R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Vietnam
Giới thiệu cáp R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Vietnam
Cáp R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 là loại cáp điện công nghiệp cao cấp, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động mạnh mẽ trong môi trường hoạt động khắc nghiệt. Với cấu tạo đặc biệt, cáp này không chỉ đảm bảo hiệu suất dẫn điện ổn định mà còn tích hợp khả năng chống chịu dầu, nhiệt và cơ học cao.

Giải thích chi tiết tên cáp R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Vietnam
-
R-(N)TSCGEWOEU: Mã hiệu tiêu chuẩn quốc tế DIN VDE cho cáp điều khiển và truyền động:
-
R-: Có lớp bảo vệ cơ học gia cường (reinforced).
-
(N): Sản xuất theo chuẩn quốc gia Đức (VDE).
-
TSCGEWOEU: Viết tắt cấu trúc cáp:
-
TS: Cáp mềm chịu uốn.
-
CGE: Lõi đồng cách điện EPR (cao su ethylene-propylene).
-
WOEU: Vỏ ngoài bằng polyurethan chịu mài mòn, dầu, hóa chất.
-
-
-
WXG: Ký hiệu dòng cáp chuyên dùng trong các hệ thống kéo, ròng rọc, hoặc dây dẫn treo trong môi trường công nghiệp nặng.
-
3×95: 3 lõi dẫn chính, mỗi lõi có tiết diện 95 mm².
-
3G 50/3: 3 dây nối đất (PE) dạng chia lõi (50 mm² chia thành 3 lõi nhỏ).
Thông số kỹ thuật cơ bản R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi chính | 3 x 95 mm² |
| Dây tiếp địa | 3G 50/3 mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV hoặc 1.8/3 kV |
| Cách điện | EPR (cao su ethylene-propylene) |
| Vỏ ngoài | Polyurethane (PUR) chống dầu, mài mòn |
| Bán kính uốn tối thiểu | ~15x đường kính cáp |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +90°C |
| Tiêu chuẩn | VDE 0250 |
Ưu điểm nổi bật R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Vietnam
-
Độ bền cơ học cao: Vỏ PUR chống rách, mài mòn và chịu dầu vượt trội.
-
Linh hoạt: Cấu tạo cáp mềm, dễ lắp đặt và vận hành trong hệ thống kéo hoặc cuộn nhả.
-
Chống ảnh hưởng môi trường: Chịu được điều kiện ngoài trời, tia UV, nước và hóa chất công nghiệp.
-
An toàn điện cao: Cách điện EPR đảm bảo cách ly tốt và tuổi thọ lâu dài.
-
Chịu lực kéo và uốn lặp lại: Phù hợp cho hệ thống ròng rọc, cáp treo, thiết bị tự động hóa chuyển động liên tục.
Nhược điểm cần lưu ý R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Vietnam
-
Chi phí đầu tư cao: So với các loại cáp thông thường, cáp này có giá thành lớn hơn.
-
Cần chuyên môn kỹ thuật cao khi thi công: Do cấu tạo phức tạp, cần đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm lắp đặt.
Ứng dụng thực tế
-
Hệ thống cáp cuộn – reel systems trong cẩu trục, cần cẩu cảng biển.
-
Thiết bị di chuyển trong dây chuyền sản xuất tự động.
-
Hệ thống robot, máy đóng gói, thiết bị điều khiển chuyển động lớn.
-
Mỏ, nhà máy xi măng, nhà máy thép nơi có môi trường hoạt động khắc nghiệt.
Giải pháp tích hợp
Cáp R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 là giải pháp lý tưởng cho những môi trường đòi hỏi hiệu suất truyền tải điện ổn định kết hợp độ linh hoạt cao. Đặc biệt, sản phẩm này có thể kết hợp với các hệ thống dẫn hướng cáp của Conductix-Wampfler như: hệ thống cáp cuộn lò xo, hệ thống dẫn hướng bằng ray hoặc con lăn để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu sự cố gián đoạn trong sản xuất.
Dưới đây là bảng được trình bày lại rõ ràng theo các thông số kỹ thuật của cáp lực WXG – Conductix-Wampfler, phân loại theo điện áp danh định:
🔌 Power Cable WXG | 6/10 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG 6/10 kV | 3 x 25 + 3 G 25/3 | 38.4 – 41.4 | 1.008 | 2.380 | 1.500 | – |
| 3 x 35 + 3 G 25/3 | 40.9 – 43.9 | 1.411 | 2.880 | 2.100 | – | |
| 3 x 50 + 3 G 25/3 | 44.4 – 47.4 | 1.764 | 3.480 | 3.000 | • | |
| 3 x 70 + 3 G 35/3 | 49.4 – 53.4 | 2.621 | 4.590 | 4.200 | • | |
| 3 x 95 + 3 G 50/3 | 53.7 – 57.7 | 3.377 | 5.660 | 5.700 | • | |
| 3 x 120 + 3 G 70/3 | 57.2 – 61.2 | 4.334 | 6.830 | 7.200 | • | |
| 3 x 150 + 3 G 70/3 | 62.5 – 66.5 | 5.242 | 8.180 | 9.000 | • |
⚡ Power Cable WXG | 8.7/15 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG 8.7/15 kV | 3 x 25 + 3 G 25/3 | 41.8 – 44.8 | 1.008 | 2.670 | 1.500 | • |
| 3 x 35 + 3 G 25/3 | 44.4 – 47.4 | 1.411 | 3.130 | 2.100 | • | |
| 3 x 50 + 3 G 25/3 | 47.9 – 50.9 | 1.764 | 3.810 | 3.000 | • | |
| 3 x 70 + 3 G 35/3 | 52.9 – 56.9 | 2.621 | 4.960 | 4.220 | • | |
| 3 x 95 + 3 G 50/3 | 57.2 – 61.2 | 3.377 | 6.070 | 5.700 | • | |
| 3 x 120 + 3 G 70/3 | 62.1 – 66.1 | 4.334 | 7.480 | 7.200 | • | |
| 3 x 150 + 3 G 70/3 | 65.9 – 69.9 | 5.242 | 8.630 | 9.000 | • |
⚡ Power Cable WXG | 12/20 kV
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | MOQ Required |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WXG 12/20 kV | 3 x 25 + 3 G 25/3 | 44.8 – 47.8 | 1.008 | 2.940 | 1.500 | • |
| 3 x 35 + 3 G 25/3 | 47.4 – 50.4 | 1.411 | 3.420 | 2.100 | • | |
| 3 x 50 + 3 G 25/3 | 51.8 – 55.8 | 1.764 | 4.300 | 3.000 | • | |
| 3 x 70 + 3 G 35/3 | 55.9 – 59.9 | 2.621 | 5.300 | 5.250 | • | |
| 3 x 95 + 3 G 50/3 | 61.9 – 65.6 | 3.377 | 6.660 | 5.700 | • | |
| 3 x 120 + 3 G 70/3 | 65.1 – 69.1 | 4.334 | 7.800 | 7.200 | • | |
| 3 x 150 + 3 G 70/3 | 69.0 – 73.0 | 5.242 | 9.060 | 9.000 | • |
Ghi chú:
- MOQ Required (•): Ký hiệu cho biết loại cáp này có yêu cầu về số lượng đặt hàng tối thiểu.
- Dữ liệu mang tính tham khảo, vui lòng kiểm tra với nhà sản xuất để có thông tin chính xác nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Manual
R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Catalog
R-(N)TSCGEWOEU WXG 3×95 + 3G 50/3 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.