R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Vietnam
Cáp R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp truyền tải điện và dữ liệu tích hợp cho hệ thống công nghiệp di động
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO là mẫu cáp trung thế tích hợp sợi quang, được thiết kế chuyên biệt bởi Conductix-Wampfler nhằm phục vụ những ứng dụng công nghiệp nặng có yêu cầu cao về độ linh hoạt, khả năng truyền điện ổn định và truyền tín hiệu tốc độ cao trong cùng một tuyến cáp.

1. Giải thích tên cáp chi tiết R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Vietnam
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| R-(N) | Cáp dạng tròn có gia cường, dùng trong ứng dụng cuộn/kéo |
| TSCGEWOEU | Cáp điện trung thế với lõi đồng mềm, cách điện EPR, vỏ ngoài PUR |
| FO | Tích hợp sợi quang (Fiber Optic) để truyền tín hiệu tốc độ cao |
| WXG-D | Phiên bản cáp trung thế có khả năng chịu lực cao, lớp bảo vệ nâng cao |
| 3×95 | 3 lõi dẫn chính (phase) tiết diện 95 mm² |
| 2×50/2 | 2 lõi tiếp địa không cách điện (chia đôi mỗi lõi 50 mm²) |
| 6FO | 6 sợi quang (có thể là singlemode hoặc multimode, tùy chọn) |
2. Thông số kỹ thuật cơ bản R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Vietnam
| Thông số kỹ thuật | Giá trị gần đúng (tham khảo) |
|---|---|
| Cấu trúc lõi | 3 x 95 mm² + 2 x 50 mm² (chia đôi) + 6FO |
| Điện áp định mức | 6/10 kV, 8.7/15 kV hoặc 12/20 kV |
| Vỏ ngoài | Polyurethane (PUR), màu đen, kháng UV & dầu |
| Vật liệu cách điện | EPR (cao su ethylene-propylene) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +90°C |
| Tích hợp sợi quang | 6FO (tùy chọn singlemode/multimode) |
| Dạng sử dụng | Cuộn kéo tự động, chuyển động ngang/dọc |
| Trọng lượng | Khoảng 5.500 – 6.500 kg/km (ước lượng) |
| Tải trọng kéo cho phép | ~5.700 – 6.000 N (phụ thuộc thiết kế cụ thể) |
3. Ưu điểm vượt trội R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Vietnam
-
✅ Kết hợp điện và tín hiệu: Giúp giảm thiểu hệ thống cáp riêng biệt, tiết kiệm không gian và thời gian lắp đặt.
-
✅ Chịu lực cao, linh hoạt: Thích hợp cho các hệ thống hoạt động liên tục và có chuyển động thường xuyên.
-
✅ Vật liệu cao cấp: Vỏ PUR chống mài mòn, hóa chất, dầu mỡ, tia UV và điều kiện môi trường khắc nghiệt.
-
✅ Tích hợp sợi quang: Đảm bảo đường truyền tín hiệu tốc độ cao, ổn định, không nhiễu.
-
✅ An toàn cao: Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về cách điện, chống cháy lan và hiệu suất truyền tải điện.
4. Nhược điểm cần lưu ý
-
❌ Trọng lượng lớn: Cáp có cấu trúc phức tạp và nặng, cần hệ thống hỗ trợ phù hợp (ròng rọc, cuộn tự động…).
-
❌ Chi phí cao hơn cáp truyền thống: Do tích hợp cả điện + quang, và dùng vật liệu cao cấp.
-
❌ Lắp đặt cần chuyên môn: Cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm trong kết nối đầu cáp và sợi quang.
