NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp truyền dẫn tin cậy cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Cáp NSHTOEU-J RG 24G2,5 là dòng cáp điều khiển chịu uốn linh hoạt, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng di động và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm thuộc thương hiệu Conductix-Wampfler – nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực cung cấp giải pháp truyền dẫn điện cho thiết bị chuyển động.

🔍 Giải thích tên mã NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| NSHTOEU | Cáp điều khiển chịu uốn cao, cách điện và vỏ chịu dầu, chống tia UV, dùng trong hệ thống cuộn rút và ray trượt. |
| -J | Có dây tiếp địa màu vàng-xanh (PE). |
| RG | Dòng cáp dành cho cơ cấu chuyển động, dùng trong cuộn cáp, máng trượt, cầu trục, v.v. |
| 24G2,5 | Gồm 24 lõi (dây), mỗi lõi có tiết diện 2,5 mm² (dây mềm, chuẩn IEC/EN). |
📐 Thông số kỹ thuật NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi & tiết diện dây dẫn | 24G2,5 mm² |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Vật liệu cách điện | Cao su nhiệt rắn đặc biệt (EPR) |
| Vỏ ngoài | Hợp chất cao su chống dầu, chống mài mòn và tia UV |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +90°C |
| Đường kính ngoài (ước tính) | 30,1 – 33,2 mm |
| Trọng lượng đồng (Cu) | 616 kg/km |
| Trọng lượng tổng | 1460 kg/km |
| Lực kéo tối đa cho phép | 1200 N |
| Độ uốn tối thiểu | 10 x Ø cáp (di động) |
| Khả năng chịu dầu, ozone | Rất tốt |
| Sử dụng ngoài trời | Có |
✅ Ưu điểm nổi bật
-
Chịu uốn linh hoạt: Phù hợp với các ứng dụng chuyển động liên tục như cuộn cáp, cầu trục, máy móc di động.
-
Vỏ ngoài siêu bền: Kháng dầu, mài mòn, tia cực tím (UV), thích hợp cho môi trường ngoài trời.
-
Tiêu chuẩn an toàn cao: Cách điện và cấu trúc chống cháy lan theo chuẩn công nghiệp châu Âu.
-
Đa lõi, tiết diện lớn: Truyền tín hiệu ổn định, giảm tổn hao điện trở và tăng hiệu quả hoạt động.
🛠️ Ứng dụng thực tiễn NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp NSHTOEU-J RG 24G2,5 thường được sử dụng trong:
-
Hệ thống cuộn cáp (reeling drums) trên cần trục, cẩu container.
-
Ray trượt (festoon systems) cho cầu trục, thiết bị nâng hạ.
-
Thiết bị di động trong nhà máy thép, cảng biển, dây chuyền tự động.
-
Cáp điều khiển máy móc trong môi trường công nghiệp nặng.
💡 Giải pháp và gợi ý sử dụng
-
Lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tính di động cao và độ bền lâu dài.
-
Có thể kết hợp với hệ thống dẫn hướng hoặc cuộn rút tự động của Conductix-Wampfler để tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn.
-
Đối với môi trường có dầu, rung động, bụi và thời tiết khắc nghiệt, NSHTOEU-J RG là lựa chọn cực kỳ đáng tin cậy.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cáp NSHTOEU RG 0.6/1 kV từ Conductix-Wampfler, được chia thành hai loại: cáp điều khiển (Control cable) và cáp nguồn (Power cable). Bảng đã được trình bày rõ ràng để dễ tra cứu:
🔌 Control Cable – RG | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable | 4 G 1.5 | 132210-R4G1,5# | 12.2 – 15.6 | 58 | 220 | 120 | – |
| 5 G 1.5 | 132210-R5G1,5# | 13.4 – 16.5 | 72 | 270 | 150 | – | |
| 7 G 1.5 | 132210-R7G1,5# | 16.2 – 19.0 | 105 | 400 | 210 | – | |
| 12 G 1.5 | 132210-R12G1,5# | 20.0 – 21.9 | 196 | 570 | 360 | – | |
| 18 G 1.5 | 132210-R18G1,5# | 22.4 – 25.0 | 271 | 760 | 540 | – | |
| 24 G 1.5 | 132210-R24G1,5# | 24.4 – 28.6 | 392 | 1000 | 720 | – | |
| 30 G 1.5 | 132210-R30G1,5# | 27.7 – 29.6 | 450 | 1200 | 900 | – | |
| 42 G 1.5 | 132210-R42G1,5# | 32.1 – 35.3 | 646 | 1640 | 1260 | – | |
| 4 G 2.5 | 132210-R4G2,5# | 15.3 – 17.7 | 96 | 340 | 200 | – | |
| 5 G 2.5 | 132210-R5G2,5# | 16.2 – 18.8 | 123 | 390 | 250 | – | |
| 7 G 2.5 | 132210-R7G2,5# | 18.5 – 22.1 | 180 | 530 | 350 | – | |
| 12 G 2.5 | 132210-R12G2,5# | 22.7 – 25.1 | 308 | 770 | 600 | – | |
| 18 G 2.5 | 132210-R18G2,5# | 25.8 – 28.7 | 451 | 1060 | 900 | – | |
| 24 G 2.5 | 132210-R24G2,5# | 30.1 – 33.2 | 616 | 1460 | 1200 | – | |
| 30 G 2.5 | 132210-R30G2,5# | 31.9 – 34.4 | 771 | 1630 | 1500 | – |
⚡ Power Cable – RG | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable | 4 G 4 | 132110-R4G4# | 17.0 – 19.2 | 154 | 450 | 320 | – |
| 4 G 6 | 132110-R4G6# | 18.4 – 20.6 | 241 | 560 | 480 | – | |
| 4 G 10 | 132110-R4G10# | 22.8 – 24.9 | 404 | 870 | 800 | – | |
| 4 G 16 | 132110-R4G16# | 25.1 – 29.9 | 645 | 1290 | 1280 | – | |
| 4 G 25 | 132110-R4G25# | 32.2 – 35.5 | 1005 | 2000 | 2000 | – | |
| 4 G 35 | 132110-R4G35# | 34.4 – 38.3 | 1382 | 2400 | 2800 | – | |
| 5 G 4 | 132110-R5G4# | 18.2 – 20.4 | 200 | 510 | 400 | – | |
| 5 G 6 | 132110-R5G6# | 20.4 – 23.2 | 296 | 680 | 600 | – | |
| 5 G 10 | 132110-R5G10# | 24.4 – 26.7 | 528 | 1190 | 1000 | – | |
| 5 G 16 | 132110-R5G16# | 27.1 – 31.4 | 844 | 1500 | 1600 | – |
📌 Ghi chú:
- Các chỉ số như trọng lượng đồng (Cu), khối lượng tổng và lực kéo tối đa chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt và sản xuất.
- Vui lòng liên hệ nhà cung cấp để xác nhận MOQ (số lượng đặt hàng tối thiểu) và tình trạng sẵn hàng.
NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Manual
NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Catalog
NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.