(N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Vietnam
Cáp (N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp cấp nguồn mạnh mẽ và chống nhiễu từ Conductix-Wampfler
Cáp (N)GRDGCOEU 3×70+3G10C là loại cáp động lực hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống di động, cẩu trục, dây dẫn động trong các hệ thống cơ khí công nghiệp, với khả năng truyền tải điện áp lớn, chống nhiễu điện từ và độ bền cao. Đây là sản phẩm thuộc danh mục cáp TXP (Travelling Power Cable) của thương hiệu Conductix-Wampfler – nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong công nghệ truyền năng lượng cho thiết bị di chuyển.

🔎 Giải thích tên gọi cáp (N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Vietnam
-
(N): Sản phẩm tuân theo tiêu chuẩn VDE (Đức).
-
GRDGC:
-
GR: Lõi dẫn điện hình tròn (round core).
-
DGC: DGC có thể hiểu là “double ground + screened” – có lớp che chắn chống nhiễu + tiếp địa kép.
-
-
OEU:
-
O: Vỏ ngoài chịu dầu (Oil resistant).
-
E: Chống mài mòn cao, dùng được trong môi trường ngoài trời.
-
U: Không chứa halogen, chống cháy lan và thân thiện với môi trường.
-
-
3×70: 3 lõi nguồn, tiết diện 70 mm².
-
+3G10C: 3 lõi tiếp địa có che chắn (shielded), tiết diện 10 mm².
👉 Tóm tắt: Cáp 3 lõi cấp nguồn 70 mm² + 3 lõi tiếp địa 10 mm², có lớp chống nhiễu, vỏ chống dầu và chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
📐 Thông số kỹ thuật (tham khảo tiêu chuẩn dòng TXP của Conductix-Wampfler)
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tiết diện lõi nguồn | 3 x 70 mm² |
| Tiết diện lõi tiếp địa | 3 x 10 mm² (có che chắn) |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Vật liệu cách điện | EPR hoặc tương đương (cao su chịu nhiệt) |
| Vật liệu vỏ ngoài | PUR hoặc TPE-O (chịu dầu, mài mòn) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +90°C |
| Khả năng uốn cong linh hoạt | Có – phù hợp cho cáp di động liên tục |
| Che chắn EMC | Có – bảo vệ khỏi nhiễu điện từ |
| Đường kính tổng (ước tính) | ~45–50 mm |
| Trọng lượng (ước tính) | ~3500–4000 kg/km |
✅ Ưu điểm nổi bật của (N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Vietnam
-
Truyền tải điện năng lớn: Với tiết diện 3 x 70 mm², cáp phù hợp cấp nguồn cho thiết bị công suất cao.
-
Khả năng chống nhiễu (EMC): Lõi tiếp địa được che chắn giúp hệ thống điện điều khiển hoạt động ổn định, không nhiễu.
-
Vỏ bền cơ học & hóa chất: Khả năng chống dầu, chống mài mòn, hóa chất và tia UV.
-
Thân thiện môi trường: Vật liệu không chứa halogen, an toàn khi cháy.
-
Hoạt động ổn định trong môi trường di động: Phù hợp cho hệ thống cáp cuộn, cáp kéo, cáp treo, festoon,…
⚠️ Nhược điểm cần lưu ý
-
Trọng lượng và kích thước lớn: Khó thao tác bằng tay, cần thiết bị hỗ trợ khi lắp đặt.
-
Chi phí cao hơn so với cáp thường: Nhưng đi kèm là hiệu suất và độ bền vượt trội.
-
Yêu cầu đấu nối chính xác: Vì có nhiều lõi, cần đấu nối đúng kỹ thuật để đảm bảo an toàn và EMC.
🏭 Ứng dụng thực tế của (N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Vietnam
-
Hệ thống cẩu trục cầu cảng, cần trục, palang công nghiệp.
-
Dây dẫn cho máy di động hạng nặng trong nhà máy.
-
Hệ thống dẫn điện trên sàn trượt, băng tải hoặc robot công nghiệp.
-
Xe cáp treo, sàn nâng, và thiết bị cơ khí tự động trong dây chuyền sản xuất.
