Bỏ qua nội dung
Port Crane ProductPort Crane Product
    • Liên hệ
    • 08:00 - 17:00
    • 0765146960
  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
Trang chủ / Cable Port-Crane
  • PANZERFLEX-L 0.6/1 kV Cáp Prysmian Vietnam
  • DYFORM34LR- 36WS-IWRC 1770N Cáp thép Bridon Bekaert Vietnam
Add to wishlist
PANZERFLEX-L 0,6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam

PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam

Add to wishlist
Danh mục: Cable Port-Crane Thẻ: Đại lý Prysmian Vietnam, PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O, PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam, PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Prysmian Thương hiệu: Prysmian Việt Nam
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam

Cáp PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O – Cáp cao su linh hoạt hiệu suất cao từ Prysmian Vietnam

Giới thiệu sản phẩm

PANZERFLEX-L (N)SHTOU-J / -O là loại cáp cao su chuyên dụng của Prysmian Group, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp nặng, có chuyển động liên tục hoặc môi trường khắc nghiệt như cẩu trục, băng tải, khai khoáng và thiết bị ngoài trời. Dòng cáp này nổi bật bởi tính linh hoạt, khả năng chịu dầu, tia UV, thời tiết và chống mài mòn vượt trội.


Giải thích tên cáp PANZERFLEX-L (N)SHTOU-J / -O

  • PANZERFLEX-L: Tên thương mại của Prysmian chỉ dòng cáp bọc cao su đặc biệt, thiết kế cho ứng dụng công nghiệp có độ bền và linh hoạt cao.

  • (N): Cáp được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN VDE (Đức).

  • SHTOU:

    • S – Cáp cao su

    • H – Cao su nhiệt chịu nhiệt độ cao

    • T – Cáp dùng cho thiết bị di động

    • O – Không có lớp chắn kim loại (unshielded)

    • U – Dùng ngoài trời, chống tia UV, ozone

  • -J / -O:

    • -J – Có lõi tiếp địa màu vàng-xanh

    • -O – Không có lõi tiếp địa


Thông số kỹ thuật chính – PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam

Đặc tính kỹ thuật Thông số
Tiết diện ruột dẫn Từ 1.5 mm² đến 240 mm² (tùy số lõi)
Cấu trúc lõi Đồng mềm, dạng xoắn, có hoặc không có mạ thiếc
Cách điện Cao su EPR (Ethylene Propylene Rubber)
Vỏ ngoài Cao su CR (Chloroprene Rubber), màu đen
Điện áp định mức 0.6/1 kV
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +90°C
Bán kính uốn tối thiểu 6 x đường kính ngoài (di động)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2
Chống dầu, UV, ozone Có
Chứng nhận tiêu chuẩn VDE, CE, RoHS

Ứng dụng của PANZERFLEX-L (N)SHTOU-J / -O 

  • Hệ thống cẩu trục, thang nâng, băng chuyền di động trong nhà máy

  • Thiết bị khoáng sản, máy công trình, xe chuyên dụng ngoài trời

  • Ứng dụng tại cảng biển, nhà máy thép, hoặc địa điểm có va đập cơ học cao

  • Dây dẫn thiết bị điều khiển chuyển động liên tục hoặc rung động mạnh

Tìm hiểu thêm sản phẩm khác 

PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Prysmian Datasheet

Các sản phẩm liên quan – PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam

Tên sản phẩm Điện áp định mức Cấu trúc cáp Ứng dụng
PANZERFLEX-L 0,6/1 kV (N)SHTÖU-J / -O Cuộn kéo (Reeling) điện áp thấp
PANZERFLEX-L 0,6/1 kV (N)SHTÖU-JZ / -OZ Cuộn kéo (Reeling) điện áp thấp
PANZERFLEX-SIGNAL 0,6/1 kV (N)SHTÖU-JZ / -OZ Tín hiệu – cuộn kéo điện áp thấp
FESTOONFLEX-LX 0,6/1 kV (N)3GRD3GÖU-J / -O Cáp treo (Festooning) điện áp thấp
FESTOONFIBERFLEX – – Cáp treo chuyên dụng cho truyền dữ liệu quang
FLEXIFLAT 450/750 V (N)GFLGÖU-J / (N)GFLGÖU-JZ Cáp dẹt linh hoạt cho hệ treo
PANZERFLEX-L VS 0,6/1 kV (N)SHTÖU-J / -O; (N)SHTÖU-JZ / -OZ Treo đứng, chịu lực kéo lớn
PANZERLITE 0,6/1 kV – Dạng nhẹ cho ứng dụng treo kéo
BASKETHEAVYFLEX 300/500 V 3GRDGÖU Ứng dụng trong hệ thống giỏ kéo
PANZERFLEX-ELX 3,6/6 ÷ 12/20 kV (N)TSCGEWÖU Cuộn kéo/trượt trung thế
PANZERFLEX-ELX+OF 3,6/6 ÷ 12/20 kV (N)TSCGEWÖU Có cáp quang tích hợp – trung thế
PANZERFLAT-ELX 3,6/6 ÷ 12/20 kV (N)TMFLCGEWÖU Cáp dẹt cuộn kéo/festooning trung thế

Liên hệ ngay !!!!

Email: portcraneproduct@gmail.com

Phone: 0765 146 960 (zalo)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU-J / -O Cáp Prysmian Vietnam” Hủy

Sản phẩm tương tự

12YMSLC11Y (PUR) CXP–D 14x2x0.5C Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (PUR) CXP-D 14x2x0.5C Conductix-wampler Vietnam

YSLTOE-J/-O SXP-D 38xAWG12+4x1FO Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

YSLTOE-J/-O SXP-D 38xAWG12+4x1FO Conductix-wampler Vietnam

NTMCWOEU SXG 1x70/16 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

NTMCWOEU SXG 1×70/16 Conductix-wampler Vietnam

CABLE RXP 4G4 0.6/1KV Conductix-WampflerConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RXP 4G4 0.6/1KV Conductix-Wampfler

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y (PUR) 12G1 Conductix-wampler Vietnam

12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

12YMSLC11Y 12FOG62.5/125 Conductix-wampler Vietnam

Conductix-Wampfler RXP 4G1.5 0.6/1KVConductix_logo
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

CABLE RXP 4G1.5 0.6/1KV Conductix-Wampfler

13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam
Add to wishlist
Xem nhanh

Cable Port-Crane

13YMSLC13Y (TPE) CXP 5G10 Conductix-wampler Vietnam

Copyright 2026 © Port-Crane Product
  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
  • Thương Hiệu
  • Ứng Dụng
  • Giải Pháp
  • Đăng nhập
  • Newsletter

Đăng nhập

Quên mật khẩu?