R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Vietnam
Cáp R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Vietnam – Sức mạnh truyền tải cho các ứng dụng công nghiệp nặng
R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 là loại cáp cao cấp, được phát triển đặc biệt để sử dụng trong các hệ thống truyền điện di động công suất cao, như cuộn cáp trong cẩu trục container, cần cẩu công nghiệp, khai khoáng hoặc các thiết bị làm việc ngoài trời trong điều kiện khắc nghiệt.

🔍 Giải mã tên sản phẩm R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Vietnam
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| R-(N)TSCGEWOEU | Cáp nguồn di động chịu uốn xoắn và chịu dầu, có lớp che chắn điện từ (EMC) |
| WG | Phù hợp sử dụng trong hệ thống cuộn cáp (reeling cable) ngoài trời |
| 3×50 | 3 lõi điện chính, tiết diện 50 mm² |
| + 3×25/3 | 3 lõi trung tính chia sẻ (split PEN/PE), tiết diện 25 mm² |
📐 Thông số kỹ thuật chi tiết R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV hoặc 1.8/3 kV (tùy ứng dụng) |
| Cách điện | Cao su EPR (tăng cường khả năng cách điện) |
| Vỏ ngoài | Cao su chống dầu, chịu mài mòn, ozone & UV |
| Kết cấu lõi | Đồng mềm xoắn nhiều sợi (class 5 – IEC 60228) |
| Lớp che chắn EMC | Có – giúp chống nhiễu điện từ |
| Chiều dài tối đa cuộn | Tùy theo dự án (thường 500 – 1000 m/cuộn) |
| Bán kính uốn tối thiểu | ≥ 10 – 12 x đường kính ngoài |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +90°C |
| Khả năng chống cháy | IEC 60332-1 / VDE 0472 Teil 804 |
| Chứng nhận | VDE, CE, RoHS, REACH, EN 60228 |
✅ Đặc điểm nổi bật R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Vietnam
-
Chịu tải lớn: Dẫn điện 3 pha công suất cao với tiết diện lõi lên đến 50 mm².
-
Khả năng chống chịu vượt trội: Vỏ cao su chất lượng cao giúp chống mài mòn, dầu, hóa chất và tia UV.
-
Tích hợp lõi chia sẻ trung tính: Thiết kế thông minh với 3 lõi 25 mm² giúp phân phối cân bằng dòng điện và tăng độ an toàn.
-
Chống nhiễu điện từ (EMC): Đảm bảo tín hiệu và công suất truyền ổn định trong môi trường nhiễu cao.
-
Lý tưởng cho chuyển động liên tục: Đặc biệt thích hợp với các hệ thống reeling hoặc dây cáp kéo căng.
🛠️ Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống cuộn cáp cho cần cẩu container tại cảng biển.
-
Thiết bị khai thác mỏ, băng chuyền, sàn nâng di động trong công nghiệp nặng.
-
Trạm cấp điện di động, nơi yêu cầu cáp có độ bền cơ học và điện cao.
-
Thiết bị ngoài trời, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, nhiều bụi, rung động.
💡 Giải pháp kết hợp
Sản phẩm có thể kết hợp hiệu quả với các hệ thống dẫn cáp từ Conductix-Wampfler như:
-
Cuộn cáp tự động (Spring / Motor driven reels)
-
Hệ thống dẫn cáp monorail hoặc festoon
-
Khớp nối chống xoắn và đầu nối chống nước chuyên dụng
📦 Thông tin đặt hàng R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Vietnam
| Mô tả cáp | Mã sản phẩm (Part number) | Yêu cầu đặt hàng |
|---|---|---|
| R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 | Theo dự án, sản xuất theo yêu cầu | Tối thiểu 100 – 300 m/cuộn |
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn
Bạn cần một giải pháp truyền tải điện năng bền bỉ, hiệu suất cao cho hệ thống cuộn cáp hoặc thiết bị công nghiệp nặng? R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 của Conductix-Wampfler chính là lựa chọn hàng đầu.
