NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam
Cáp nguồn NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam
Giới thiệu chung NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam
NTMCWOEU SXG 1×120/16 là dòng cáp nguồn hiệu suất cao đến từ thương hiệu uy tín Conductix-Wampfler – nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực truyền năng lượng và dữ liệu cho các hệ thống chuyển động. Cáp được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo độ bền điện môi cao, chống mài mòn và chịu uốn linh hoạt.

Giải thích tên gọi sản phẩm NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam
-
NTMCWOEU: Mã nhận dạng nội bộ theo hệ thống đặt tên riêng của Conductix-Wampfler.
-
SXG: Dòng cáp nguồn điện cao áp, chịu điện áp làm việc 0.6/1 kV hoặc 12/20 kV, với khả năng chống chịu cơ học cao.
-
1×120/16:
-
1×120 mm²: Gồm một lõi dẫn điện chính với tiết diện đồng là 120 mm².
-
/16: Đi kèm với một lõi tiếp địa có tiết diện 16 mm², giúp tăng độ an toàn khi vận hành hệ thống.
-
Thông số kỹ thuật NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Cáp nguồn SXG |
| Số lõi và tiết diện | 1 x 120 mm² + tiếp địa 16 mm² |
| Mã sản phẩm | 1390-1X120-6/10KV# (0.6/1 kV) hoặc 1390-1X120-12/20KV# (12/20 kV) |
| Đường kính ngoài (min/max) | 32.5 – 33.5 mm (0.6/1 kV) / 37.0 – 39.0 mm (12/20 kV) |
| Khối lượng đồng (ước tính) | 1.306 kg/km |
| Trọng lượng tổng (ước tính) | 2.180 kg/km (0.6/1 kV) / 2.400 kg/km (12/20 kV) |
| Lực kéo tối đa cho phép | 1.800 N |
| Tiêu chuẩn điện áp | 0.6/1 kV hoặc 12/20 kV |
Ưu điểm nổi bật
✅ Khả năng chịu tải cao: Tiết diện lõi lớn giúp truyền công suất mạnh mẽ.
✅ Chống mài mòn và chịu uốn tốt: Thiết kế đặc biệt phù hợp với các hệ thống di động như cáp rải trong máng cáp hoặc tang cuốn.
✅ Cách điện và an toàn điện tuyệt vời: Cách điện XLPE/EPR, bọc ngoài chống cháy, không halogen.
✅ Độ bền cơ học vượt trội: Chống rung, chống dầu và tia UV.
Ứng dụng
-
Hệ thống cấp điện cho cầu trục, cẩu container, xe tự hành (AGV).
-
Các dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy công nghiệp nặng.
-
Các ứng dụng ngoài trời đòi hỏi chống chịu thời tiết và độ bền cao.
-
Tua-bin gió, hệ thống điện di động hoặc tải nặng.
📋 Bảng thông số kỹ thuật – Cáp nguồn SXG | Conductix-Wampfler
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable SXG 0.6/1 kV | 1 x 35/16 | 1390-1X35-6/10KV# | 23.0 – 25.0 | 490 | 1.040 | 525 | – |
| 1 x 50/16 | 1390-1X50-6/10KV# | 26.0 – 27.5 | 634 | 1.260 | 750 | – | |
| 1 x 70/16 | 1390-1X70-6/10KV# | 27.5 – 29.0 | 826 | 1.530 | 1.050 | – | |
| 1 x 95/16 | 1390-1X95-6/10KV# | 29.5 – 31.0 | 1.066 | 1.770 | 1.425 | – | |
| 1 x 120/16 | 1390-1X120-6/10KV# | 32.5 – 33.5 | 1.306 | 2.180 | 1.800 | – | |
| 1 x 150/25 | 1390-1X150-6/10KV# | 34.0 – 35.5 | 1.613 | 2.550 | 2.250 | – | |
| 1 x 185/25 | 1390-1X185-6/10KV# | 36.0 – 37.5 | 1.903 | 2.900 | 2.775 | – | |
| 1 x 240/25 | 1390-1X240-6/10KV# | 40.0 – 42.0 | 2.418 | 3.590 | 3.600 | – |
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable SXG 12/20 kV | 1 x 35/16 | 1390-1X35-12/20KV# | 28.5 – 30.5 | 490 | 1.320 | 525 | – |
| 1 x 50/16 | 1390-1X50-12/20KV# | 30.0 – 32.0 | 634 | 1.560 | 750 | – | |
| 1 x 70/16 | 1390-1X70-12/20KV# | 33.5 – 35.0 | 826 | 1.920 | 1.050 | – | |
| 1 x 95/16 | 1390-1X95-12/20KV# | 35.0 – 37.0 | 1.066 | 2.190 | 1.425 | – | |
| 1 x 120/16 | 1390-1X120-12/20KV# | 37.0 – 39.0 | 1.306 | 2.400 | 1.800 | – | |
| 1 x 150/25 | 1390-1X150-12/20KV# | 39.0 – 41.0 | 1.613 | 2.990 | 2.250 | – | |
| 1 x 185/25 | 1390-1X185-12/20KV# | 41.0 – 43.0 | 1.903 | 3.350 | 2.775 | – | |
| 1 x 240/25 | 1390-1X240-12/20KV# | 44.0 – 46.0 | 2.418 | 3.990 | 3.600 | – |
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Manual
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Catalog
NTMCWOEU SXG 1×120/16 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.