Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Vietnam
Cáp Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Vietnam – Cáp điện công nghiệp chịu uốn xoắn và tải trọng cao
Giới thiệu sản phẩm Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Vietnam
Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 là dòng cáp điện cao cấp đến từ thương hiệu Conductix-Wampfler, chuyên dùng trong các ứng dụng yêu cầu chịu uốn cong linh hoạt, chịu xoắn và độ bền cơ học cao. Dòng cáp này được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống cuộn cáp, cẩu trục, máy móc di động và thiết bị xử lý vật liệu, nơi hoạt động lặp đi lặp lại, chuyển động phức tạp và điều kiện môi trường khắc nghiệt là tiêu chuẩn.

Giải mã tên cáp Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Vietnam
-
Panzerflex: Tên thương mại của Conductix-Wampfler dành cho các loại cáp công nghiệp chuyên dụng, chống xoắn, chịu lực cao.
-
NSHTOEU-J:
-
NSHTOEU: Loại cáp cao su chịu uốn xoắn, chịu mài mòn, dùng cho cuộn cáp và thiết bị di động
-
J: Có dây tiếp địa (màu xanh-vàng)
-
-
RG: Dạng cáp chịu xoắn (Reel Guide) – lý tưởng cho hệ thống kéo, cuộn, gập hoặc các ứng dụng động lực cao
-
5G16:
-
5G: Gồm 5 lõi, trong đó có 1 lõi tiếp địa
-
16: Tiết diện mỗi lõi là 16 mm²
-
Thông số kỹ thuật chính Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Vietnam
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Số lõi và tiết diện | 5 x 16 mm² |
| Mã đặt hàng | 132110-R5G16# |
| Đường kính ngoài (min./max.) | 27,1 – 31,4 mm |
| Khối lượng ruột dẫn (Cu) | ~844 kg/km |
| Tổng khối lượng cáp | ~1500 kg/km |
| Lực kéo cho phép | 1600 N |
| Điện áp làm việc | 0.6/1 kV |
| Điện áp thử | 2,5 kV |
| Dòng định mức | Theo DIN VDE 0298-4 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | +90°C (liên tục), +250°C (ngắn mạch) |
| Ứng suất xoắn | ±25°/m |
| Lực kéo tối đa trên ruột dẫn | 20 N/mm² |
Đặc điểm thiết kế vượt trội
-
Ruột dẫn: Đồng mạ thiếc, sợi mịn, cấp 5 theo IEC 60228 – đảm bảo dẫn điện ổn định và chống oxy hóa.
-
Bố trí lõi: Các lõi được xoắn thành lớp – giảm rung và tăng độ bền cơ học.
-
Cách điện: Cao su chất lượng cao – cách điện tốt, chịu nhiệt.
-
Lớp lót bên trong (inner sheath): Cao su đặc biệt chống thấm và chống mài mòn.
-
Lớp chống xoắn: Dệt bằng sợi polyester – tăng khả năng chịu xoắn.
-
Vỏ ngoài: Cao su đen chống dầu, chống mài mòn, chịu tia UV và thời tiết.
-
Mã màu ruột dẫn:
-
Từ 5 lõi trở xuống: Màu sắc theo VDE 0293-308
-
Từ 6 lõi trở lên: Màu đen đánh số, có lõi tiếp địa xanh-vàng
-
Ứng dụng điển hình của Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16
-
✅ Hệ thống cuộn nhả cáp tự động trên cẩu trục, xe nâng container
-
✅ Thiết bị di động trong nhà máy thép, nhà máy giấy
-
✅ Máy xếp dỡ tại cảng biển, trạm bốc dỡ than/quặng
-
✅ Robot công nghiệp và dây chuyền cơ khí chuyển động phức tạp
-
✅ Ứng dụng ngoài trời trong môi trường khắc nghiệt: dầu, tia UV, va đập
Kết luận
Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điện di động yêu cầu độ bền cao, hoạt động ổn định và chịu xoắn tốt. Với khả năng vận hành trong môi trường khắc nghiệt và tuổi thọ dài, sản phẩm đến từ Conductix-Wampfler mang lại sự an tâm và hiệu quả vận hành vượt trội cho các nhà máy công nghiệp hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật – Cáp Panzerflex NSHTOEU-J RG-D | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable RG | 4 G 1,5 | 132210-R4G1,5# | 12,2 – 15,6 | 58 | 220 | 120 | – |
| 5 G 1,5 | 132210-R5G1,5# | 13,4 – 16,5 | 72 | 270 | 150 | – | |
| 7 G 1,5 | 132210-R7G1,5# | 16,2 – 19,0 | 105 | 400 | 210 | – | |
| 12 G 1,5 | 132210-R12G1,5# | 20,0 – 21,9 | 196 | 570 | 360 | – | |
| 18 G 1,5 | 132210-R18G1,5# | 22,4 – 25,0 | 271 | 760 | 540 | – | |
| 24 G 1,5 | 132210-R24G1,5# | 24,4 – 28,6 | 392 | 1000 | 720 | – | |
| 30 G 1,5 | 132210-R30G1,5# | 27,7 – 29,6 | 450 | 1200 | 900 | – | |
| 42 G 1,5 | 132210-R42G1,5# | 32,1 – 35,3 | 646 | 1640 | 1260 | – | |
| 4 G 2,5 | 132210-R4G2,5# | 15,3 – 17,7 | 96 | 340 | 200 | – | |
| 5 G 2,5 | 132210-R5G2,5# | 16,2 – 18,8 | 123 | 390 | 250 | – | |
| 7 G 2,5 | 132210-R7G2,5# | 18,5 – 22,1 | 180 | 530 | 350 | – | |
| 12 G 2,5 | 132210-R12G2,5# | 22,7 – 25,1 | 308 | 770 | 600 | – | |
| 18 G 2,5 | 132210-R18G2,5# | 25,8 – 28,7 | 451 | 1060 | 900 | – | |
| 24 G 2,5 | 132210-R24G2,5# | 30,1 – 33,2 | 616 | 1460 | 1200 | – | |
| 30 G 2,5 | 132210-R30G2,5# | 31,9 – 34,4 | 771 | 1630 | 1500 | – | |
| Power cable RG | 4 G 4 | 132110-R4G4# | 17,0 – 19,2 | 154 | 450 | 320 | – |
| 4 G 6 | 132110-R4G6# | 18,4 – 20,6 | 241 | 560 | 480 | – | |
| 4 G 10 | 132110-R4G10# | 22,8 – 24,9 | 404 | 870 | 800 | – | |
| 4 G 16 | 132110-R4G16# | 25,1 – 29,9 | 645 | 1290 | 1280 | – | |
| 4 G 25 | 132110-R4G25# | 32,2 – 35,5 | 1005 | 2000 | 2000 | – | |
| 4 G 35 | 132110-R4G35# | 34,4 – 38,3 | 1382 | 2400 | 2800 | – | |
| 5 G 4 | 132110-R5G4# | 18,2 – 20,4 | 200 | 510 | 400 | – | |
| 5 G 6 | 132110-R5G6# | 20,4 – 23,2 | 296 | 680 | 600 | – | |
| 5 G 10 | 132110-R5G10# | 24,4 – 26,7 | 528 | 1190 | 1000 | – | |
| 5 G 16 | 132110-R5G16# | 27,1 – 31,4 | 844 | 1500 | 1600 | – |
Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Manual
Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Catalog
Panzerflex NSHTOEU-J RG 5G16 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.