Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam
Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam – Cáp cao su công nghiệp nặng, tiết diện lớn từ Conductix-Wampfler
Tổng quan sản phẩm Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam
Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 là loại cáp điện lực công nghiệp nặng được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường làm việc khắt khe, đòi hỏi độ tin cậy cao. Với lõi đồng tiết diện lớn 35 mm² và cấu trúc chống xoắn, loại cáp này đảm bảo khả năng truyền tải điện ổn định và tuổi thọ lâu dài trong các ứng dụng như cuộn cáp tự động, máy móc di chuyển, hệ thống nâng hạ và thiết bị ngoài trời.

Giải nghĩa tên gọi
-
Panzerflex: Dòng cáp cao su chịu lực, chống mài mòn cao.
-
NSHTOEU-J:
-
N: Dành cho ứng dụng công nghiệp nặng.
-
SHT: Vỏ cách điện và vỏ ngoài bằng cao su tổng hợp.
-
OEU: Vỏ ngoài chịu dầu, tia UV và thời tiết.
-
J: Có dây tiếp địa (màu xanh – vàng).
-
-
RG: Cấu trúc cáp chống xoắn, có lưới bện bảo vệ.
-
4G35: Cáp gồm 4 lõi, mỗi lõi 35 mm², có tiếp địa (G – Ground).
Thông số kỹ thuật – Mã sản phẩm: 132110-R4G35#
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi & tiết diện | 4 x 35 mm² |
| Mã sản phẩm | 132110-R4G35# |
| Đường kính ngoài | 34,4 – 38,3 mm |
| Trọng lượng đồng (Cu) | 1382 kg/km |
| Trọng lượng tổng | 2400 kg/km |
| Lực kéo cho phép | 2800 N |
| Điện áp danh định | 0,6/1 kV |
| Điện áp thử | 2,5 kV |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | +90°C |
| Nhiệt độ ngắn mạch tối đa | +250°C |
| Dòng điện cho phép | Theo DIN VDE 0298-4 |
| Lực kéo tối đa trên lõi dẫn | 20 N/mm² |
| Khả năng chịu xoắn | ± 25°/m |
Cấu trúc thiết kế hiện đại
-
Ruột dẫn: Đồng mạ thiếc bện mềm – cấp 5 theo IEC 60228 – giúp linh hoạt và chống ăn mòn.
-
Cách điện: Cao su đặc biệt – chịu nhiệt, chống mài mòn.
-
Sắp xếp lõi: Lõi được bện theo lớp – tăng độ ổn định cơ học.
-
Mã hóa lõi: Đến 5 lõi: mã màu theo VDE 0293-308.
-
Vỏ trong: Cao su tổng hợp – chống dầu và va đập.
-
Lưới chống xoắn: Dệt từ sợi polyester – bảo vệ khỏi tác động xoắn, xoay lặp lại.
-
Vỏ ngoài: Cao su chống dầu, tia cực tím, ozone và thời tiết – màu đen tiêu chuẩn.
Ứng dụng điển hình Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam
-
Hệ thống cuộn nhả cáp (motorized/spring reels)
-
Cáp nguồn cho cẩu trục, cần trục, xe nâng container
-
Thiết bị trong ngành cảng biển, khai khoáng, luyện kim
-
Trạm phát điện di động và dây chuyền sản xuất tự động
Ưu điểm nổi bật Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Vietnam
-
Tiết diện lớn 35 mm² – truyền tải điện mạnh mẽ, ổn định
-
Cấu trúc chống xoắn – phù hợp với chuyển động liên tục
-
Chống dầu, mài mòn, tia UV và điều kiện môi trường khắc nghiệt
-
Tuổi thọ cao – tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế
Kết luận
Với thiết kế bền bỉ, khả năng chống xoắn và tiết diện lớn, Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 của Conductix-Wampfler là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng truyền tải điện công suất cao trong môi trường công nghiệp nặng. Cáp đảm bảo độ an toàn, độ bền và hiệu suất tối ưu cho hệ thống của bạn.
Bảng thông số kỹ thuật – Cáp Panzerflex NSHTOEU-J RG-D | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable RG | 4 G 1,5 | 132210-R4G1,5# | 12,2 – 15,6 | 58 | 220 | 120 | – |
| 5 G 1,5 | 132210-R5G1,5# | 13,4 – 16,5 | 72 | 270 | 150 | – | |
| 7 G 1,5 | 132210-R7G1,5# | 16,2 – 19,0 | 105 | 400 | 210 | – | |
| 12 G 1,5 | 132210-R12G1,5# | 20,0 – 21,9 | 196 | 570 | 360 | – | |
| 18 G 1,5 | 132210-R18G1,5# | 22,4 – 25,0 | 271 | 760 | 540 | – | |
| 24 G 1,5 | 132210-R24G1,5# | 24,4 – 28,6 | 392 | 1000 | 720 | – | |
| 30 G 1,5 | 132210-R30G1,5# | 27,7 – 29,6 | 450 | 1200 | 900 | – | |
| 42 G 1,5 | 132210-R42G1,5# | 32,1 – 35,3 | 646 | 1640 | 1260 | – | |
| 4 G 2,5 | 132210-R4G2,5# | 15,3 – 17,7 | 96 | 340 | 200 | – | |
| 5 G 2,5 | 132210-R5G2,5# | 16,2 – 18,8 | 123 | 390 | 250 | – | |
| 7 G 2,5 | 132210-R7G2,5# | 18,5 – 22,1 | 180 | 530 | 350 | – | |
| 12 G 2,5 | 132210-R12G2,5# | 22,7 – 25,1 | 308 | 770 | 600 | – | |
| 18 G 2,5 | 132210-R18G2,5# | 25,8 – 28,7 | 451 | 1060 | 900 | – | |
| 24 G 2,5 | 132210-R24G2,5# | 30,1 – 33,2 | 616 | 1460 | 1200 | – | |
| 30 G 2,5 | 132210-R30G2,5# | 31,9 – 34,4 | 771 | 1630 | 1500 | – | |
| Power cable RG | 4 G 4 | 132110-R4G4# | 17,0 – 19,2 | 154 | 450 | 320 | – |
| 4 G 6 | 132110-R4G6# | 18,4 – 20,6 | 241 | 560 | 480 | – | |
| 4 G 10 | 132110-R4G10# | 22,8 – 24,9 | 404 | 870 | 800 | – | |
| 4 G 16 | 132110-R4G16# | 25,1 – 29,9 | 645 | 1290 | 1280 | – | |
| 4 G 25 | 132110-R4G25# | 32,2 – 35,5 | 1005 | 2000 | 2000 | – | |
| 4 G 35 | 132110-R4G35# | 34,4 – 38,3 | 1382 | 2400 | 2800 | – | |
| 5 G 4 | 132110-R5G4# | 18,2 – 20,4 | 200 | 510 | 400 | – | |
| 5 G 6 | 132110-R5G6# | 20,4 – 23,2 | 296 | 680 | 600 | – | |
| 5 G 10 | 132110-R5G10# | 24,4 – 26,7 | 528 | 1190 | 1000 | – | |
| 5 G 16 | 132110-R5G16# | 27,1 – 31,4 | 844 | 1500 | 1600 | – |
Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Manual
Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Catalog
Panzerflex NSHTOEU-J RG 4G35 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.