NSHTOEU RG 18G1.5 Conductix-wampler Vietnam
Cáp NSHTOEU RG 18G1.5 Conductix-wampler Vietnam – Dây cáp cao cấp cho ứng dụng chuyển động linh hoạt từ Conductix-Wampfler
Conductix-Wampfler – chuyên gia toàn cầu về hệ thống truyền tải điện và tín hiệu cho thiết bị chuyển động – giới thiệu sản phẩm cáp công nghiệp chất lượng cao NSHTOEU RG 18G1.5, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu uốn cong liên tục, độ bền cơ học và điện ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.

🔍 Giải thích tên gọi cáp NSHTOEU RG 18G1.5 Conductix-wampler Vietnam
-
NSHTOEU:
Đây là mã phân loại cáp theo tiêu chuẩn Đức (DIN/VDE), trong đó:-
N: Cáp sản xuất theo tiêu chuẩn DIN/VDE.
-
S: Cáp lõi mềm.
-
H: Dùng cho môi trường khắc nghiệt.
-
T: Cách điện bằng cao su tổng hợp.
-
OEU: Vỏ ngoài là vật liệu cao su đặc biệt, chịu dầu, chống mài mòn, chống UV.
-
-
RG: Viết tắt của Reeling cable – dây cáp dùng cho trống cuộn, di chuyển liên tục.
-
18G1.5:
-
18 lõi đồng mềm
-
Tiết diện mỗi lõi: 1.5 mm²
-
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết NSHTOEU RG 18G1.5 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | NSHTOEU RG 18G1.5 |
| Thương hiệu | Conductix-Wampfler |
| Số lõi & tiết diện | 18 lõi x 1.5 mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV |
| Điện áp thử nghiệm | 4 kV (AC) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (khi lắp đặt đúng cách) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +90°C (trong điều kiện di chuyển) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 10 x đường kính ngoài |
| Vỏ ngoài | Cao su chloroprene (CR), chống mài mòn và dầu |
| Chống tia UV và thời tiết | Có |
| Chịu dầu và hóa chất nhẹ | Có |
| Khả năng chống cháy | Theo tiêu chuẩn IEC 60332-1 |
✅ Ưu điểm nổi bật NSHTOEU RG 18G1.5 Conductix-wampler Vietnam
-
Dẻo dai và đàn hồi cao – phù hợp với các ứng dụng uốn gập liên tục như trống cáp, cần cẩu, sàn nâng…
-
Kháng thời tiết, tia UV và dầu – sử dụng được cả trong nhà và ngoài trời.
-
An toàn và ổn định điện – nhờ kết cấu đồng mềm tinh luyện, đảm bảo truyền tải tín hiệu mượt mà.
-
Tuổi thọ cao trong điều kiện công nghiệp nặng, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
⚠️ Nhược điểm cần lưu ý
-
Không có lớp chống nhiễu (shielding) – nên không phù hợp với các hệ thống truyền tín hiệu cần độ chính xác cao trong môi trường nhiễu điện từ mạnh.
-
Không dành cho hệ thống kéo trượt tốc độ rất cao – cần kết hợp giải pháp cơ khí phù hợp nếu dùng với tốc độ lớn.
🏗️ Ứng dụng thực tế
Cáp NSHTOEU RG 18G1.5 được sử dụng rộng rãi trong:
-
Trống cuộn cáp tự động cho cầu trục, cẩu cảng
-
Thiết bị nâng hạ, sàn nâng, xe nâng hàng
-
Xe di động, xe điện công nghiệp, máy cấp liệu
-
Thiết bị truyền động tuyến tính trong nhà máy sản xuất
-
Máy cuộn/mở, hệ thống điều khiển cơ khí di động
💡 Giải pháp toàn diện từ Conductix-Wampfler
Việc lựa chọn cáp NSHTOEU RG kết hợp với các thiết bị phụ trợ như trống cuộn cáp, bộ má hứng điện, ray dẫn điện, và hệ thống cáp treo dẫn hướng sẽ tạo nên một giải pháp hoàn chỉnh cho truyền tải điện năng và dữ liệu trong điều kiện khắc nghiệt.
📩 Bạn cần tư vấn lựa chọn đúng loại cáp?
