Bỏ qua nội dung
Port Crane ProductPort Crane Product
    • Liên hệ
    • 08:00 - 17:00
    • 0765146960
  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
Trang chủ / Cable Port-Crane
  • NSHTOEU-J RG-D 19G2.5 + 5x1.5C* Conductix-wampler Vietnam
  • NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam

NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Add to wishlist
Danh mục: Cable Port-Crane Thẻ: Cáp Conductix-wampler Vietnam, Conductix Vietnam, Conductix-wampler Vietnam, Đại lý Conductix-wampler Vietnam, NSHTOEU-J RG 4G35, NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam, NSHTOEU-J RG 4G35 datasheet Thương hiệu: Conductix-Wampfler Việt Nam
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam

Cáp NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam – Cáp điện chịu uốn cho môi trường công nghiệp nặng

NSHTOEU-J RG 4G35 là mẫu cáp điện chịu uốn cao cấp thuộc dòng NSHTOEU của Conductix-Wampfler, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng trong môi trường công nghiệp nặng, đặc biệt là hệ thống cuộn cáp, cầu trục, và các thiết bị chuyển động liên tục.


🔍 Giải mã tên sản phẩm NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam

Thành phần mã Ý nghĩa
NSHTOEU Cáp điện mềm chịu uốn, cách điện EPR và vỏ ngoài chịu dầu, chống tia UV.
-J Có lõi tiếp địa (PE) màu vàng/xanh.
RG Dòng cáp dùng cho thiết bị chuyển động – reeling applications.
4G35 Gồm 4 lõi, mỗi lõi tiết diện 35 mm².

📐 Thông số kỹ thuật NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam

Thông số Giá trị
Số lõi & tiết diện 4G35 mm²
Điện áp định mức 0.6/1 kV
Cách điện Cao su EPR chịu nhiệt và điện áp cao
Vỏ ngoài Cao su tổng hợp chống dầu, mài mòn, tia UV
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +90°C
Đường kính ngoài 34,4 – 38,3 mm
Trọng lượng đồng (Cu) 1382 kg/km
Tổng trọng lượng 2400 kg/km
Lực kéo cho phép tối đa 2800 N
Độ uốn tối thiểu (di động) ≥10 x Ø cáp
Khả năng chống dầu, ozone Rất cao
Lắp đặt ngoài trời Có

✅ Ưu điểm nổi bật

  • Siêu bền, chịu tải cao: Với 4 lõi lớn 35 mm², cáp đảm bảo truyền tải điện ổn định cho các thiết bị công suất lớn.

  • Chịu uốn linh hoạt: Đáp ứng tốt trong các ứng dụng cần chuyển động liên tục như cần trục, xe cẩu, máy móc quay.

  • Kháng thời tiết tuyệt vời: Chống dầu, hóa chất, mài mòn, tia cực tím – hoạt động ổn định cả trong nhà và ngoài trời.

  • Cách điện cao cấp: An toàn tuyệt đối cho hệ thống điện công nghiệp theo tiêu chuẩn EN/IEC.


🛠️ Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cuộn cáp (reeling drums) trên cầu trục, cần cẩu container.

  • Thiết bị di động hạng nặng như máy nâng, xe điều khiển từ xa, cần trục cầu cảng.

  • Ray trượt (festoon system) cho nhà máy sản xuất thép, xi măng, hóa chất.

  • Các hệ thống truyền động điện lớn trong dây chuyền công nghiệp tự động hóa.


💡 Giải pháp & khuyến nghị sử dụng NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam

  • Cáp NSHTOEU-J RG 4G35 là lựa chọn tối ưu cho truyền dẫn điện công suất lớn trong môi trường yêu cầu cao về độ bền và an toàn.

  • Để gia tăng tuổi thọ, nên kết hợp với cuộn rút tự động hoặc ray trượt chuyên dụng của Conductix-Wampfler.

  • Khuyến nghị kiểm tra lực kéo khi lắp đặt để đảm bảo không vượt quá 2800N.


📦 Thông tin đặt hàng

Thông số đặt hàng Giá trị
Mã sản phẩm (Part number) 132110-R4G35#
Đường kính ngoài (Ø) 34,4 – 38,3 mm
Trọng lượng 2400 kg/km
Tối thiểu đặt hàng Theo yêu cầu dự án (liên hệ)

📞 Liên hệ tư vấn và báo giá

Bạn đang tìm kiếm giải pháp truyền điện bền bỉ, chịu tải cao cho thiết bị công nghiệp? Cáp NSHTOEU-J RG 4G35 là lựa chọn lý tưởng. Hãy liên hệ với chúng tôi – nhà phân phối chính hãng Conductix-Wampfler tại Việt Nam để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cáp NSHTOEU RG 0.6/1 kV từ Conductix-Wampfler, được chia thành hai loại: cáp điều khiển (Control cable) và cáp nguồn (Power cable). Bảng đã được trình bày rõ ràng để dễ tra cứu:


