(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Vietnam
Cáp (N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Vietnam – Giải Pháp Truyền Tải Điện Linh Hoạt cho Công Nghiệp
1. Giới Thiệu Sản Phẩm (N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Vietnam
Cáp R-(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E của Conductix-Wampler là dòng cáp điện đa năng, thiết kế cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống nhiễu và truyền tải điện ổn định. Sản phẩm tích hợp 3 lõi chính 35mm² và 3 lõi phụ 25mm², phù hợp cho ứng dụng cấp nguồn, điều khiển và tiếp địa trong môi trường khắc nghiệt.
Với lớp vỏ bọc chuyên dụng và cấu trúc linh hoạt, cáp này là giải pháp tối ưu cho cần cẩu, máy công nghiệp, hệ thống tự động hóa và các dự án đòi hỏi độ tin cậy cao.

2. Giải Thích Tên Cáp (N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Vietnam
Tên R-(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E thể hiện đặc điểm kỹ thuật và cấu trúc:
- R: Lõi đồng tròn (Round conductor).
- (N): Lớp bọc trung tính (Neutral screen) hoặc chống nhiễu (Noise shielding).
- TSFLCGEWOEU: Các lớp bảo vệ và tiêu chuẩn:
- T: Băng bảo vệ nhiệt (Thermal protection).
- S: Lớp chống nhiễu (Shielded).
- F: Cáp linh hoạt (Flexible).
- L: Vỏ bọc chì (Lead sheath) hoặc Low smoke.
- CG: Lõi đồng cách điện XLPE (Copper conductor, XLPE insulation).
- EWOEU: Tiêu chuẩn chống cháy, không khói (Flame retardant, Low smoke, Halogen-free).
- WGF: Dòng cáp chịu thời tiết, linh hoạt (Weather-resistant, Grounded, Flexible).
- 3×35 + 3×25/3E:
- 3×35: 3 lõi chính 35mm² (điện áp cao).
- 3×25/3E: 3 lõi phụ 25mm² (chia thành 3 phần cho tiếp địa/điều khiển).
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Vietnam
3.1. Thông Số Điện
- Lõi dẫn điện:
- 3 lõi chính: 35mm² (đồng mềm, cách điện XLPE).
- 3 lõi phụ: 25mm² (điều khiển/tiếp địa).
- Điện áp định mức: 0.6/1kV.
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +90°C.
- Tần số định mức: 50/60Hz.
3.2. Lớp Bảo Vệ
- Lớp chống nhiễu: Băng đồng/bện thép bao quanh lõi.
- Vỏ bọc ngoài: PVC/PUR chống mài mòn, dầu, hóa chất.
- Tiêu chuẩn an toàn:
- Chống cháy: IEC 60332-1.
- Không khói, không độc: IEC 61034.
3.3. Đặc Tính Cơ Học
- Lực kéo tối đa: 1200 N.
- Bán kính uốn cong: ≥ 15xD (D: đường kính cáp).
- Tuổi thọ vận hành: >10 triệu chu kỳ di chuyển.
4. Ưu Điểm & Nhược Điểm
4.1. Ưu Điểm
✅ Truyền tải đa năng: Kết hợp cấp nguồn và điều khiển trong một cáp.
✅ Chịu lực cơ học tốt: Thiết kế linh hoạt, chống rung/xóc.
✅ Chống nhiễu hiệu quả: Lớp bện đồng/băng thép bảo vệ tín hiệu.
✅ An toàn môi trường: Vỏ bọc không chứa halogen, chống cháy lan.
4.2. Nhược Điểm
❌ Khối lượng lớn: Do tích hợp nhiều lõi, gây khó khăn khi lắp đặt trên cao.
❌ Chi phí cao hơn cáp đơn lõi.
5. Ứng Dụng & Giải Pháp (N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Vietnam
5.1. Ứng Dụng Tiêu Biểu
- Hệ thống cần cẩu, cổng trục: Cung cấp điện 3 pha và tín hiệu điều khiển.
- Nhà máy sản xuất: Kết nối máy CNC, robot công nghiệp.
- Công trình xây dựng: Dẫn điện cho thiết bị hạng nặng tại công trường.
- Hệ thống tiếp địa: 3 lõi 25mm² đảm bảo an toàn điện.
5.2. Giải Pháp Kỹ Thuật
- Tối ưu không gian: Giảm số lượng cáp lắp đặt nhờ tích hợp đa lõi.
- Chống quá nhiệt: Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt đến 90°C.
- Dễ dàng bảo trì: Vỏ PUR chống bám bụi, dễ vệ sinh.
6. Kết Luận
Cáp R-(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E của Conductix-Wampler là giải pháp đa năng và bền bỉ cho các hệ thống công nghiệp đòi hỏi truyền tải điện ổn định và khả năng chống chịu khắc nghiệt. Sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ sản xuất đến xây dựng.
Dưới đây là bảng được trình bày rõ ràng từ dữ liệu bạn cung cấp:
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Geometry d – B(1 min/max) [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| **Flat Power Cable WGF | 3.6/6 kV** | |||||
| 3 x 35 + 3 x 25 / 3E | 25.5 – 68.2 | 1.346 | 3.25 | 1.575 | • 28.5 – 72.2 | |
| 3 x 50 + 3 x 25 / 3E | 28.0 – 74.1 | 1.838 | 3.98 | 2.250 | • 31.0 – 78.1 | |
| 3 x 70 + 3 x 25 / 3E | 29.7 – 79.2 | 2.573 | 4.87 | 3.150 | • 32.7 – 83.2 | |
| 3 x 95 + 3 x 50 / 3E | 31.7 – 84.7 | 3.518 | 5.92 | 4.275 | • 34.7 – 89.7 | |
| 3 x 120 + 3 x 70 / 3E | 35.1 – 92.9 | 4.515 | 7.42 | 5.400 | • 38.1 – 97.9 | |
| **Flat Power Cable WGF | 8.7/15 kV** | |||||
| 3 x 35 + 3 x 25 / 3E | 28.7 – 76.2 | 1.346 | 3.82 | 1.575 | • 31.7 – 80.2 | |
| 3 x 50 + 3 x 25 / 3E | 30.2 – 80.7 | 1.807 | 4.44 | 2.250 | • 33.2 – 84.7 | |
| 3 x 70 + 3 x 25 / 3E | 33.3 – 87.5 | 2.573 | 5.61 | 3.150 | • 36.3 – 92.5 | |
| 3 x 95 + 3 x 50 / 3E | 35.3 – 93.5 | 3.518 | 6.70 | 4.275 | • 38.3 – 98.5 | |
| 3 x 120 + 3 x 70 / 3E | 37.3 – 99.5 | 4.515 | 8.00 | 5.400 | • |
(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Manual
(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Catalog
(N)TSFLCGEWOEU WGF 3×35 + 3×25/3E Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.