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật, tài liệu CO, CQ và hỗ trợ kỹ thuật chi tiết về sản phẩm NSHTOEU RG 18G1.5 từ Conductix-Wampfler – giải pháp cáp công nghiệp bền vững và hiệu quả cho mọi hệ thống.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cáp NSHTOEU RG 0.6/1 kV từ Conductix-Wampfler, được chia thành hai loại: cáp điều khiển (Control cable) và cáp nguồn (Power cable). Bảng đã được trình bày rõ ràng để dễ tra cứu:
🔌 Control Cable – RG | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable | 4 G 1.5 | 132210-R4G1,5# | 12.2 – 15.6 | 58 | 220 | 120 | – |
| 5 G 1.5 | 132210-R5G1,5# | 13.4 – 16.5 | 72 | 270 | 150 | – | |
| 7 G 1.5 | 132210-R7G1,5# | 16.2 – 19.0 | 105 | 400 | 210 | – | |
| 12 G 1.5 | 132210-R12G1,5# | 20.0 – 21.9 | 196 | 570 | 360 | – | |
| 18 G 1.5 | 132210-R18G1,5# | 22.4 – 25.0 | 271 | 760 | 540 | – | |
| 24 G 1.5 | 132210-R24G1,5# | 24.4 – 28.6 | 392 | 1000 | 720 | – | |
| 30 G 1.5 | 132210-R30G1,5# | 27.7 – 29.6 | 450 | 1200 | 900 | – | |
| 42 G 1.5 | 132210-R42G1,5# | 32.1 – 35.3 | 646 | 1640 | 1260 | – | |
| 4 G 2.5 | 132210-R4G2,5# | 15.3 – 17.7 | 96 | 340 | 200 | – | |
| 5 G 2.5 | 132210-R5G2,5# | 16.2 – 18.8 | 123 | 390 | 250 | – | |
| 7 G 2.5 | 132210-R7G2,5# | 18.5 – 22.1 | 180 | 530 | 350 | – | |
| 12 G 2.5 | 132210-R12G2,5# | 22.7 – 25.1 | 308 | 770 | 600 | – | |
| 18 G 2.5 | 132210-R18G2,5# | 25.8 – 28.7 | 451 | 1060 | 900 | – | |
| 24 G 2.5 | 132210-R24G2,5# | 30.1 – 33.2 | 616 | 1460 | 1200 | – | |
| 30 G 2.5 | 132210-R30G2,5# | 31.9 – 34.4 | 771 | 1630 | 1500 | – |
⚡ Power Cable – RG | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable | 4 G 4 | 132110-R4G4# | 17.0 – 19.2 | 154 | 450 | 320 | – |
| 4 G 6 | 132110-R4G6# | 18.4 – 20.6 | 241 | 560 | 480 | – | |
| 4 G 10 | 132110-R4G10# | 22.8 – 24.9 | 404 | 870 | 800 | – | |
| 4 G 16 | 132110-R4G16# | 25.1 – 29.9 | 645 | 1290 | 1280 | – | |
| 4 G 25 | 132110-R4G25# | 32.2 – 35.5 | 1005 | 2000 | 2000 | – | |
| 4 G 35 | 132110-R4G35# | 34.4 – 38.3 | 1382 | 2400 | 2800 | – | |
| 5 G 4 | 132110-R5G4# | 18.2 – 20.4 | 200 | 510 | 400 | – | |
| 5 G 6 | 132110-R5G6# | 20.4 – 23.2 | 296 | 680 | 600 | – | |
| 5 G 10 | 132110-R5G10# | 24.4 – 26.7 | 528 | 1190 | 1000 | – | |
| 5 G 16 | 132110-R5G16# | 27.1 – 31.4 | 844 | 1500 | 1600 | – |
📌 Ghi chú:
- Các chỉ số như trọng lượng đồng (Cu), khối lượng tổng và lực kéo tối đa chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt và sản xuất.
- Vui lòng liên hệ nhà cung cấp để xác nhận MOQ (số lượng đặt hàng tối thiểu) và tình trạng sẵn hàng.
NSHTOEU RG 18G1,5 Conductix-wampler Manual
NSHTOEU RG 18G1,5 Conductix-wampler Catalog
NSHTOEU RG 18G1,5 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.