Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam
Cáp Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam – Giải pháp cấp điện mạnh mẽ cho thiết bị di động công nghiệp
Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 là dòng cáp điện lực cao cấp do Conductix-Wampfler sản xuất, nổi bật với khả năng truyền tải công suất lớn và chịu điều kiện vận hành khắc nghiệt. Thiết kế 3 lõi cấp nguồn chính (35 mm²) cùng 3 lõi tiếp địa (6 mm²) giúp cáp phù hợp với các hệ thống cuộn cáp công nghiệp, cẩu trục và thiết bị di động nặng.

🔍 Giải mã tên gọi Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam
-
Rheycord: Dòng cáp điện mềm hiệu suất cao từ Conductix-Wampfler.
-
PUR: Vỏ cáp bằng polyurethane – chống mài mòn, dầu và thời tiết rất tốt.
-
R: Loại cáp tròn dùng cho các hệ thống cuộn hoặc kéo cáp.
-
RP: Phiên bản dùng cho hệ thống cuộn cáp công nghiệp (Reeling Power).
-
3×35 + 3G6:
-
3 lõi chính truyền điện, mỗi lõi tiết diện 35 mm²
-
3 lõi tiếp địa (Ground) mỗi lõi tiết diện 6 mm²
-
📐 Thông số kỹ thuật chi tiết Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Power cable RP |
| Cấu trúc lõi | 3 x 35 + 3 G 6 |
| Đường kính ngoài (Ø) | 27.0 – 29.5 mm |
| Trọng lượng lõi đồng (Cu) | 1.181 kg/km |
| Tổng trọng lượng cáp | 1.640 kg/km |
| Lực kéo cho phép | 1.575 N |
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV |
| Vật liệu cách điện/vỏ | Cao su hoặc PUR (Polyurethane) |
| Tính năng đặc biệt | Chống dầu, mài mòn, thời tiết, UV |
✅ Ưu điểm nổi bật
-
Truyền tải điện công suất cao: Lõi 35 mm² đảm bảo điện năng ổn định cho thiết bị công nghiệp nặng.
-
Vỏ PUR siêu bền: Tăng tuổi thọ khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, va đập cơ học cao.
-
Chịu lực kéo tốt: Phù hợp cho hệ thống kéo, cuộn cáp liên tục.
-
Khả năng chống chịu thời tiết & hóa chất: Tối ưu cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
🛠️ Ứng dụng thực tế Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Vietnam
-
Cần trục container (RTG, STS)
-
Thiết bị cuộn rút cáp trong cảng biển, nhà máy thép
-
Máy móc hạng nặng di chuyển liên tục
-
Hệ thống cấp điện cho giàn khoan, thiết bị công trình
-
Ứng dụng cơ giới hóa trong khai thác mỏ
💡 Giải pháp từ Conductix-Wampfler
Với dòng Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6, Conductix-Wampfler mang đến giải pháp cáp cao cấp cho các hệ thống cấp điện chuyển động, giúp giảm thiểu hư hỏng, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đòi hỏi hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.
📊 Thông số kỹ thuật Semoflex Drum RP – Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|
Control cable RP |
7 x 1.5 | 11.5 – 13.2 | 105 | 245 | 158 | – |
| 12 x 1.5 | 16.5 – 18.5 | 180 | 337 | 270 | – | |
| 18 x 1.5 | 16.5 – 18.6 | 270 | 525 | 405 | – | |
| 24 x 1.5 | 19.0 – 21.5 | 360 | 660 | 540 | – | |
| 36 x 1.5 | 27.0 – 29.5 | 540 | 950 | 810 | ● | |
| 4 G 2.5 | 11.4 – 12.0 | 100 | 205 | 150 | – | |
| 5 G 2.5 | 12.4 – 13.0 | 122 | 260 | 188 | – | |
| 7 x 2.5 | 12.5 – 14.8 | 176 | 320 | 263 | – | |
| 12 x 2.5 | 18.5 – 20.5 | 332 | 530 | 450 | – | |
| 18 x 2.5 | 19.0 – 21.5 | 454 | 725 | 675 | – | |
| 24 x 2.5 | 22.5 – 24.9 | 656 | 990 | 900 | – | |
| 36 x 2.5 | 25.5 – 28.3 | 900 | 1.410 | 1.350 | – | |
Power cable RP |
4 G 4 | 11.3 – 12.8 | 160 | 270 | 240 | – |
| 4 G 6 | 14.7 – 16.9 | 240 | 405 | 360 | – | |
| 4 G 10 | 16.8 – 19.8 | 400 | 630 | 600 | – | |
| 4 G 16 | 20.0 – 23.8 | 640 | 935 | 960 | – | |
| 4 G 25 | 26.0 – 27.9 | 1.000 | 1.483 | 1.500 | – | |
Power cable RP |
3 x 25 + 3 G 6 | 23.5 – 25.5 | 893 | 1.240 | 1.125 | ● |
| 3 x 35 + 3 G 6 | 27.0 – 29.5 | 1.181 | 1.640 | 1.575 | ● | |
| 3 x 50 + 3 G 10 | 30.0 – 32.5 | 1.728 | 2.240 | 2.250 | ● | |
| 3 x 70 + 3 G 16 | 35.0 – 37.5 | 2.477 | 3.100 | 3.150 | ● | |
| 3 x 95 + 3 G 16 | 39.0 – 42.0 | 3.197 | 3.890 | 4.275 | ● | |
| 3 x 120 + 3 G 25 | 44.0 – 47.0 | 4.176 | 5.080 | 5.400 | ● | |
| 3 x 150 + 3 G 25 | 49.0 – 53.0 | 5.040 | 6.160 | 6.750 | ● | |
| 3 x 185 + 3 G 35 | 54.5 – 59.0 | 6.048 | 7.680 | 8.325 | ● |
Ghi chú:
- Dấu ● thể hiện rằng có yêu cầu về số lượng đặt hàng tối thiểu hoặc điều kiện đặc biệt.
- Các thông số có thể thay đổi tùy phiên bản hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể từ khách hàng.
Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Manual
Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Catalog
Rheycord PUR R RP 3×35 + 3G6 Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.