NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Vietnam
Cáp nguồn NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Vietnam | Giải pháp truyền điện hiệu suất cao cho thiết bị di động
✅ Giới thiệu sản phẩm của NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Vietnam
NTMCWOEU SXG 1×70/16 là loại cáp dẹt dẫn điện công suất lớn được sản xuất bởi Conductix-Wampfler, thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ truyền năng lượng cho thiết bị di động công nghiệp. Với tiết diện lõi chính lên đến 70 mm² và dây tiếp địa 16 mm², dòng cáp này đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu truyền tải dòng điện cao trong môi trường chuyển động linh hoạt.

🔍 Giải thích tên gọi
-
NTMCWOEU: Mã định danh loại cáp dẹt chuyên dụng của Conductix-Wampfler, thường dùng trong các hệ thống cấp điện di động.
-
SXG: Ký hiệu dòng sản phẩm có cấu trúc đặc biệt, vỏ chịu mài mòn, phù hợp cho hệ thống xếp lớp hoặc cuộn kéo.
-
1×70/16:
-
1×70: 1 lõi dẫn điện chính, tiết diện 70 mm² (truyền công suất).
-
16: Dây tiếp địa có tiết diện 16 mm² – đảm bảo an toàn và khả năng chịu dòng rò.
-
📐 Thông số kỹ thuật NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Cáp nguồn dẹt (Power flat cable) |
| Cấu trúc lõi | 1 x 70 mm² + 1 x 16 mm² (dây tiếp địa) |
| Dòng sản phẩm | SXG – chịu uốn và mài mòn cao |
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV |
| Vật liệu vỏ ngoài | Hợp chất cao su nhiệt dẻo (TPE / CPE) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +80°C |
| Khả năng uốn cong liên tục | Rất cao – lý tưởng cho cuộn cáp, hệ thống cẩu trục |
| Khả năng chống dầu & hóa chất | Có |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | CE, IEC |
✅ Ưu điểm nổi bật
-
Truyền tải điện năng mạnh mẽ: Lõi lớn 70 mm² cho phép dòng điện cao mà không bị sụt áp đáng kể.
-
Khả năng chống mài mòn và dầu vượt trội: Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Linh hoạt cao: Dễ dàng cuộn – dỡ, không gãy gập khi di chuyển liên tục.
-
Tuổi thọ dài: Chịu được hàng nghìn chu kỳ uốn, giảm chi phí bảo trì.
🛠️ Ứng dụng thực tế NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Vietnam
-
Cáp cuộn cho cẩu trục, cần trục, giàn khoan
-
Hệ thống nâng hạ tự động
-
Xe cấp điện tự hành (AGV), xe điện sân bay
-
Máy móc công nghiệp trong nhà xưởng hoặc ngoài trời
📦 Mã đặt hàng – Order No.
Thông thường được xác định theo dòng Conductix-Wampfler SXG Flat Cable, bạn có thể liên hệ nhà cung cấp chính thức để xác định mã cụ thể cho
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn định dạng cho các loại cáp nguồn dẹt SXG từ Conductix-Wampfler, bao gồm cả loại điện áp 0.6/1 kV và 12/20 kV – mã cáp NTMCWOEU SXG:
📋 Bảng thông số kỹ thuật – Cáp nguồn SXG | Conductix-Wampfler
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable SXG 0.6/1 kV | 1 x 35/16 | 1390-1X35-6/10KV# | 23.0 – 25.0 | 490 | 1.040 | 525 | – |
| 1 x 50/16 | 1390-1X50-6/10KV# | 26.0 – 27.5 | 634 | 1.260 | 750 | – | |
| 1 x 70/16 | 1390-1X70-6/10KV# | 27.5 – 29.0 | 826 | 1.530 | 1.050 | – | |
| 1 x 95/16 | 1390-1X95-6/10KV# | 29.5 – 31.0 | 1.066 | 1.770 | 1.425 | – | |
| 1 x 120/16 | 1390-1X120-6/10KV# | 32.5 – 33.5 | 1.306 | 2.180 | 1.800 | – | |
| 1 x 150/25 | 1390-1X150-6/10KV# | 34.0 – 35.5 | 1.613 | 2.550 | 2.250 | – | |
| 1 x 185/25 | 1390-1X185-6/10KV# | 36.0 – 37.5 | 1.903 | 2.900 | 2.775 | – | |
| 1 x 240/25 | 1390-1X240-6/10KV# | 40.0 – 42.0 | 2.418 | 3.590 | 3.600 | – |
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Order-No. | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable SXG 12/20 kV | 1 x 35/16 | 1390-1X35-12/20KV# | 28.5 – 30.5 | 490 | 1.320 | 525 | – |
| 1 x 50/16 | 1390-1X50-12/20KV# | 30.0 – 32.0 | 634 | 1.560 | 750 | – | |
| 1 x 70/16 | 1390-1X70-12/20KV# | 33.5 – 35.0 | 826 | 1.920 | 1.050 | – | |
| 1 x 95/16 | 1390-1X95-12/20KV# | 35.0 – 37.0 | 1.066 | 2.190 | 1.425 | – | |
| 1 x 120/16 | 1390-1X120-12/20KV# | 37.0 – 39.0 | 1.306 | 2.400 | 1.800 | – | |
| 1 x 150/25 | 1390-1X150-12/20KV# | 39.0 – 41.0 | 1.613 | 2.990 | 2.250 | – | |
| 1 x 185/25 | 1390-1X185-12/20KV# | 41.0 – 43.0 | 1.903 | 3.350 | 2.775 | – | |
| 1 x 240/25 | 1390-1X240-12/20KV# | 44.0 – 46.0 | 2.418 | 3.990 | 3.600 | – |
NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Manual
NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Catalog
NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.