PHE 901 Encoder Leine Linde Vietnam
PHE 901 Encoder – Bộ mã hóa tuyệt đối hiệu suất cao từ Leine Linde Vietnam
Giới thiệu sản phẩm
PHE 901 là một trong những dòng encoder tuyệt đối (absolute encoder) cao cấp do Leine Linde phát triển, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp nặng. Nhờ tích hợp công nghệ cảm biến tiên tiến và khả năng giao tiếp hiện đại như EtherCAT, PROFINET hoặc CANopen, PHE 901 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống điều khiển chuyển động phức tạp.

Thông số kỹ thuật PHE 901 – PHE 901 Encoder Leine Linde Vietnam
-
Loại encoder: Tuyệt đối, quang học
-
Tín hiệu đầu ra: EtherCAT, PROFINET, CANopen
-
Độ phân giải:
-
Đơn vòng (Single-turn): lên đến 19 bit
-
Đa vòng (Multi-turn): lên đến 12 bit
-
-
Tốc độ quay tối đa: 6000 vòng/phút
-
Vật liệu vỏ: Nhôm hoặc thép không gỉ
-
Loại trục: Trục đặc hoặc trục rỗng xuyên tâm (through hollow shaft)
-
Cấp bảo vệ: IP66/IP67 – chống bụi và nước tốt
-
Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C
-
Nguồn cấp: 10–30 VDC
-
Chống rung và sốc: Rất cao, đạt tiêu chuẩn công nghiệp nặng
-
Cổng kết nối: M12, M23 hoặc cáp gắn sẵn
Ứng dụng thực tế – PHE 901 Encoder Leine Linde Vietnam
Encoder PHE 901 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu đo lường chính xác và hoạt động ổn định lâu dài:
-
Ngành thép – luyện kim: kiểm soát vị trí trục cán, motor quay
-
Cần cẩu – cầu trục – thiết bị nâng hạ: giám sát chuyển động an toàn
-
Tua-bin gió: đo góc quay và vị trí trục quay
-
Dây chuyền tự động hóa: điều khiển chính xác hệ thống truyền động
-
Công nghiệp giấy, xi măng, khai khoáng
Ưu điểm nổi bật
✅ Độ phân giải cao, đo chính xác cả chuyển động đơn vòng và đa vòng
✅ Khả năng giao tiếp đa dạng, dễ tích hợp vào hệ thống hiện đại
✅ Thiết kế công nghiệp chắc chắn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt
✅ Chống rung, sốc, bụi, và nước theo chuẩn IP66/IP67
✅ Tuổi thọ cao, hoạt động ổn định liên tục trong thời gian dài
Các sản phẩm liên quan ESI 1504 Encoder Leine Linde Vietnam
| STT | Model / Part Number | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | RHA 608 (P/N: 881323-01) | Leine Linde |
| 2 | XHI 861 (P/N: 729798-01) | Leine Linde |
| 3 | XHI 861 (P/N: 801266-01) | Leine Linde |
| 4 | RSI 503-51 (P/N: 537401-04) | Leine Linde |
| 5 | 884373-01 | Leine Linde |
| Product | Function | Shaft | Shaft Type | Model |
|---|---|---|---|---|
| 1092808-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1118021-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1131076-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø12 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1158676-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø20 mm hollow shaft with keyway | 901 |
| 1175803-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø12 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1200536-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø20 mm hollow shaft with keyway | 901 |
| 1201270-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø20 mm hollow shaft with keyway | 901 |
| 1219730-01 | Absolute | Solid shaft | Ø11 mm with key nut | 903 |
| 1266953-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1287224-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.