5. Ứng dụng thực tế
-
🔧 Cẩu trục di động (RTG, RMG, STS) tại cảng biển hoặc kho vận
-
🔧 Cuộn cáp tự động cho các nhà máy sản xuất vật liệu cuộn (thép, giấy, cao su…)
-
🔧 Thiết bị khai thác mỏ hoạt động trong môi trường ẩm, bụi, hóa chất
-
🔧 Hệ thống máy móc có điều khiển và thu thập dữ liệu từ xa
-
🔧 Các công trình năng lượng tái tạo (trạm điện di động, nhà máy điện gió, điện mặt trời)
6. Giải pháp tổng thể từ Conductix-Wampfler
Conductix-Wampfler không chỉ cung cấp cáp tích hợp điện – quang chất lượng cao, mà còn mang đến giải pháp hệ thống đồng bộ: ròng rọc, hệ thống cuộn cáp, thiết bị kết nối và tư vấn kỹ thuật lắp đặt. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định, hiệu suất cao và tuổi thọ lâu dài cho toàn bộ hệ thống điện – điều khiển di động.
🔌 Power Cable WXG-D | 6/10 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG-D 6/10 kV | 3×25 + 2×25/2 + 6FO | 40.7 – 43.7 | 1.008 | 2.610 | 1.500 | • |
| 3×35 + 2×25/2 + 6FO | 42.7 – 45.7 | 1.411 | 3.010 | 2.100 | • | |
| 3×50 + 2×25/2 + 6FO | 46.1 – 49.1 | 1.764 | 3.680 | 3.000 | • | |
| 3×70 + 2×35/2 + 6FO | 51.1 – 55.1 | 2.621 | 4.810 | 4.200 | • | |
| 3×95 + 2×50/2 + 6FO | 56.1 – 60.1 | 3.377 | 6.000 | 5.700 | • | |
| 3×120 + 2×70/2 + 6FO | 60.9 – 64.9 | 4.334 | 7.410 | 7.200 | • | |
| 3×150 + 2×70/2 + 6FO | 64.8 – 68.8 | 5.242 | 8.750 | 9.000 | • |
⚡ Power Cable WXG-D | 8.7/15 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG-D 8.7/15 kV | 3×25 + 2×25/2 + 6FO | 43.5 – 46.5 | 1.008 | 2.860 | 1.500 | • |
| 3×35 + 2×25/2 + 6FO | 46.1 – 49.1 | 1.411 | 3.330 | 2.100 | • | |
| 3×50 + 2×25/2 + 6FO | 50.5 – 54.5 | 1.764 | 4.210 | 3.000 | • | |
| 3×70 + 2×35/2 + 6FO | 55.2 – 59.2 | 2.621 | 5.270 | 4.200 | • | |
| 3×95 + 2×50/2 + 6FO | 60.9 – 64.9 | 3.377 | 6.640 | 5.700 | • | |
| 3×120 + 2×70/2 + 6FO | 64.4 – 68.4 | 4.334 | 7.870 | 7.200 | • | |
| 3×150 + 2×70/2 + 6FO | 68.8 – 72.8 | 5.242 | 9.130 | 9.000 | • |
⚡ Power Cable WXG-D | 12/20 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG-D 12/20 kV | 3×25 + 2×25/2 + 6FO | 46.6 – 49.6 | 1.008 | 3.150 | 1.500 | • |
| 3×35 + 2×25/2 + 6FO | 50.1 – 54.1 | 1.411 | 3.810 | 2.100 | • | |
| 3×50 + 2×25/2 + 6FO | 54.1 – 58.1 | 1.764 | 4.610 | 3.000 | • | |
| 3×70 + 2×35/2 + 6FO | 58.2 – 62.2 | 2.621 | 5.640 | 4.200 | • | |
| 3×95 + 2×50/2 + 6FO | 64.0 – 68.0 | 3.377 | 7.050 | 5.700 | • | |
| 3×120 + 2×70/2 + 6FO | 68.0 – 72.0 | 4.334 | 8.360 | 7.200 | • | |
| 3×150 + 2×70/2 + 6FO | 73.3 – 77.3 | 5.242 | 9.840 | 9.000 | • |
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Manual
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Catalog
R-(N)TSCGEWOEU-FO WXG-D 3×95+2×50/2+6FO Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.