Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Vietnam
Dây cáp Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Vietnam – Cáp công nghiệp chuyên dụng từ Conductix-Wampfler
Conductix-Wampfler, nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực truyền tải điện và dữ liệu cho thiết bị di chuyển, giới thiệu dòng cáp Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C – giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cuộn cáp tự động, cầu trục, cần cẩu và thiết bị di động công nghiệp.

🔍 Giải thích tên gọi cáp Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Vietnam
-
Semoflex Drum: Dòng cáp chuyên dụng cho cuộn cáp trống (drum reels), có khả năng chịu uốn cong liên tục.
-
RP: Viết tắt của Rubber Polyolefin – loại vật liệu cách điện/vỏ ngoài chịu nhiệt, chống mài mòn tốt.
-
26G2.5: Gồm 26 lõi cấp nguồn, tiết diện mỗi lõi 2.5 mm².
-
(4 x 1.5)C: Gồm thêm 4 lõi điều khiển, tiết diện 1.5 mm², có lưới chống nhiễu (C = shielded).
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C |
| Thương hiệu | Conductix-Wampfler |
| Số lõi cấp nguồn | 26 lõi x 2.5 mm² |
| Số lõi tín hiệu | 4 lõi x 1.5 mm², có lưới chống nhiễu |
| Điện áp định mức | 0.6/1 kV |
| Điện áp thử nghiệm | 4 kV (AC) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +80°C (vận hành liên tục) |
| Bán kính uốn tối thiểu | 10 x đường kính ngoài |
| Lớp cách điện | Cao su tổng hợp / chất cách điện polyolefin |
| Vỏ ngoài | Cao su đàn hồi chịu dầu, chống tia UV |
| Màu vỏ ngoài | Đen (mặc định) |
| Chống nhiễu (Shielding) | Có, lưới đồng bao quanh 4 lõi tín hiệu |
| Tiêu chuẩn áp dụng | VDE, IEC |
✅ Ưu điểm nổi bật Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Vietnam
-
Độ bền cao khi làm việc liên tục trong các điều kiện uốn cong, kéo dãn nhờ vật liệu cao su kỹ thuật cao.
-
Truyền tải tín hiệu ổn định, chống nhiễu tốt nhờ thiết kế lưới đồng chống nhiễu cho 4 lõi điều khiển.
-
Khả năng chống dầu, hóa chất, tia UV, phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Tối ưu hóa cho hệ thống trống cuộn cáp tự động, giúp tăng tuổi thọ cáp và giảm thời gian bảo trì.
⚠️ Nhược điểm cần lưu ý
-
Trọng lượng tương đối nặng do số lõi nhiều và kích thước lớn – cần tính toán tải trọng trước khi lắp đặt.
-
Chi phí đầu tư cao hơn so với các loại cáp thông thường – nhưng bù lại là tuổi thọ và hiệu suất sử dụng vượt trội.
🏭 Ứng dụng thực tiễn
Cáp Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C lý tưởng cho các ứng dụng:
-
Cầu trục & cẩu cảng container
-
Xe cấp liệu tự động (AGV)
-
Thang máy, sàn nâng, thiết bị di chuyển tuyến tính
-
Trống cáp lò xo & motor tự cuộn
-
Hệ thống cấp điện cho thiết bị quay hoặc cần tay robot
💡 Giải pháp toàn diện từ Conductix-Wampfler
Kết hợp sản phẩm cáp Semoflex Drum RP với các hệ thống phụ trợ như trống cuộn cáp, rãnh dẫn, má hứng điện, và thanh dẫn điện, Conductix-Wampfler mang đến giải pháp truyền năng lượng & tín hiệu tối ưu, nâng cao hiệu suất và độ an toàn cho mọi hệ thống di động trong nhà máy.
📊 Thông số kỹ thuật Semoflex Drum RP – Conductix-Wampfler
| Type of Cable | Number of Conductors and Cross Section [mm²] | Outer Ø min./max. [mm] | Cu – Number approx. [kg/km] | Weight approx. [kg/km] | Permitted Tensile Load [N] | Minimum Order Quantity |
|---|---|---|---|---|---|---|
Control cable RP |
7 x 1.5 | 11.5 – 13.2 | 105 | 245 | 158 | – |
| 12 x 1.5 | 16.5 – 18.5 | 180 | 337 | 270 | – | |
| 18 x 1.5 | 16.5 – 18.6 | 270 | 525 | 405 | – | |
| 24 x 1.5 | 19.0 – 21.5 | 360 | 660 | 540 | – | |
| 36 x 1.5 | 27.0 – 29.5 | 540 | 950 | 810 | ● | |
| 4 G 2.5 | 11.4 – 12.0 | 100 | 205 | 150 | – | |
| 5 G 2.5 | 12.4 – 13.0 | 122 | 260 | 188 | – | |
| 7 x 2.5 | 12.5 – 14.8 | 176 | 320 | 263 | – | |
| 12 x 2.5 | 18.5 – 20.5 | 332 | 530 | 450 | – | |
| 18 x 2.5 | 19.0 – 21.5 | 454 | 725 | 675 | – | |
| 24 x 2.5 | 22.5 – 24.9 | 656 | 990 | 900 | – | |
| 36 x 2.5 | 25.5 – 28.3 | 900 | 1.410 | 1.350 | – | |
Power cable RP |
4 G 4 | 11.3 – 12.8 | 160 | 270 | 240 | – |
| 4 G 6 | 14.7 – 16.9 | 240 | 405 | 360 | – | |
| 4 G 10 | 16.8 – 19.8 | 400 | 630 | 600 | – | |
| 4 G 16 | 20.0 – 23.8 | 640 | 935 | 960 | – | |
| 4 G 25 | 26.0 – 27.9 | 1.000 | 1.483 | 1.500 | – | |
Power cable RP |
3 x 25 + 3 G 6 | 23.5 – 25.5 | 893 | 1.240 | 1.125 | ● |
| 3 x 35 + 3 G 6 | 27.0 – 29.5 | 1.181 | 1.640 | 1.575 | ● | |
| 3 x 50 + 3 G 10 | 30.0 – 32.5 | 1.728 | 2.240 | 2.250 | ● | |
| 3 x 70 + 3 G 16 | 35.0 – 37.5 | 2.477 | 3.100 | 3.150 | ● | |
| 3 x 95 + 3 G 16 | 39.0 – 42.0 | 3.197 | 3.890 | 4.275 | ● | |
| 3 x 120 + 3 G 25 | 44.0 – 47.0 | 4.176 | 5.080 | 5.400 | ● | |
| 3 x 150 + 3 G 25 | 49.0 – 53.0 | 5.040 | 6.160 | 6.750 | ● | |
| 3 x 185 + 3 G 35 | 54.5 – 59.0 | 6.048 | 7.680 | 8.325 | ● |
Ghi chú:
- Dấu ● thể hiện rằng có yêu cầu về số lượng đặt hàng tối thiểu hoặc điều kiện đặc biệt.
- Các thông số có thể thay đổi tùy phiên bản hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể từ khách hàng.
Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Manual
Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Catalog
Semoflex Drum RP 26G2.5 + (4 x 1.5)C Conductix-wampler Datasheet
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.