👉 Liên hệ với chúng tôi – Nhà phân phối chính hãng Conductix-Wampfler tại Việt Nam – để được tư vấn kỹ thuật, cung cấp bản vẽ & báo giá nhanh chóng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cáp NSHTOEU RG 0.6/1 kV từ Conductix-Wampfler, được chia thành hai loại: cáp điều khiển (Control cable) và cáp nguồn (Power cable). Bảng đã được trình bày rõ ràng để dễ tra cứu:
🔌 Control Cable – RG | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Control cable | 4 G 1.5 | 132210-R4G1,5# | 12.2 – 15.6 | 58 | 220 | 120 | – |
| 5 G 1.5 | 132210-R5G1,5# | 13.4 – 16.5 | 72 | 270 | 150 | – | |
| 7 G 1.5 | 132210-R7G1,5# | 16.2 – 19.0 | 105 | 400 | 210 | – | |
| 12 G 1.5 | 132210-R12G1,5# | 20.0 – 21.9 | 196 | 570 | 360 | – | |
| 18 G 1.5 | 132210-R18G1,5# | 22.4 – 25.0 | 271 | 760 | 540 | – | |
| 24 G 1.5 | 132210-R24G1,5# | 24.4 – 28.6 | 392 | 1000 | 720 | – | |
| 30 G 1.5 | 132210-R30G1,5# | 27.7 – 29.6 | 450 | 1200 | 900 | – | |
| 42 G 1.5 | 132210-R42G1,5# | 32.1 – 35.3 | 646 | 1640 | 1260 | – | |
| 4 G 2.5 | 132210-R4G2,5# | 15.3 – 17.7 | 96 | 340 | 200 | – | |
| 5 G 2.5 | 132210-R5G2,5# | 16.2 – 18.8 | 123 | 390 | 250 | – | |
| 7 G 2.5 | 132210-R7G2,5# | 18.5 – 22.1 | 180 | 530 | 350 | – | |
| 12 G 2.5 | 132210-R12G2,5# | 22.7 – 25.1 | 308 | 770 | 600 | – | |
| 18 G 2.5 | 132210-R18G2,5# | 25.8 – 28.7 | 451 | 1060 | 900 | – | |
| 24 G 2.5 | 132210-R24G2,5# | 30.1 – 33.2 | 616 | 1460 | 1200 | – | |
| 30 G 2.5 | 132210-R30G2,5# | 31.9 – 34.4 | 771 | 1630 | 1500 | – |
⚡ Power Cable – RG | 0.6/1 kV
| Type of cable | Number of conductors and cross section [mm²] | Part number | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted tensile load [N] | Minimum Order Quantity [m] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power cable | 4 G 4 | 132110-R4G4# | 17.0 – 19.2 | 154 | 450 | 320 | – |
| 4 G 6 | 132110-R4G6# | 18.4 – 20.6 | 241 | 560 | 480 | – | |
| 4 G 10 | 132110-R4G10# | 22.8 – 24.9 | 404 | 870 | 800 | – | |
| 4 G 16 | 132110-R4G16# | 25.1 – 29.9 | 645 | 1290 | 1280 | – | |
| 4 G 25 | 132110-R4G25# | 32.2 – 35.5 | 1005 | 2000 | 2000 | – | |
| 4 G 35 | 132110-R4G35# | 34.4 – 38.3 | 1382 | 2400 | 2800 | – | |
| 5 G 4 | 132110-R5G4# | 18.2 – 20.4 | 200 | 510 | 400 | – | |
| 5 G 6 | 132110-R5G6# | 20.4 – 23.2 | 296 | 680 | 600 | – | |
| 5 G 10 | 132110-R5G10# | 24.4 – 26.7 | 528 | 1190 | 1000 | – | |
| 5 G 16 | 132110-R5G16# | 27.1 – 31.4 | 844 | 1500 | 1600 | – |
📌 Ghi chú:
- Các chỉ số như trọng lượng đồng (Cu), khối lượng tổng và lực kéo tối đa chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt và sản xuất.
- Vui lòng liên hệ nhà cung cấp để xác nhận MOQ (số lượng đặt hàng tối thiểu) và tình trạng sẵn hàng.
R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Manual
R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Catalog
R-(N)TSCGEWOEU WG 3×50 + 3×25/3 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.