PHE 903 Encoder Leine Linde Vietnam
PHE 903 Encoder – Bộ mã hóa tuyệt đối cho ứng dụng công nghiệp nặng của Leine Linde Vietnam
Giới thiệu sản phẩm
PHE 903 là dòng encoder tuyệt đối (absolute encoder) được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm đến từ thương hiệu Leine Linde – nổi tiếng toàn cầu với các giải pháp đo lường chính xác và độ tin cậy cao.
Với khả năng đo chính xác vị trí tuyệt đối và truyền tín hiệu thông qua giao thức EtherCAT hoặc Profinet, PHE 903 mang lại hiệu suất hoạt động ổn định, tối ưu hóa khả năng kiểm soát chuyển động trong các hệ thống tự động hóa phức tạp.

Thông số kỹ thuật PHE 903 – PHE 903 Encoder Leine Linde Vietnam
-
Loại encoder: Tuyệt đối (Absolute)
-
Công nghệ đọc: Quang học hoặc cảm ứng
-
Tín hiệu đầu ra: EtherCAT, PROFINET, hoặc CANopen
-
Độ phân giải: Lên đến 19 bit đơn vòng và 12 bit đa vòng
-
Tốc độ quay tối đa: 6000 vòng/phút
-
Cấp bảo vệ: IP66/IP67 – chống bụi và chống nước mạnh mẽ
-
Vật liệu vỏ: Hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ tùy phiên bản
-
Trục: Trục đặc hoặc trục rỗng xuyên tâm (hollow shaft)
-
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C
-
Nguồn cấp: 10–30 VDC
-
Chuẩn kết nối: M12, M23, hoặc cáp gắn liền
-
Tùy chọn chống sốc và rung cao
Ứng dụng phổ biến – PHE 903 Encoder Leine Linde Vietnam
PHE 903 Encoder được ứng dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu độ chính xác và độ bền cao như:
-
Ngành thép và luyện kim: định vị chính xác trục cán, hệ thống nâng hạ
-
Tua-bin gió: theo dõi góc quay và vị trí trục
-
Cần cẩu và thiết bị nâng hạ hạng nặng
-
Máy công nghiệp CNC, robot tự động hóa
-
Hệ thống truyền động trong dây chuyền sản xuất lớn
Ưu điểm nổi bật
✅ Độ phân giải cao, truyền tín hiệu nhanh và chính xác
✅ Hoạt động ổn định trong điều kiện rung, sốc mạnh và môi trường bụi bẩn
✅ Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông hiện đại như EtherCAT và PROFINET
✅ Thiết kế chắc chắn, khả năng chống nước và bụi tốt (IP66/IP67)
✅ Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển hiện đại
Các sản phẩm liên quan ESI 1504 Encoder Leine Linde Vietnam
| STT | Model / Part Number | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | RHA 608 (P/N: 881323-01) | Leine Linde |
| 2 | XHI 861 (P/N: 729798-01) | Leine Linde |
| 3 | XHI 861 (P/N: 801266-01) | Leine Linde |
| 4 | RSI 503-51 (P/N: 537401-04) | Leine Linde |
| 5 | 884373-01 | Leine Linde |
| Product | Function | Shaft | Shaft Type | Model |
|---|---|---|---|---|
| 1092808-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1118021-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1131076-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø12 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1158676-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø20 mm hollow shaft with keyway | 901 |
| 1175803-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø12 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1200536-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø20 mm hollow shaft with keyway | 901 |
| 1201270-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø20 mm hollow shaft with keyway | 901 |
| 1219730-01 | Absolute | Solid shaft | Ø11 mm with key nut | 903 |
| 1266953-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
| 1287224-01 | Absolute | Hollow shaft | Ø16 mm blind hollow shaft | 903 |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.