PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU Prysmian
PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU Prysmian là sản phẩm cao cấp của Prysmian, được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống cáp xích dẫn hướng (drag chain) trong cẩu trục cảng biển, băng tải, hệ thống tự động hóa và các thiết bị di động. Với độ linh hoạt cao, khả năng chống dầu, chịu mài mòn và chống chịu thời tiết khắc nghiệt, loại cáp này đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ dài hạn trong các hệ thống chuyển động liên tục.

1. Đặc điểm nổi bật của cáp PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU
✔ Chuyên dụng cho hệ thống cáp xích dẫn hướng (drag chain system) – Thiết kế đặc biệt để hoạt động ổn định trong cẩu cảng (STS, RTG, RMG), hệ thống cấp điện di động, dây chuyền sản xuất tự động.
✔ Độ bền cơ học cao – Chống xoắn, chịu uốn liên tục và có khả năng chịu lực kéo tốt.
✔ Lõi đồng mềm dẻo, cấp 5 theo tiêu chuẩn IEC 60228, giúp cáp linh hoạt khi di chuyển.
✔ Cách điện và vỏ bọc cao cấp – Lớp cách điện EPR và vỏ ngoài PUR đảm bảo khả năng chống dầu, chống tia UV, hóa chất và thời tiết khắc nghiệt.
✔ Khả năng chịu điện áp lên đến 1 kV, đảm bảo cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị di động.
2. Ứng dụng của cáp PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU của Prysmian
Cáp PANZERFLEX-L được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cáp xích dẫn hướng (drag chain) của các thiết bị di động, bao gồm:
🏗 Cẩu trục cảng biển (STS, RTG, RMG, QC): Quản lý cáp cấp điện và tín hiệu điều khiển cho thiết bị di chuyển.
🏭 Dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy: Hệ thống robot, máy CNC, băng tải tự động.
🚄 Hệ thống cấp điện trên ray (E-RTG, E-STS, E-RMG): Giúp tiết kiệm năng lượng và giảm ô nhiễm môi trường.
🚢 Tàu biển & công nghiệp ngoài khơi: Chịu được môi trường muối biển và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật của PANZERFLEX-L 0,6/1 kV (N)SHTOU
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Prysmian |
| Điện áp danh định | 0,6/1 kV |
| Cấu trúc lõi | Đồng mềm, cấp 5 (IEC 60228) |
| Cách điện | Cao su EPR (chịu dầu, chịu nhiệt) |
| Số lõi | Theo yêu cầu, có dây tiếp địa |
| Màu dây | Đen đánh số + 1 dây xanh/vàng |
| Bọc ngoài | PUR – chống dầu, chịu mài mòn, chịu hóa chất |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +90°C |
| Chịu uốn cong liên tục | ≤ 8 lần đường kính cáp |
| Tiêu chuẩn | IEC 60228, IEC 60502-1 |
4. Lợi ích khi sử dụng cáp PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU Prysmian
✔ Giảm thiểu hao mòn, kéo dài tuổi thọ hệ thống cáp.
✔ Thiết kế đặc biệt giúp chống xoắn, chịu uốn liên tục, đảm bảo cáp hoạt động ổn định trong hệ thống cáp xích dẫn hướng.
✔ Chống cháy lan, chịu dầu, tia UV, hóa chất và môi trường khắc nghiệt, phù hợp với cẩu cảng, băng tải di động và tự động hóa.
✔ Tiết kiệm chi phí bảo trì và tăng hiệu suất hoạt động của thiết bị.
5. Kết luận
Cáp PANZERFLEX-L 0,6/1 kV (N)SHTOU của Prysmian là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống cáp xích dẫn hướng trong cẩu cảng, tự động hóa công nghiệp và băng tải di động. Với thiết kế chuyên biệt, độ bền cao và khả năng chịu uốn linh hoạt, sản phẩm này đảm bảo cung cấp nguồn điện ổn định và an toàn cho các thiết bị di động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn chi tiết về sản phẩm. Chúng tôi cam kết cung cấp cáp điện chính hãng với chất lượng cao và giá cạnh tranh nhất!
PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU Manual
PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU Catalog
PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTOU Datasheet
List sản phẩm liên quan:
| Model | Brand |
| BASKETHEAVYFLEX 300/500 V | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLEX-L 0,6/1 kV | Prysmian Vietnam |
| FESTOONFIERFLEX | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLEX-L 0,6/1 Kv | Prysmian Vietnam |
| FESTOONFLEX-LX 0,6/1 kV | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLEX-SIGNAL 0,6/1 kV | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLEX-ELX 3,6/6 ÷ 12/20 kV | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLEX-L VS 0,6/1 kV | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLEX-ELX + OF 3,6/6 ÷ 12/20 kV | Prysmian Vietnam |
| PANZERLITE 0,6/1 kV | Prysmian Vietnam |
| PANZERFLAT-ELX 6/10 KV | Prysmian Vietnam |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.