-
Các ứng dụng cần truyền tải điện năng lớn + bảo vệ tín hiệu khỏi nhiễu điện từ.
📦 Tổng kết
Cáp (N)GRDGCOEU 3×70+3G10C là lựa chọn hoàn hảo cho những hệ thống công nghiệp yêu cầu cấp nguồn mạnh, ổn định, và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Đây là sản phẩm thể hiện sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống nhiễu và an toàn điện – tiêu chuẩn công nghệ từ Conductix-Wampfler.
Bảng thông số các model liên quan:
Thông số kỹ thuật – Cáp điện TXG | 0.6/1 kV – Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu Weight approx. [kg/km] | Total Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power Cable | 1 x 35 | 0623-1X35# | 12.3 – 13.9 | 336 | 430 | 525 | |
| 1 x 50 | 0623-1X50# | 15.0 – 16.6 | 480 | 625 | 750 | ||
| 1 x 70 | 0623-1X70# | 16.5 – 18.4 | 672 | 835 | 1,050 | ||
| 1 x 95 | 0623-1X95# | 18.9 – 20.9 | 912 | 1,070 | 1,425 | ||
| 1 x 120 | 0623-1X120# | 20.8 – 22.8 | 1,152 | 1,340 | 1,800 | ||
| 1 x 150 | 0623-1X150# | 22.9 – 24.9 | 1,440 | 1,650 | 2,250 | ||
| 1 x 185 | 0623-1X185# | 24.8 – 27.8 | 1,776 | 2,010 | 2,775 | ● | |
| 4G4 | 0624-4G4# | 13.9 – 15.5 | 154 | 350 | 240 | ||
| 4G6 | 0624-4G6# | 15.9 – 17.9 | 230 | 475 | 360 | ||
| 4G10 | 0624-4G10# | 18.2 – 20.2 | 384 | 680 | 600 | ||
| 4G16 | 0624-4G16# | 22.9 – 24.9 | 614 | 1,070 | 960 | ||
| 4G25 | 0624-4G25# | 26.9 – 29.9 | 960 | 1,600 | 1,500 | ||
| 4G35 | 0624-4G35# | 30.1 – 33.1 | 1,344 | 2,090 | 2,100 | ● | |
| 4G50 | 0624-4G50# | 35.7 – 38.7 | 1,920 | 2,970 | 3,000 | ||
| 5G4 | 0624-5G4# | 15.7 – 17.7 | 192 | 450 | 300 | ||
| 5G6 | 0624-5G6# | 17.5 – 19.5 | 288 | 575 | 450 | ||
| 5G10 | 0624-5G10# | 20.8 – 22.8 | 480 | 865 | 750 | ● | |
| 5G16 | 0624-5G16# | 24.6 – 27.6 | 768 | 1,300 | 1,200 | ||
| 5G25 | 0624-5G25# | 29.5 – 32.5 | 1,200 | 1,940 | 1,875 | ||
| 5G35 | 0624-5G35# | 34.7 – 37.7 | 1,680 | 2,700 | 2,625 | ● | |
| Screened Power Cable | 4G4C | 0622-4G4C# | 14.8 – 17.8 | 277 | 485 | 240 | ● |
| 4G6C | 0622-4G6C# | 17.2 – 20.2 | 402 | 700 | 360 | ● | |
| 4G10C | 0622-4G10C# | 19.7 – 22.7 | 610 | 925 | 600 | ||
| 3×16 + 3G2.5C | 0622-4G16C# | 22.2 – 25.2 | 758 | 1,150 | 720 | ||
| 3×25 + 3G4C | 0622-4G25C# | 25.3 – 28.3 | 1,134 | 1,610 | 1,125 | ||
| 3×35 + 3G6C | 0622-4G35C# | 29.3 – 32.3 | 1,547 | 2,160 | 1,575 | ||
| 3×50 + 3G10C | 0622-4G50C# | 35.0 – 38.0 | 2,181 | 3,090 | 2,250 | ||
| 3×70 + 3G10C | 0622-4G70C# | 40.9 – 43.9 | 2,892 | 4,100 | 3,150 |
(N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Manual
(N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Catalog
(N)GRDGCOEU 3×70+3G10C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.