PC6-SX04-1850 Connector Cavotec Vietnam
Giới Thiệu Đầu Nối – Connector PC6-SX04-1850 – Giải Pháp Kết Nối Công Nghiệp Từ Cavotec Vietnam
Tổng Quan Sản Phẩm
Đầu nối PC6-SX04-1850 của Cavotec là thiết bị kết nối điện công nghiệp cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và an toàn cao trong môi trường khắc nghiệt. Với khả năng chịu tải lớn và độ bền vượt trội, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống truyền tải điện công suất lớn.

1. Giải Thích Tên Sản Phẩm PC6-SX04-1850 Connector Cavotec Vietnam
Tên model PC6-SX04-1850 thể hiện các thông tin:
-
PC6: Dòng sản phẩm đầu nối công suất
-
SX04: Kiểu kết nối/phiên bản
-
1850: Dòng điện định mức 1850A
2. Thông Tin Chung
-
Hãng sản xuất: Cavotec (Thụy Sĩ)
-
Loại sản phẩm: Đầu nối điện công nghiệp
-
Tiêu chuẩn chất lượng: IEC 60947, IP54
-
Bảo hành: 24 tháng
-
Ứng dụng chính: Cảng biển, hệ thống cần cẩu, thiết bị khai thác mỏ, nhà máy công nghiệp nặng
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng điện định mức | 1850A |
| Điện áp định mức | 1000V AC/DC |
| Số cực | 6 cực |
| Vật liệu tiếp xúc | Đồng mạ bạc |
| Vỏ bảo vệ | Nhôm hợp kim chống ăn mòn |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +85°C |
| Cấp bảo vệ | IP54 (chống bụi và nước) |
| Lực đóng/mở | ≤ 150N |
| Tuổi thọ cơ | ≥ 10,000 chu kỳ đóng/mở |
| Trọng lượng | 12.5kg |
4. Ứng Dụng Thực Tế PC6-SX04-1850 Connector Cavotec Vietnam
Đầu nối PC6-SX04-1850 được sử dụng rộng rãi trong:
✅ Hệ thống cảng biển: Kết nối điện cho cần cẩu bờ, cầu tàu
✅ Thiết bị khai thác mỏ: Máy đào, xe tải hạng nặng
✅ Nhà máy luyện kim: Hệ thống điện cho lò nung, máy cán thép
✅ Trạm biến áp di động: Kết nối tạm thời công suất lớn
✅ Hệ thống tàu điện: Trạm sạc nhanh cho phương tiện giao thông công cộng
Ưu Điểm Nổi Bật
✔ Khả năng tải dòng cực cao lên đến 1850A
✔ Thiết kế chắc chắn, chống rung động và va đập
✔ Tiếp xúc điện ổn định nhờ vật liệu đồng mạ bạc
✔ Dễ dàng vận hành với cơ cấu đóng/mở trơn tru
✔ Chống ăn mòn trong môi trường muối biển, hóa chất
✔ Tích hợp hệ thống khóa an toàn chống đóng/mở nhầm
Các sản phẩm liên quan:
| STT | Model / Mã sản phẩm | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | protolon (fl) (n) TSFLCGEWOEU | Prysmian |
| 2 | CBH 165 CH 414 5R0 | Danotherm |
| 3 | 75556 | Euchner |
| 4 | KZL-060-020-04D | Hong ke |
| 5 | CRM-10/10-XP | FPT – FLUID POWER TECHNOLOGY |
| 6 | DRS000021 | DRAGON SLING |
| 7 | POG10DN 1024 I-B10 | Baumer |
| 8 | 880 | BK Precision |
| 9 | PC6-SX04-1850 | Cavotec |
| 10 | 3BSE022364R1 (DO802 Digital Output Relay) | ABB |
| 11 | AC2476 (CompactLine M12 4DI 4DO) | IFM |
| 12 | S6700E | LIXISE |
| 13 | A63-30-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz | ABB |
| 14 | CAP-CT-PDS-6 | IRISS |
| 15 | EMZ-7644-20R-J-N, 3000W | Emheater |
| 16 | 93.6.021.007 (Ser no: W16131/79) | Praxis-automation |
| 17 | H-41 (Rim spuds) | Haltec |
| 18 | PIKU-110 | Yaskawa |
| 19 | WU-400X100F-J | Leemin |
| 20 | AF750-30-11 | ABB |
| 21 | ASK 123.3 (EAN: N/A SKU: 24224 2000) | MBS AG |
| 22 | 598P-53260010-TP00-U4V0 (4Q 60A) | Parker |
| 23 | CD234-LAS | Toshiba |
| 24 | B43564-S9738-M1 | EPCOS |
| 25 | 0048717 (BD5935.48/61 AC50/60HZ 230V) | Dold |
| 26 | TWM100 | Hi-force |
| 27 | TDZ-3 | TAIHEI BOEKI |
| 28 | NBB8-18GM50-E2-V1-Y | Pepperl+Fuchs |
| 29 | SIP030-12/LB | Suntech-machine |
| 30 | CDV75M-00002 | TR ELECTRONIC GmbH |
| 31 | II5910 | IFM |
| 32 | EC2087 | IFM |
| 33 | MFA-10 (SN: 710 008 9106) | Motometer |
| 34 | 83263054 (Miniature Microswitches) | Crouzet |
| 35 | 4430378 (Filter) | HITACHI |
| 36 | B43586-S9418-Q1 | EPCOS |
| 37 | 46517 | Dold |
| 38 | NBB8-18GM50-E2 | Pepperl+Fuchs |
| 39 | PCE-WSAC 50-711 + PCE-FST-200-201-I | PCE |
| 40 | 596695433 (63946160952L) | Stearns |
| 41 | XCKJ110511H29 | Schneider |
| 42 | SAC-5P-1,5-802/M12FR-3L – 1454367 | Phoenix Contact |
| 43 | A16-30-10 220-230V 50Hz | ABB |
| 44 | 53GKX012 | Ahi-carrier |
| 45 | P170606 (HYDRAULIC FILTER) | Donaldson |
| 46 | PTM-A-5604M | Tozen |
| 47 | U831600 | Crouzet |
| 48 | 1520-5501 | Curtis |
| 49 | 031907-20 | WAMPFLER |
| 50 | 1300R010BN4HC | Hydac |
| 51 | RES-5010/400VAC | ROPEX |
| 52 | FL Switch SF 4TX/3FXST (2832603) | Phoenix Contact |
| 53 | B671-4.605680774 (SN: 00266480416) | Hydac |
| 54 | UZRRM4 / 7 | WAIRCOM |
| 55 | ESY116-23-5-O-M-2-U-O | Selpro |
| 56 | BnY81-18x2X | Warom |
| 57 | 35-216702-10 (Ignitor 250, 400 HPS) | GE Lighting Solutions |
| 58 | EQ-34-PN-J | Panasonic |
| 59 | RW54 | NORIS |
| 60 | T1S1-9T-E2 (S/N: T490007) | Minebea |
| 61 | 44058 LU1000/ECO | GE |
| 62 | ELR W3-24DC/500AC-2I – 2297031 | Phoenix Contact |
| 63 | RTNC3 – 68Ton | HBM |
| 64 | 5800-00027 (CE 58S, SN: 1102) | TR ELECTRONIC GmbH |
| 65 | RM35JA32MW | Schneider |
| 66 | M4-R32-480-30-22SD | Eslpwr |
| 67 | SR8-JQ | Moons |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.