🔌 Control Cable – RG | 0.6/1 kV

Type of cable Number of conductors and cross section [mm²] Part number Outer Ø min./max. [mm] Cu – Number approx. [kg/km] Weight approx. [kg/km] Permitted tensile load [N] Minimum Order Quantity [m]
Control cable 4 G 1.5 132210-R4G1,5# 12.2 – 15.6 58 220 120 –
5 G 1.5 132210-R5G1,5# 13.4 – 16.5 72 270 150 –
7 G 1.5 132210-R7G1,5# 16.2 – 19.0 105 400 210 –
12 G 1.5 132210-R12G1,5# 20.0 – 21.9 196 570 360 –
18 G 1.5 132210-R18G1,5# 22.4 – 25.0 271 760 540 –
24 G 1.5 132210-R24G1,5# 24.4 – 28.6 392 1000 720 –
30 G 1.5 132210-R30G1,5# 27.7 – 29.6 450 1200 900 –
42 G 1.5 132210-R42G1,5# 32.1 – 35.3 646 1640 1260 –
4 G 2.5 132210-R4G2,5# 15.3 – 17.7 96 340 200 –
5 G 2.5 132210-R5G2,5# 16.2 – 18.8 123 390 250 –
7 G 2.5 132210-R7G2,5# 18.5 – 22.1 180 530 350 –
12 G 2.5 132210-R12G2,5# 22.7 – 25.1 308 770 600 –
18 G 2.5 132210-R18G2,5# 25.8 – 28.7 451 1060 900 –
24 G 2.5 132210-R24G2,5# 30.1 – 33.2 616 1460 1200 –
30 G 2.5 132210-R30G2,5# 31.9 – 34.4 771 1630 1500 –

⚡ Power Cable – RG | 0.6/1 kV

Type of cable Number of conductors and cross section [mm²] Part number Outer Ø min./max. [mm] Cu – Number approx. [kg/km] Weight approx. [kg/km] Permitted tensile load [N] Minimum Order Quantity [m]
Power cable 4 G 4 132110-R4G4# 17.0 – 19.2 154 450 320 –
4 G 6 132110-R4G6# 18.4 – 20.6 241 560 480 –
4 G 10 132110-R4G10# 22.8 – 24.9 404 870 800 –
4 G 16 132110-R4G16# 25.1 – 29.9 645 1290 1280 –
4 G 25 132110-R4G25# 32.2 – 35.5 1005 2000 2000 –
4 G 35 132110-R4G35# 34.4 – 38.3 1382 2400 2800 –
5 G 4 132110-R5G4# 18.2 – 20.4 200 510 400 –
5 G 6 132110-R5G6# 20.4 – 23.2 296 680 600 –
5 G 10 132110-R5G10# 24.4 – 26.7 528 1190 1000 –
5 G 16 132110-R5G16# 27.1 – 31.4 844 1500 1600 –

📌 Ghi chú:

  • Các chỉ số như trọng lượng đồng (Cu), khối lượng tổng và lực kéo tối đa chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt và sản xuất.
  • Vui lòng liên hệ nhà cung cấp để xác nhận MOQ (số lượng đặt hàng tối thiểu) và tình trạng sẵn hàng.

 

Thông tin chi tiết về Conductix-Wampfler vietnam

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn & báo giá tốt nhất!

NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Manual

NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Catalog

NSHTOEU-J RG 24G2.5 Conductix-wampler Datasheet

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam” Hủy

Sản phẩm tương tự

BASKETHEAVYFLEX 300/500V 3GRDGÖU Prysmian
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

BASKETHEAVYFLEX 300/500V 3GRDGÖU Prysmian

Conductix-Wampfler RP-D 26G2.5+(4X1.5)C 0.6 1KVConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RP-D 26G2.5+(4X1.5)C 0.6/1KV Conductix-Wampfler

YSLTOE-J/-O SXP-D 38xAWG12+4x1FO Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

YSLTOE-J/-O SXP-D 38xAWG12+4x1FO Conductix-wampler Vietnam

Semoflex Drum RP 12x1.5 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

Semoflex Drum RP 12×1.5 Conductix-wampler Vietnam

Conductix-Wampfler RXP 24G2.5 0.6 1KVConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RXP 24G2.5 0.6/1KV Conductix-Wampfler

YSLTOE-J/-O SXP 42x2.5 Conductix-wampler Vietnam 
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

YSLTOE-J/-O SXP 42×2.5 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y (PUR) 10G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (PUR) 10G2.5 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (PUR) 25G1C Conductix-wampler Vietnam

Copyright 2026 © Port-Crane Product
  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
  • Đăng nhập
  • Newsletter

Đăng nhập

Quên mật khẩu?