NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp điều khiển NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp truyền tín hiệu chất lượng cao từ Conductix-Wampfler
NGRDGCOEU TXG 24G2.5 là dòng cáp điều khiển chuyên dụng trong các hệ thống tự động hóa, thiết bị di động và công nghệ điều khiển. Sản phẩm thuộc dòng Control Cable TXG | 0.6/1 kV, được thiết kế với độ bền cơ học và khả năng truyền dẫn vượt trội, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật chi tiết của NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
-
Loại cáp: Control Cable TXG 0.6/1 kV
-
Số lõi và tiết diện: 24 lõi đồng, mỗi lõi tiết diện 2.5 mm²
-
Mã đặt hàng (Order-No.): 0624-24G2.5#
-
Đường kính ngoài (Outer Ø): Tối thiểu 24.0 mm, tối đa 27.0 mm
-
Khối lượng đồng (Cu – Number): Xấp xỉ 576 kg/km
-
Tổng trọng lượng (Weight): Xấp xỉ 1.110 kg/km
-
Lực kéo cho phép (Permitted tensile load): Khoảng 900 N
-
Đơn hàng tối thiểu (Minimum Order Quantity): Theo yêu cầu nhà sản xuất
Đặc điểm nổi bật của NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
-
Lõi đồng mềm, dẫn điện tốt, độ bền cao
-
Vỏ cách điện chất lượng cao, chịu mài mòn, chống dầu và chịu nhiệt
-
Dễ dàng lắp đặt trong hệ thống tủ điện và máy móc
-
Phù hợp với hệ thống có nhiều tín hiệu điều khiển đồng thời
Ưu điểm của NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
-
Truyền tín hiệu ổn định và đáng tin cậy
-
Khả năng chống nhiễu tốt trong môi trường điện từ cao
-
Hoạt động ổn định trong thời gian dài
-
Đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu về an toàn và hiệu suất
Nhược điểm
-
Giá thành có thể cao hơn các loại cáp thông thường
-
Kích thước lớn, yêu cầu không gian lắp đặt rộng hơn
-
Không thích hợp với các môi trường yêu cầu chống cháy đặc biệt nếu không có lớp vỏ bọc bổ sung
Giải mã ký hiệu “NGRDGCOEU TXG 24G2.5”
-
NGRD: Dòng cáp có cấu trúc phù hợp cho chuyển động, độ bền cao
-
G: Có lõi nối đất (ground)
-
C: Có lớp chống nhiễu hoặc lưới đồng bện
-
OEU: Vật liệu cách điện PVC chất lượng cao, phù hợp với môi trường ngoài trời
-
TXG: Loại cáp điều khiển chịu điện áp 0.6/1 kV
-
24G2.5: Gồm 24 lõi, mỗi lõi tiết diện 2.5 mm²
Ứng dụng điển hình
-
Điều khiển thiết bị công nghiệp và tự động hóa
-
Kết nối tủ điện, cảm biến, cơ cấu truyền động
-
Hệ thống robot, băng tải, cẩu trục
-
Nhà máy thực phẩm, đóng gói, sản xuất cơ khí
Bảng thông số các model liên quan:
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity Required |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| **Control Cable TXG | 0.6/1 kV** | ||||||
| 12G1.5 | 0624-12G1.5# | 16.2 – 18.2 | 173 | 440 | 270 | • | |
| 18G1.5 | 0624-18G1.5# | 18.7 – 20.7 | 259 | 615 | 405 | • | |
| 24G1.5 | 0624-24G1.5# | 22.1 – 24.1 | 346 | 805 | 540 | • | |
| 12G2.5 | 0624-12G2.5# | 17.9 – 19.9 | 288 | 580 | 450 | ||
| 18G2.5 | 0624-18G2.5# | 21.5 – 23.5 | 432 | 865 | 675 | ||
| 24G2.5 | 0624-24G2.5# | 24.0 – 27.0 | 576 | 1.110 | 900 | ||
| 30G2.5 | 0624-30G2.5# | 26.4 – 29.4 | 720 | 1.330 | 1.125 | ||
| 36G2.5 | 0624-36G2.5# | 28.4 – 31.4 | 864 | 1.550 | 1.350 | • | |
| **Data Cable TXG-D | 0.6/1 kV** | ||||||
| 6 x (2×0.5)C | 0625-6X2X0.5C# | 22.1 – 25.1 | 214 | 850 | 90 | • | |
| 6 x (2×1)C | 0625-6X2X1C# | 28.1 – 31.1 | 427 | 1.250 | 180 | ||
| 9 x (2×1)C | 0625-9X2X1C# | 35.9 – 38.9 | 641 | 2.010 | 270 | ||
| 6G62.5-125 | 0666-6G62.5# | 14.0 – 16.0 | 280 | 500 | – | ||
| 6G50-125 | 0666-6G50# | 14.0 – 16.0 | 280 | 500 | – | ||
| 12G62.5-125 | 0666-12G62.5# | 10.0 – 11.0 | 110 | 500 | – | ||
| 24G62.5-125 | 0666-24G62.5# | 10.0 – 11.0 | 110 | 500 | – | ||
| 12G50-125 | 0666-12G50# | 10.0 – 11.0 | 110 | 500 | – | ||
| 24G50-125 | 0666-24G50# | 10.0 – 11.0 | 110 | 500 | – | • | |
| 12 E 9-125 | 0666-12E9# | 10.0 – 11.0 | 110 | 500 | – | • | |
| 24 E 9-125 | 0666-24E9# | 10.0 – 11.0 | 110 | 500 | – |
NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Manual
NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Catalog
NGRDGCOEU TXG 24G2.5 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.