R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Vietnam
Cáp R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp truyền điện & quang kết hợp mạnh mẽ cho các hệ thống công nghiệp nặng
Cáp R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 đến từ thương hiệu Conductix-Wampfler là dòng cáp nguồn trung thế tích hợp sợi quang, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng di động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm lý tưởng cho hệ thống cẩu trục, cuộn cáp tự động, thiết bị khai thác mỏ, cảng biển và nhà máy sản xuất nặng.

Giải thích chi tiết tên cáp R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Vietnam
-
R-(N)TSCGEWOEU-FO:
-
R-(N): Cáp được gia cố, thích hợp cho ứng dụng cuộn kéo.
-
TSCGEWOEU: Cáp điện chịu lực, lõi đồng mềm, cách điện EPR, vỏ ngoài PUR chống dầu, chống tia UV.
-
FO (Fiber Optic): Tích hợp sợi quang phục vụ truyền tín hiệu dữ liệu tốc độ cao.
-
-
WXG: Loại cáp trung thế sử dụng cho hệ thống nguồn từ 6/10kV đến 12/20kV.
-
3×120 + 3G70/3: Gồm 3 lõi dẫn chính tiết diện 120mm², kèm 3 dây tiếp địa có cách điện, mỗi dây 70mm² chia làm 3 phần.
Thông số kỹ thuật R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG |
| Cấu trúc lõi | 3 x 120 mm² + 3G 70/3 mm² + Fiber Optic |
| Điện áp định mức | 6/10 kV, 8.7/15 kV hoặc 12/20 kV |
| Đường kính ngoài | Khoảng 65.1 – 69.1 mm (tùy phiên bản điện áp) |
| Trọng lượng lõi đồng | 4.334 kg/km |
| Tổng trọng lượng | Xấp xỉ 7.800 kg/km |
| Tải trọng kéo cho phép | 7.200 N |
| Tích hợp sợi quang | 12FO multimode/singlemode (tuỳ cấu hình yêu cầu) |
| Đơn hàng tối thiểu | 300 mét (tuỳ yêu cầu khách hàng) |
Ưu điểm nổi bật R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Vietnam
-
Tích hợp điện và dữ liệu: Truyền tải điện năng trung thế và tín hiệu quang tốc độ cao trong cùng một tuyến cáp.
-
Chịu lực cao: Thiết kế R-(N) phù hợp cho cuộn kéo tự động, chuyển động liên tục.
-
Kháng môi trường khắc nghiệt: Vỏ ngoài PUR chống dầu, mài mòn, hóa chất, tia UV và thời tiết ngoài trời.
-
An toàn điện cao: Vật liệu cách điện EPR/EVA chống hồ quang, chống chảy, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
-
Truyền dữ liệu ổn định: Sợi quang giảm nhiễu điện từ, phù hợp cho các hệ thống điều khiển, giám sát chính xác.
Nhược điểm cần lưu ý
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao do kết hợp nhiều công năng trong một tuyến cáp.
-
Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt chuyên biệt vì trọng lượng lớn và cấu trúc phức tạp.
-
Chiều dài đặt hàng tối thiểu cao (thường từ 300m trở lên).
Ứng dụng thực tiễn
-
Cẩu trục container tại cảng biển (RTG, STS, RMG).
-
Máy cuộn cáp tự động trong các nhà máy sản xuất giấy, thép.
-
Thiết bị khai thác mỏ hoặc nhà máy điện năng lượng tái tạo.
-
Hệ thống thiết bị di động cần điều khiển và giám sát dữ liệu từ xa.
Giải pháp của Conductix-Wampfler
Conductix-Wampfler cung cấp giải pháp toàn diện cho các hệ thống truyền tải năng lượng và dữ liệu di động. Với dòng cáp R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3, khách hàng có thể yên tâm về độ ổn định, độ bền, và sự linh hoạt trong những môi trường hoạt động khó khăn nhất.
🔌 Power Cable WXG | 6/10 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG 6/10 kV | 3 x 25 + 3 G 25/3 | 38.4 – 41.4 | 1.008 | 2.380 | 1.500 | – |
| 3 x 35 + 3 G 25/3 | 40.9 – 43.9 | 1.411 | 2.880 | 2.100 | – | |
| 3 x 50 + 3 G 25/3 | 44.4 – 47.4 | 1.764 | 3.480 | 3.000 | • | |
| 3 x 70 + 3 G 35/3 | 49.4 – 53.4 | 2.621 | 4.590 | 4.200 | • | |
| 3 x 95 + 3 G 50/3 | 53.7 – 57.7 | 3.377 | 5.660 | 5.700 | • | |
| 3 x 120 + 3 G 70/3 | 57.2 – 61.2 | 4.334 | 6.830 | 7.200 | • | |
| 3 x 150 + 3 G 70/3 | 62.5 – 66.5 | 5.242 | 8.180 | 9.000 | • |
⚡ Power Cable WXG | 8.7/15 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG 8.7/15 kV | 3 x 25 + 3 G 25/3 | 41.8 – 44.8 | 1.008 | 2.670 | 1.500 | • |
| 3 x 35 + 3 G 25/3 | 44.4 – 47.4 | 1.411 | 3.130 | 2.100 | • | |
| 3 x 50 + 3 G 25/3 | 47.9 – 50.9 | 1.764 | 3.810 | 3.000 | • | |
| 3 x 70 + 3 G 35/3 | 52.9 – 56.9 | 2.621 | 4.960 | 4.220 | • | |
| 3 x 95 + 3 G 50/3 | 57.2 – 61.2 | 3.377 | 6.070 | 5.700 | • | |
| 3 x 120 + 3 G 70/3 | 62.1 – 66.1 | 4.334 | 7.480 | 7.200 | • | |
| 3 x 150 + 3 G 70/3 | 65.9 – 69.9 | 5.242 | 8.630 | 9.000 | • |
⚡ Power Cable WXG | 12/20 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG 12/20 kV | 3 x 25 + 3 G 25/3 | 44.8 – 47.8 | 1.008 | 2.940 | 1.500 | • |
| 3 x 35 + 3 G 25/3 | 47.4 – 50.4 | 1.411 | 3.420 | 2.100 | • | |
| 3 x 50 + 3 G 25/3 | 51.8 – 55.8 | 1.764 | 4.300 | 3.000 | • | |
| 3 x 70 + 3 G 35/3 | 55.9 – 59.9 | 2.621 | 5.300 | 5.250 | • | |
| 3 x 95 + 3 G 50/3 | 61.9 – 65.6 | 3.377 | 6.660 | 5.700 | • | |
| 3 x 120 + 3 G 70/3 | 65.1 – 69.1 | 4.334 | 7.800 | 7.200 | • | |
| 3 x 150 + 3 G 70/3 | 69.0 – 73.0 | 5.242 | 9.060 | 9.000 | • |
Ghi chú:
- MOQ Required (•): Ký hiệu cho biết loại cáp này có yêu cầu về số lượng đặt hàng tối thiểu.
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng kiểm tra với nhà sản xuất để có thông tin chính xác nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Manual
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Catalog
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG 3×120 + 3G70/3 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.