XSD 855 Encoder Leine Linde Vietnam
XSD 855 – Encoder tuyệt đối kháng rung cho môi trường công nghiệp nặng Leine Linde Vietnam
Mô tả sản phẩm
XSD 855 là dòng encoder tuyệt đối (absolute encoder) cao cấp của Leine Linde, chuyên thiết kế để phục vụ trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như nhà máy thép, công nghiệp nặng, năng lượng và khai khoáng. Với thiết kế trục rỗng, vỏ hợp kim chắc chắn và khả năng chống rung vượt trội, encoder này mang đến độ chính xác cao, hoạt động liên tục ổn định và tuổi thọ lâu dài trong điều kiện rung động mạnh, nhiệt độ khắc nghiệt và bụi bẩn.

Thông số kỹ thuật XSD 855 Encoder Leine Linde Vietnam
-
Loại encoder: Tuyệt đối (Absolute)
-
Giao thức truyền thông: EnDat, SSI, hoặc PROFIBUS/PROFINET (tùy chọn)
-
Độ phân giải: Lên đến 25 bit single-turn, 12 bit multi-turn
-
Tốc độ tối đa: Lên tới 6000 vòng/phút
-
Nguồn cấp: 7–30 VDC
-
Cấp bảo vệ: IP66 / IP67
-
Vật liệu vỏ: Nhôm hoặc thép không gỉ
-
Loại trục: Hollow shaft (trục rỗng)
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 °C đến +85 °C
-
Chống rung/va đập: Lên tới 300 m/s²
Ứng dụng XSD 855 Encoder Leine Linde Vietnam
-
Ngành thép và cán nguội/nóng: giám sát chính xác vị trí cuộn, trục truyền
-
Turbine gió/thủy điện: phản hồi vòng quay và vị trí cánh turbine
-
Công nghiệp khai khoáng và vận chuyển vật liệu: ứng dụng trong băng tải và hệ thống tời
-
Ngành cần cẩu và cảng biển: giám sát vị trí cẩu trục hoặc vận thăng
-
Ngành giấy và bao bì: kiểm soát động cơ và định vị trục chính
Ưu điểm
✅ Thiết kế chắc chắn, chịu rung và nhiệt độ cao
✅ Cấp bảo vệ IP66/IP67 giúp hoạt động ổn định trong môi trường bụi và ẩm
✅ Truyền tín hiệu chính xác ngay cả trong điều kiện rung động liên tục
✅ Đa dạng giao thức hỗ trợ tích hợp linh hoạt trong hệ thống tự động hóa
Nhược điểm
⚠ Giá thành cao do thuộc phân khúc encoder công nghiệp cao cấp
⚠ Kích thước lớn hơn encoder thông thường
⚠ Cần người có kỹ thuật chuyên môn để cấu hình đúng giao thức và tích hợp hệ thống
Các sản phẩm liên quan MHI 594 Encoder Leine Linde Vietnam:
| STT | Model / Part Number | Hãng |
|---|---|---|
| 1 | RHA 608 (P/N: 881323-01) | Leine Linde |
| 2 | XHI 861 (P/N: 729798-01) | Leine Linde |
| 3 | XHI 861 (P/N: 801266-01) | Leine Linde |
| 4 | RSI 503-51 (P/N: 537401-04) | Leine Linde |
| 5 | 884373-01 | Leine Linde |
| Model | Part No | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|
| 861 | 750729-01 | Encoder hollow shaft, Ø16 mm, High Current HTL, 1024 ppr, cáp 1.5m, IP67 |
| 861 | 750729-07 | Encoder hollow shaft, cách điện, chịu rung sốc cao, IP67, nhiệt độ -20°C đến +85°C |
| 861 | 751785-02 | Encoder hollow shaft, cách điện, High Current HTL, 1024 ppr, IP67 |
| 841 | — | Encoder chống cháy nổ (ATEX/IECEx), HTL dòng cao, tùy chọn ADS Classic |
| 850 | — | Encoder trục đặc, mặt bích Euro B10 |
| 855 | — | Encoder trục đặc kép, hai mạch điện độc lập, mặt bích Euro B10 |
| 862 | — | Encoder trục rỗng kép, hai mạch điện độc lập, chuẩn SIL2/PLd |
| 865 | — | Encoder trục rỗng kép, chịu nhiệt độ thấp đến -50°C, IP66 |
Liên hệ ngay !!!!
Email: portcraneproduct@gmail.com
Phone: 0765 146 960 (zalo)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.