Bỏ qua nội dung
Port Crane ProductPort Crane Product
    • Liên hệ
    • 08:00 - 17:00
    • 0765146960
  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
Trang chủ / Cable Port-Crane
  • GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
  • NTMCWOEU SXG 1x70/16 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
NTMCWOEU SXG 1x120/16 Conductix-wampler Vietnam

NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Add to wishlist
Danh mục: Cable Port-Crane Thẻ: Cáp Conductix-wampler Vietnam, Conductix-wampler Vietnam, Đại lý Conductix-wampler Vietnam, NTMCWOEU SXG 1x120/16, NTMCWOEU SXG 1x120/16 Conductix-wampler Vietnam, NTMCWOEU SXG 1x120/16 datasheet Thương hiệu: Conductix-Wampfler Việt Nam
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

Cáp nguồn NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

Giới thiệu chung NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

NTMCWOEU SXG 1×120/16 là dòng cáp nguồn hiệu suất cao đến từ thương hiệu uy tín Conductix-Wampfler – nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực truyền năng lượng và dữ liệu cho các hệ thống chuyển động. Cáp được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo độ bền điện môi cao, chống mài mòn và chịu uốn linh hoạt.

NTMCWOEU SXG 1x120/16 Conductix-wampler Vietnam
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

Giải thích tên gọi sản phẩm NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

  • NTMCWOEU: Mã nhận dạng nội bộ theo hệ thống đặt tên riêng của Conductix-Wampfler.

  • SXG: Dòng cáp nguồn điện cao áp, chịu điện áp làm việc 0.6/1 kV hoặc 12/20 kV, với khả năng chống chịu cơ học cao.

  • 1×120/16:

    • 1×120 mm²: Gồm một lõi dẫn điện chính với tiết diện đồng là 120 mm².

    • /16: Đi kèm với một lõi tiếp địa có tiết diện 16 mm², giúp tăng độ an toàn khi vận hành hệ thống.


Thông số kỹ thuật NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam

Thông số Giá trị
Loại cáp Cáp nguồn SXG
Số lõi và tiết diện 1 x 120 mm² + tiếp địa 16 mm²
Mã sản phẩm 1390-1X120-6/10KV# (0.6/1 kV) hoặc 1390-1X120-12/20KV# (12/20 kV)
Đường kính ngoài (min/max) 32.5 – 33.5 mm (0.6/1 kV) / 37.0 – 39.0 mm (12/20 kV)
Khối lượng đồng (ước tính) 1.306 kg/km
Trọng lượng tổng (ước tính) 2.180 kg/km (0.6/1 kV) / 2.400 kg/km (12/20 kV)
Lực kéo tối đa cho phép 1.800 N
Tiêu chuẩn điện áp 0.6/1 kV hoặc 12/20 kV

Ưu điểm nổi bật

✅ Khả năng chịu tải cao: Tiết diện lõi lớn giúp truyền công suất mạnh mẽ.

✅ Chống mài mòn và chịu uốn tốt: Thiết kế đặc biệt phù hợp với các hệ thống di động như cáp rải trong máng cáp hoặc tang cuốn.

✅ Cách điện và an toàn điện tuyệt vời: Cách điện XLPE/EPR, bọc ngoài chống cháy, không halogen.

✅ Độ bền cơ học vượt trội: Chống rung, chống dầu và tia UV.


Ứng dụng

  • Hệ thống cấp điện cho cầu trục, cẩu container, xe tự hành (AGV).

  • Các dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy công nghiệp nặng.

  • Các ứng dụng ngoài trời đòi hỏi chống chịu thời tiết và độ bền cao.

  • Tua-bin gió, hệ thống điện di động hoặc tải nặng.


📋 Bảng thông số kỹ thuật – Cáp nguồn SXG | Conductix-Wampfler

Type of cable Number of conductors and cross section [mm²] Order-No. Outer Ø min./max. [mm] Cu – Number approx. [kg/km] Weight approx. [kg/km] Permitted tensile load [N] Minimum Order Quantity
Power cable SXG 0.6/1 kV 1 x 35/16 1390-1X35-6/10KV# 23.0 – 25.0 490 1.040 525 –
1 x 50/16 1390-1X50-6/10KV# 26.0 – 27.5 634 1.260 750 –
1 x 70/16 1390-1X70-6/10KV# 27.5 – 29.0 826 1.530 1.050 –
1 x 95/16 1390-1X95-6/10KV# 29.5 – 31.0 1.066 1.770 1.425 –
1 x 120/16 1390-1X120-6/10KV# 32.5 – 33.5 1.306 2.180 1.800 –
1 x 150/25 1390-1X150-6/10KV# 34.0 – 35.5 1.613 2.550 2.250 –
1 x 185/25 1390-1X185-6/10KV# 36.0 – 37.5 1.903 2.900 2.775 –
1 x 240/25 1390-1X240-6/10KV# 40.0 – 42.0 2.418 3.590 3.600 –
Type of cable Number of conductors and cross section [mm²] Order-No. Outer Ø min./max. [mm] Cu – Number approx. [kg/km] Weight approx. [kg/km] Permitted tensile load [N] Minimum Order Quantity
Power cable SXG 12/20 kV 1 x 35/16 1390-1X35-12/20KV# 28.5 – 30.5 490 1.320 525 –
1 x 50/16 1390-1X50-12/20KV# 30.0 – 32.0 634 1.560 750 –
1 x 70/16 1390-1X70-12/20KV# 33.5 – 35.0 826 1.920 1.050 –
1 x 95/16 1390-1X95-12/20KV# 35.0 – 37.0 1.066 2.190 1.425 –
1 x 120/16 1390-1X120-12/20KV# 37.0 – 39.0 1.306 2.400 1.800 –
1 x 150/25 1390-1X150-12/20KV# 39.0 – 41.0 1.613 2.990 2.250 –
1 x 185/25 1390-1X185-12/20KV# 41.0 – 43.0 1.903 3.350 2.775 –
1 x 240/25 1390-1X240-12/20KV# 44.0 – 46.0 2.418 3.990 3.600 –

 

Thông tin chi tiết về Conductix-Wampfler vietnam

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn & báo giá tốt nhất!

NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Manual

NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Catalog

NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Datasheet

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam” Hủy

Sản phẩm tương tự

Rheycord PUR R RP 3x35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam

Conductix-Wampfler RXP 24G2.5 0.6 1KVConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RXP 24G2.5 0.6/1KV Conductix-Wampfler

13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam

SPREADERFLEX3GSLTOE-J 36x2,5 mm² Prysmian
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

SPREADERFLEX 3GSLTOE-J 36×2.5 mm² Prysmian

GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

GPM 3G2.5 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y (PUR) 7G1.5 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (PUR) 7G1.5 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam 
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (4X(2XAWG26))C CAT5 Conductix-wampler Vietnam 

CORDAFLEX(SMK) (N)SHTOEU -J 3x185 + 3x95/3 mm² - Prysmian
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CORDAFLEX(SMK) (N)SHTOEU -J 3×185 + 3×95/3 mm² Prysmian

Copyright 2026 © Port-Crane Product
  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
  • Đăng nhập
  • Newsletter

Đăng nhập

Quên mật khẩu?