 900 | |
| Screened Control Cable | 4 G 1.5C | 0405-4G1.5C# | 8.0 – 21.5 | 99 | 291 | 90 |
| (0.3/0.5 kV) | 8 G 1.5C | 0405-8G1.5C# | 8.0 – 39.6 | 228 | 537 | 180 |
| 12 G 1.5C | 0405-12G1.5C# | 8.0 – 56.8 | 342 | 795 | 270 | |
| 4 G 2.5C | 0405-4G2.5C# | 8.7 – 24.1 | 163 | 418 | 150 | |
| 6 G 2.5C | 0405-6G2.5C# | 8.7 – 33.5 | 245 | 535 | 225 | |
| 12 G 2.5C | 0405-12G2.5C# | 8.7 – 65.1 | 493 | 1.004 | 450 | |
| Data Cable (FXG-D) | 4 x 2x1C | 0406-4X2X1C# | 13.5 – 34.0 | 273 | 525 | 120 |
| 7 x 2x1C | 0406-7X2X1C# | 13.5 – 60.0 | 430 | 909 | 210 |
NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-wampler Manual
NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-wampler Catalog
NGFLGOEU-J 7x2x1C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.